Chứng quyền VHM-HSC-MET08 (HOSE: CVHM2208)
CW VHM-HSC-MET08
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,640
Thấp nhất NY10
KLGD5,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở45,000
Giá thực hiện67,043
Hòa vốn **67,121
S-X *-22,043
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2520 | 6,610 | -580 (-8.07%) | 2,000 | 35,044 | 139,581 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2523 | 3,870 | 420 (+12.17%) | 157,100 | 7,985 | 164,628 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,990 | 380 (+8.24%) | 96,200 | 1,244 | 179,997 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 7,800 | 800 (+11.43%) | 8,500 | 46,504 | 156,385 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 9,040 | 250 (+2.84%) | 2,000 | 44,578 | 167,864 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,240 | 390 (+6.67%) | 9,300 | 40,726 | 162,163 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 6,520 | 120 (+1.88%) | 171,800 | 12,800 | 161,393 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,680 | -30 (-1.75%) | 51,300 | -574 | 162,787 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,340 | 550 (+11.48%) | 82,200 | 17,615 | 171,465 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 2,160 | 280 (+14.89%) | 40,000 | -36,311 | 195,751 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,990 | 410 (+15.89%) | 131,100 | -40,163 | 205,997 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 590 | 30 (+5.36%) | 127,800 | -20,903 | 175,066 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 700 | (0.00%) | 31,800 | -24,735 | 181,017 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 930 | 100 (+12.05%) | 334,800 | -27,517 | 188,228 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,070 | 110 (+11.46%) | 2,838,300 | 23,750 | 2,193 | 25,247 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 290 | (0.00%) | 70,700 | 68,000 | -29,162 | 101,739 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 800 | -50 (-5.88%) | 17,600 | 22,200 | -1,900 | 26,957 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 420 | (0.00%) | 63,300 | 24,150 | -4,215 | 29,981 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 420 | -10 (-2.33%) | 4,900 | 76,700 | -25,300 | 105,360 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,500 | 120 (+5.04%) | 1,837,100 | 71,800 | 5,800 | 78,500 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 530 | 40 (+8.16%) | 121,600 | 31,900 | -6,787 | 40,763 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 490 | -20 (-3.92%) | 89,600 | 56,200 | -5,824 | 65,823 | 12 tháng |
| CACB2614 | 3,250 | 250 (+8.33%) | 5,200 | 23,750 | 750 | 26,250 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,140 | -210 (-15.56%) | 79,400 | 68,000 | -2,500 | 77,340 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,160 | -90 (-7.20%) | 142,400 | 68,000 | -4,000 | 81,280 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,940 | -770 (-28.41%) | 20,100 | 22,200 | -800 | 26,880 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,480 | -20 (-1.33%) | 63,800 | 22,200 | -1,300 | 26,460 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,670 | -380 (-18.54%) | 184,600 | 24,150 | 1,073 | 26,289 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,950 | -410 (-17.37%) | 7,000 | 24,150 | 592 | 27,308 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,680 | -60 (-3.45%) | 6,200 | 68,000 | -2,000 | 80,080 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,850 | -760 (-29.12%) | 9,000 | 76,700 | 1,200 | 84,750 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 69,400 | 76,700 | -300 | 88,520 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,330 | -20 (-0.85%) | 42,800 | 31,900 | 1,900 | 34,660 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,840 | -60 (-3.16%) | 20,100 | 31,900 | 1,400 | 36,020 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,210 | -730 (-24.83%) | 5,000 | 56,200 | -9 | 62,634 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,740 | (0.00%) | 56,200 | -9 | 66,831 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 1,700 | -320 (-15.84%) | 10,000 | 26,000 | 1,000 | 28,400 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,650 | 20 (+1.23%) | 76,700 | 26,000 | 500 | 30,450 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/05/2022 |
| Ngày niêm yết: | 30/05/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/11/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/11/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7.77 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 67,043 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |