Chứng quyền.VHM.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CVHM2204)
CW.VHM.VND.M.CA.T.2022.1
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,850
Thấp nhất NY10
KLGD205,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở58,800
Giá thực hiện82,000
Hòa vốn **79,713
S-X *-20,874
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2520 | 9,220 | -840 (-8.35%) | 600 | 33,044 | 152,148 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2523 | 3,700 | -1,290 (-25.85%) | 150,200 | 5,985 | 163,319 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 4,990 | -70 (-1.38%) | 5,300 | -756 | 179,997 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2602 | 7,710 | -290 (-3.63%) | 6,700 | 44,504 | 155,692 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,790 | -260 (-2.87%) | 1,400 | 42,578 | 165,938 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,500 | 200 (+3.17%) | 7,900 | 38,726 | 164,667 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2607 | 6,990 | -10 (-0.14%) | 35,800 | 10,800 | 163,656 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,760 | -60 (-3.30%) | 9,100 | -2,574 | 163,711 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -120 (-2.30%) | 135,000 | 15,615 | 169,385 | ACBS | 10 tháng |
| CVHM2610 | 2,080 | -380 (-15.45%) | 203,300 | -38,311 | 195,135 | MSVN | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,870 | -140 (-4.65%) | 27,100 | -42,163 | 205,073 | MSVN | 10 tháng |
| CVHM2612 | 520 | -80 (-13.33%) | 102,500 | -22,903 | 173,718 | KIS | 4 tháng |
| CVHM2613 | 720 | -40 (-5.26%) | 36,000 | -26,735 | 181,402 | KIS | 6 tháng |
| CVHM2614 | 970 | -20 (-2.02%) | 227,200 | -29,517 | 188,999 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 750 | 110 (+17.19%) | 955,800 | 22,850 | -690 | 24,833 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,310 | 110 (+9.17%) | 182,000 | 22,850 | -4,570 | 29,679 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 110 | (0.00%) | 231,600 | 70,300 | -20,851 | 92,022 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 530 | -10 (-1.85%) | 638,000 | 70,300 | -35,499 | 109,995 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 950 | 40 (+4.40%) | 317,500 | 26,800 | -186 | 29,183 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,120 | 90 (+4.43%) | 246,600 | 26,800 | -1,882 | 33,586 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 260 | -10 (-3.70%) | 809,800 | 22,500 | -4,367 | 27,331 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 980 | (0.00%) | 189,200 | 22,500 | -8,116 | 32,366 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 420 | -10 (-2.33%) | 579,500 | 24,550 | -3,046 | 28,404 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,210 | -50 (-3.97%) | 12,300 | 24,550 | -6,604 | 33,481 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 350 | (0.00%) | 12,400 | 68,400 | -25,500 | 99,150 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 420 | -10 (-2.33%) | 84,800 | 76,800 | -12,500 | 90,980 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -20 (-0.69%) | 104,000 | 76,800 | -5,200 | 93,440 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,230 | 380 (+20.54%) | 414,200 | 70,400 | 1,700 | 75,390 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,150 | 220 (+5.60%) | 132,100 | 70,400 | -600 | 83,450 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 130 | 10 (+8.33%) | 485,000 | 32,200 | -11,971 | 44,426 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | 40 (+2.47%) | 115,000 | 32,200 | -9,523 | 44,975 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 530 | 20 (+3.92%) | 851,600 | 15,750 | -4,161 | 20,916 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 700 | -10 (-1.41%) | 186,600 | 56,000 | -2,460 | 64,945 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 490 | 10 (+2.08%) | 789,500 | 26,500 | -10,149 | 38,093 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/03/2022 |
| Ngày niêm yết: | 17/03/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/07/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 01/08/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8865 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,700 |
| Giá thực hiện: | 82,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 79,674 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |