Chứng quyền TPB/MBS/6M/26-01 (HOSE: CTPB2609)
CW.TPB/MBS/6M/26-01
100
Mở cửa100
Cao nhất100
Thấp nhất100
Cao nhất NY600
Thấp nhất NY90
KLGD400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn82
Giá CK cơ sở11,700
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **15,293
S-X *-3,425
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | 100 | -10 (-9.09%) | 400 |
| 12/10/2026 | 110 | -10 (-8.33%) | 200 |
| 09/10/2026 | 120 | 10 (+9.09%) | 4,200 |
| 08/10/2026 | 110 | (0.00%) | 100 |
| 07/10/2026 | 110 | (0.00%) | 502,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2605 | 220 | 10 (+4.76%) | 309,000 | -3,425 | 15,495 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 400 | 20 (+5.26%) | 2,200 | -3,425 | 16,133 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | -4,601 | 17,107 | KIS | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 370 | (0.00%) | -4,171 | 17,115 | KIS | 6 tháng | |
| CTPB2609 | 100 | -10 (-9.09%) | 400 | -3,425 | 15,293 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 90 | -20 (-18.18%) | 49,000 | -3,425 | 15,276 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2611 | 480 | 20 (+4.35%) | 621,100 | -1,156 | 14,470 | KAI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 400 | (0.00%) | -2,501 | 15,545 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 240 | -10 (-4%) | 803,100 | 20,450 | -3,050 | 24,220 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,120 | 120 (+12%) | 93,100 | 23,100 | 1,550 | 24,136 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 320 | -40 (-11.11%) | 22,000 | 20,450 | -4,550 | 25,960 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 180 | -40 (-18.18%) | 63,500 | 39,300 | -15,700 | 55,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 820 | -80 (-8.89%) | 150,000 | 74,800 | -11,850 | 93,110 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | -20 (-18.18%) | 40,700 | 10,450 | -4,550 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 360 | -90 (-20%) | 9,100 | 65,600 | -14,400 | 81,800 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 300 | 10 (+3.45%) | 785,100 | 32,950 | -3,050 | 37,500 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 100 | -10 (-9.09%) | 400 | 11,700 | -3,425 | 15,293 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 157,200 | 64,400 | -25,600 | 96,180 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 230 | -10 (-4.17%) | 422,700 | 13,800 | -2,183 | 16,403 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,810 | 150 (+5.64%) | 159,700 | 222,000 | -28,000 | 283,720 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,160 | 110 (+10.48%) | 23,100 | 24,400 | 1,398 | 25,762 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6806 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,125 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |