Chứng quyền.TPB.KIS.6M.15 (HOSE: CTPB2608)
CW.TPB.KIS.6M.15
160
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY820
Thấp nhất NY130
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn53
Giá CK cơ sở11,800
Giá thực hiện18,888
Hòa vốn **16,409
S-X *-4,071
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | 160 | (0.00%) | |
| 07/10/2026 | 160 | 10 (+6.67%) | 127,300 |
| 06/10/2026 | 150 | -30 (-16.67%) | 1,300 |
| 05/10/2026 | 180 | (0.00%) | 300 |
| 02/10/2026 | 180 | 30 (+20%) | 1,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2605 | 250 | -20 (-7.41%) | 58,200 | -3,325 | 15,545 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 410 | -20 (-4.65%) | 200 | -3,325 | 16,159 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 230 | (0.00%) | -4,501 | 17,074 | KIS | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 160 | (0.00%) | -4,071 | 16,409 | KIS | 6 tháng | |
| CTPB2609 | 110 | (0.00%) | 100 | -3,325 | 15,310 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 110 | -30 (-21.43%) | 5,300 | -3,325 | 15,310 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2611 | 490 | -10 (-2%) | 201,400 | -1,056 | 14,503 | KAI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 460 | (0.00%) | -2,401 | 15,747 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | (0.00%) | 10,600 | 20,550 | -4,359 | 24,952 | 5 tháng |
| CACB2610 | 150 | (0.00%) | 20,550 | -5,414 | 26,611 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 100 | (0.00%) | 60,600 | -14,381 | 76,436 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 60,600 | -17,311 | 80,675 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 160 | (0.00%) | 27,850 | -2,149 | 30,799 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 310 | (0.00%) | 27,850 | -4,149 | 34,479 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | 20,350 | -8,538 | 30,168 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | 20,350 | -7,983 | 29,493 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 100 | (0.00%) | 20,350 | -7,649 | 28,399 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 140 | -10 (-6.67%) | 50,800 | 42,200 | -19,799 | 62,699 | 6 tháng |
| CLPB2606 | 300 | (0.00%) | 42,200 | -21,779 | 66,379 | 7 tháng | |
| CMSN2614 | 500 | (0.00%) | 74,800 | -15,199 | 94,999 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 570 | (0.00%) | 74,800 | -16,989 | 97,489 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 250 | (0.00%) | 10,750 | -5,583 | 17,333 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,750 | -5,249 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 270 | (0.00%) | 10,750 | -6,039 | 17,869 | 7 tháng | |
| CSSB2604 | 500 | -60 (-10.71%) | 82,000 | 17,550 | -227 | 19,777 | 7 tháng |
| CSSB2605 | 470 | -70 (-12.96%) | 200,200 | 17,550 | 439 | 18,991 | 6 tháng |
| CSSB2607 | 350 | -70 (-16.67%) | 311,600 | 17,550 | 662 | 18,288 | 5 tháng |
| CSTB2612 | 210 | -20 (-8.70%) | 7,100 | 66,800 | -14,088 | 82,568 | 6 tháng |
| CSTB2614 | 180 | (0.00%) | 66,800 | -12,088 | 80,328 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 560 | 250 (+80.65%) | 100 | 66,800 | -15,088 | 87,488 | 7 tháng |
| CTPB2607 | 230 | (0.00%) | 11,800 | -4,501 | 17,074 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 160 | (0.00%) | 11,800 | -4,071 | 16,409 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 300 | -10 (-3.23%) | 10,800 | 67,700 | -16,068 | 86,657 | 6 tháng |
| CVHM2614 | 630 | -90 (-12.50%) | 9,000 | 67,700 | -17,459 | 91,225 | 7 tháng |
| CVIC2602 | 760 | 230 (+43.40%) | 21,500 | 230,700 | -18,188 | 264,088 | 6 tháng |
| CVIC2603 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 6,500 | 230,700 | -20,089 | 274,389 | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,460 | 40 (+2.82%) | 53,400 | 230,700 | -22,089 | 281,989 | 8 tháng |
| CVIC2606 | 200 | -110 (-35.48%) | 28,500 | 230,700 | -16,089 | 250,789 | 5 tháng |
| CVJC2602 | 100 | (0.00%) | 6,000 | 128,700 | -23,552 | 153,790 | 5 tháng |
| CVJC2603 | 350 | (0.00%) | 128,700 | -29,505 | 163,589 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 210 | -10 (-4.55%) | 16,700 | 128,700 | -25,906 | 157,837 | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 57,800 | -10,146 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | 29,300 | 23,500 | -2,586 | 27,434 | 6 tháng |
| CVPB2614 | 510 | (0.00%) | 23,500 | -3,036 | 28,559 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 220 | (0.00%) | 23,350 | -11,416 | 35,828 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 120 | (0.00%) | 244,000 | 23,350 | -12,823 | 36,753 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/11/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/11/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.3611 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 18,888 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,871 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |