Chứng quyền TPB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02 (HOSE: CTPB2602)
CW.TPB/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,470
Thấp nhất NY10
KLGD51,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở14,700
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **19,020
S-X *-4,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2605 | 400 | (0.00%) | 465,200 | -3,500 | 18,800 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 570 | (0.00%) | -3,500 | 19,710 | PHS | 12 tháng | |
| CTPB2607 | 200 | -60 (-23.08%) | 500 | -4,899 | 20,199 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 220 | -10 (-4.35%) | 48,900 | -4,388 | 19,768 | KIS | 6 tháng |
| CTPB2609 | 210 | -50 (-19.23%) | 3,200 | -3,500 | 18,420 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 180 | -10 (-5.26%) | 555,600 | -3,500 | 18,360 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2611 | 630 | -20 (-3.08%) | 211,100 | -800 | 17,820 | KAI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 490 | -50 (-9.26%) | 7,000 | -2,400 | 18,860 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 10 | -10 (-50%) | 223,200 | 72,200 | -28,414 | 100,713 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 220 | -30 (-12%) | 182,500 | 27,350 | -650 | 28,660 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 600 | 20 (+3.45%) | 3,500 | 21,850 | -1,358 | 24,814 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 800 | -60 (-6.98%) | 50,700 | 20,150 | -1,965 | 24,423 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 140 | -30 (-17.65%) | 711,300 | 31,950 | -3,309 | 35,670 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 03/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |