Chứng quyền.VHM.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CVHM2204)

CW.VHM.VND.M.CA.T.2022.1

Ngừng giao dịch

10

(%)
28/07/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,850

Thấp nhất NY10

KLGD205,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở58,800

Giá thực hiện82,000

Hòa vốn **79,713

S-X *-20,874

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM25209,220-840 (-8.35%)60033,044152,148PHS12 tháng
CVHM25233,700-1,290 (-25.85%)150,2005,985163,319KAFI12 tháng
CVHM25244,990-70 (-1.38%)5,300-756179,997KAFI15 tháng
CVHM26027,710-290 (-3.63%)6,70044,504155,692TCX9 tháng
CVHM26038,790-260 (-2.87%)1,40042,578165,938TCX12 tháng
CVHM26046,500200 (+3.17%)7,90038,726164,667LPBS12 tháng
CVHM26076,990-10 (-0.14%)35,80010,800163,656SSI9 tháng
CVHM26081,760-60 (-3.30%)9,100-2,574163,711KIS7 tháng
CVHM26095,100-120 (-2.30%)135,00015,615169,385ACBS10 tháng
CVHM26102,080-380 (-15.45%)203,300-38,311195,135MSVN7 tháng
CVHM26112,870-140 (-4.65%)27,100-42,163205,073MSVN10 tháng
CVHM2612520-80 (-13.33%)102,500-22,903173,718KIS4 tháng
CVHM2613720-40 (-5.26%)36,000-26,735181,402KIS6 tháng
CVHM2614970-20 (-2.02%)227,200-29,517188,999KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514750110 (+17.19%)955,80022,850-69024,83311 tháng
CACB25151,310110 (+9.17%)182,00022,850-4,57029,67917 tháng
CFPT2528110 (0.00%)231,60070,300-20,85192,02211 tháng
CFPT2529530-10 (-1.85%)638,00070,300-35,499109,99517 tháng
CHDB250895040 (+4.40%)317,50026,800-18629,18311 tháng
CHDB25092,12090 (+4.43%)246,60026,800-1,88233,58617 tháng
CHPG2538260-10 (-3.70%)809,80022,500-4,36727,33111 tháng
CHPG2539980 (0.00%)189,20022,500-8,11632,36617 tháng
CMBB2520420-10 (-2.33%)579,50024,550-3,04628,40411 tháng
CMBB25211,210-50 (-3.97%)12,30024,550-6,60433,48117 tháng
CMSN2522350 (0.00%)12,40068,400-25,50099,15014 tháng
CMWG2524420-10 (-2.33%)84,80076,800-12,50090,98011 tháng
CMWG25252,860-20 (-0.69%)104,00076,800-5,20093,44017 tháng
CSTB25322,230380 (+20.54%)414,20070,4001,70075,39011 tháng
CSTB25334,150220 (+5.60%)132,10070,400-60083,45017 tháng
CTCB252013010 (+8.33%)485,00032,200-11,97144,42611 tháng
CTCB25211,66040 (+2.47%)115,00032,200-9,52344,97517 tháng
CVIB251353020 (+3.92%)851,60015,750-4,16120,91614 tháng
CVNM2523700-10 (-1.41%)186,60056,000-2,46064,94514 tháng
CVPB252849010 (+2.08%)789,50026,500-10,14938,09314 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:01/03/2022
Ngày niêm yết:17/03/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:21/03/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:28/07/2022
Ngày đáo hạn:01/08/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8865 : 1
Giá phát hành:2,700
Giá thực hiện:82,000
Giá TH điều chỉnh:79,674
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ