Chứng quyền TPB.6M.SSV.C.EU.Cash.25.02 (HOSE: CTPB2603)

CW.TPB.6M.SSV.C.EU.Cash.25.02

Ngừng giao dịch

10

(%)
10/07/2026 14:56

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,280

Thấp nhất NY10

KLGD116,300

NN mua116,300

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở15,950

Giá thực hiện19,000

Hòa vốn **19,020

S-X *-3,050

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTPB2605400 (0.00%)465,200-3,50018,800ACBS10 tháng
CTPB2606570 (0.00%)-3,50019,710PHS12 tháng
CTPB2607200-60 (-23.08%)500-4,89920,199KIS7 tháng
CTPB2608220-10 (-4.35%)48,900-4,38819,768KIS6 tháng
CTPB2609210-50 (-19.23%)3,200-3,50018,420MBS6 tháng
CTPB2610180-10 (-5.26%)555,600-3,50018,360SSV6 tháng
CTPB2611630-20 (-3.08%)211,100-80017,820KAI12 tháng
CTPB2612490-50 (-9.26%)7,000-2,40018,860KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610330-360 (-52.17%)10021,850-4,48227,51012 tháng
CACB26071,59030 (+1.92%)20,90022,30091624,1269 tháng
CACB26081,11010 (+0.91%)71,30022,3001,17523,0406 tháng
CFPT2613300-10 (-3.23%)78,20072,200-6,80082,0006 tháng
CFPT2614600-50 (-7.69%)10072,200-7,80086,0009 tháng
CHDB260464010 (+1.59%)263,90027,3505029,2206 tháng
CHDB2605950-10 (-1.04%)1,00027,350-45030,6509 tháng
CHPG261414010 (+7.69%)61,30021,850-3,58925,9396 tháng
CHPG2615340 (0.00%)10,60021,850-4,03527,0999 tháng
CMSN261019040 (+26.67%)2,50068,400-11,60081,9006 tháng
CSHB2607320 (0.00%)115,50011,850-3,65016,1409 tháng
CSHB2608120-40 (-25%)7,10011,850-3,45015,5406 tháng
CSTB26093,210-10 (-0.31%)2,70076,10010,10078,8406 tháng
CVNM2607430-10 (-2.27%)297,00061,00091464,2536 tháng
CVPB2610380-20 (-5%)187,90027,400-1,09429,9876 tháng
CACB261785010 (+1.19%)5,40022,300-70024,7006 tháng
CACB26181,110-10 (-0.89%)8,70022,300-1,20025,7209 tháng
CFPT2625660-20 (-2.94%)7,30072,200-1,80080,6006 tháng
CFPT2626920-70 (-7.07%)2,30072,200-2,30083,7009 tháng
CHDB261199060 (+6.45%)29,50027,35035029,9706 tháng
CHPG2631290-10 (-3.33%)17,00021,850-2,65025,6606 tháng
CHPG2632410-20 (-4.65%)12,20021,850-3,15026,6409 tháng
CLPB2608400-10 (-2.44%)201,00049,000-11,00061,6006 tháng
CMSN2621380-20 (-5%)124,20068,400-7,60079,8006 tháng
CSHB2616230 (0.00%)30011,850-3,15015,4606 tháng
CSHB2617430 (0.00%)11,850-3,65016,3609 tháng
CSTB26251,790-10 (-0.56%)2,30076,100-3,90087,1606 tháng
CTPB2610180-10 (-5.26%)555,60014,500-3,50018,3606 tháng
CVNM2616560-10 (-1.75%)62,90061,0001,00065,6006 tháng
CVPB2620610-50 (-7.58%)18,50027,400-60030,4406 tháng
CVPB2621830-90 (-9.78%)10027,400-60031,3209 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/01/2026
Ngày niêm yết:02/02/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:04/02/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:10/07/2026
Ngày đáo hạn:14/07/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:19,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User