Chứng quyền.VHM.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CVHM2212)
CW.VHM.VND.M.CA.T.2022.3
20
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,630
Thấp nhất NY10
KLGD71,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở55,400
Giá thực hiện65,000
Hòa vốn **65,100
S-X *-9,600
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 18,150 | 350 (+1.97%) | 29,900 | 73,000 | 151,600 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,110 | (0.00%) | 40,100 | 147,450 | PHS | 12 tháng | |
| CVHM2522 | 4,150 | 40 (+0.97%) | 6,100 | 34,312 | 150,888 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 4,760 | 170 (+3.70%) | 216,500 | 12,000 | 178,080 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,800 | 50 (+0.87%) | 33,400 | 5,000 | 193,400 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2601 | 6,700 | 290 (+4.52%) | 92,000 | 53,000 | 152,600 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 8,100 | 200 (+2.53%) | 6,000 | 52,000 | 164,800 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,790 | 90 (+1.03%) | 171,200 | 50,000 | 172,320 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,690 | 230 (+3.56%) | 36,600 | 46,000 | 172,900 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 3,120 | 120 (+4%) | 17,500 | 24,000 | 152,960 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 4,160 | 210 (+5.32%) | 223,500 | 17,000 | 155,800 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,720 | 140 (+2.13%) | 15,500 | 17,000 | 168,600 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,840 | -40 (-2.13%) | 14,300 | 3,112 | 170,968 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,560 | 310 (+5.90%) | 91,200 | 22,000 | 180,040 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 910 | -50 (-5.21%) | 252,800 | 26,150 | -1,150 | 29,120 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,510 | -60 (-3.82%) | 81,900 | 26,150 | -5,650 | 34,820 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 600 | -30 (-4.76%) | 68,300 | 75,000 | -16,151 | 95,902 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 920 | -50 (-5.15%) | 1,263,900 | 75,000 | -30,799 | 113,083 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 980 | -10 (-1.01%) | 231,100 | 25,500 | -1,486 | 29,253 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,050 | -10 (-0.49%) | 30,100 | 25,500 | -3,182 | 33,424 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 780 | -50 (-6.02%) | 861,800 | 23,750 | -3,117 | 28,260 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,690 | -40 (-2.31%) | 10,300 | 23,750 | -6,866 | 33,633 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 680 | (0.00%) | 516,800 | 25,000 | -3,700 | 30,060 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,510 | -20 (-1.31%) | 41,500 | 25,000 | -7,400 | 35,420 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 440 | -30 (-6.38%) | 512,600 | 73,100 | -20,800 | 100,500 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 820 | -30 (-3.53%) | 232,200 | 78,000 | -11,300 | 92,580 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,130 | 10 (+0.32%) | 368,800 | 78,000 | -4,000 | 94,520 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,500 | -50 (-1.96%) | 211,800 | 69,800 | 1,100 | 76,200 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,550 | -150 (-3.19%) | 31,600 | 69,800 | -1,200 | 84,650 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 310 | (0.00%) | 65,000 | 31,700 | -12,471 | 44,779 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,830 | -10 (-0.54%) | 300 | 31,700 | -10,023 | 45,308 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 720 | -10 (-1.37%) | 95,700 | 16,150 | -3,761 | 21,276 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 850 | 20 (+2.41%) | 1,100 | 58,400 | -1,922 | 68,448 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 730 | 10 (+1.39%) | 253,200 | 26,450 | -10,199 | 38,801 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/07/2022 |
| Ngày niêm yết: | 16/08/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/08/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 12/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 65,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |