Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CVHM2004)
CW.VHM.KIS.M.CA.T.03
80
Mở cửa40
Cao nhất80
Thấp nhất20
Cao nhất NY1,160
Thấp nhất NY20
KLGD153,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở77,100
Giá thực hiện86,868
Hòa vốn **87,668
S-X *-9,768
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VHM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVHM2516 | 16,650 | -450 (-2.63%) | 27,500 | 66,500 | 145,600 | SSI | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,300 | -590 (-7.48%) | 400 | 33,600 | 148,400 | PHS | 12 tháng |
| CVHM2522 | 3,590 | -160 (-4.27%) | 2,000 | 27,812 | 146,408 | KIS | 10 tháng |
| CVHM2523 | 4,110 | -170 (-3.97%) | 2,400 | 5,500 | 172,880 | KAFI | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,330 | -50 (-0.93%) | 3,000 | -1,500 | 189,640 | KAFI | 15 tháng |
| CVHM2601 | 5,750 | -220 (-3.69%) | 2,000 | 46,500 | 145,000 | TCX | 6 tháng |
| CVHM2602 | 7,890 | -310 (-3.78%) | 6,700 | 45,500 | 163,120 | TCX | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,150 | 340 (+4.35%) | 80,100 | 43,500 | 167,200 | TCX | 12 tháng |
| CVHM2604 | 6,500 | -100 (-1.52%) | 54,500 | 39,500 | 171,000 | LPBS | 12 tháng |
| CVHM2605 | 2,400 | -170 (-6.61%) | 1,100 | 17,500 | 147,200 | VPX | 6 tháng |
| CVHM2606 | 2,890 | -200 (-6.47%) | 85,300 | 10,500 | 149,450 | SSI | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,480 | 540 (+9.09%) | 20,100 | 10,500 | 167,400 | SSI | 9 tháng |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 13,500 | -3,388 | 169,528 | KIS | 7 tháng |
| CVHM2609 | 5,540 | 260 (+4.92%) | 28,000 | 15,500 | 179,860 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -30 (-75%) | 1,000 | 73,300 | -44,166 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | 23,550 | -4,220 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,300 | -6,932 | 54,744 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 153,500 | 71,400 | -25,711 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | 10 (+25%) | 15,900 | 13,700 | -6,700 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 94,100 | 14,500 | -7,448 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,360 | 250 (+22.52%) | 21,500 | 72,200 | 5,645 | 73,355 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,950 | -14,632 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | -30 (-75%) | 6,900 | 15,900 | -8,786 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,590 | -160 (-4.27%) | 2,000 | 145,500 | 27,812 | 146,408 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 193,800 | 119,356 | 187,244 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,380 | -180 (-11.54%) | 103,600 | 178,700 | 10,901 | 181,599 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,200 | -8,100 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | 25,900 | -16,459 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 2,200 | 29,200 | -6,688 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 100 | -30 (-23.08%) | 1,000 | 45,100 | -31,768 | 78,468 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 180 | -70 (-28%) | 48,200 | 23,550 | -5,905 | 30,098 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 21,500 | 71,400 | -24,599 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 80 | -40 (-33.33%) | 7,800 | 13,700 | -5,832 | 19,690 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 90 | -10 (-10%) | 35,200 | 14,500 | -3,253 | 18,051 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 960 | 120 (+14.29%) | 138,800 | 72,200 | 2,312 | 77,568 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,900 | -4,788 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 13,500 | 145,500 | -3,388 | 169,528 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,940 | -60 (-3%) | 2,400 | 193,800 | 1,982 | 230,618 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 42,300 | 178,700 | -41,299 | 228,999 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 10,700 | 59,200 | -24,779 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,900 | -8,064 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | -10 (-2.04%) | 5,400 | 29,200 | -9,188 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VHM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vinhomes (HOSE: VHM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/06/2020 |
| Ngày niêm yết: | 24/06/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/06/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/10/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 05/10/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,490 |
| Giá thực hiện: | 86,868 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |