Chứng quyền TPB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CTPB2507)
CW.TPB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,110
Thấp nhất NY10
KLGD10,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,500
Giá thực hiện22,000
Hòa vốn **20,989
S-X *-3,470
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 102,800 | -4,250 | 19,040 | VPX | 8 tháng |
| CTPB2604 | 10 | (0.00%) | 200 | -5,938 | 20,708 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2605 | 500 | (0.00%) | 131,100 | -3,250 | 19,000 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 630 | (0.00%) | -3,250 | 19,890 | PHS | 12 tháng | |
| CTPB2607 | 340 | -110 (-24.44%) | 11,100 | -4,649 | 20,759 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2608 | 300 | (0.00%) | 700 | -4,138 | 20,088 | KIS | 6 tháng |
| CTPB2609 | 400 | 20 (+5.26%) | 4,000 | -3,250 | 18,800 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 320 | (0.00%) | 4,700 | -3,250 | 18,640 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 690 | 50 (+7.81%) | 33,700 | 22,650 | -850 | 25,570 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 820 | 30 (+3.80%) | 714,000 | 26,950 | -1,050 | 30,460 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 730 | 30 (+4.29%) | 5,000 | 22,100 | -2,900 | 27,190 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,230 | -80 (-6.11%) | 20,100 | 52,300 | -2,700 | 61,150 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 820 | 30 (+3.80%) | 103,900 | 73,000 | -13,650 | 93,110 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 350 | 10 (+2.94%) | 283,000 | 12,000 | -3,000 | 15,700 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,780 | 280 (+18.67%) | 4,100 | 74,600 | -5,400 | 88,900 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 70 (+23.33%) | 19,200 | 31,350 | -4,650 | 37,850 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 400 | 20 (+5.26%) | 4,000 | 14,750 | -3,250 | 18,800 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,830 | -180 (-8.96%) | 339,700 | 71,600 | -18,400 | 100,980 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 55,000 | 14,850 | -2,650 | 18,260 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,920 | -180 (-5.81%) | 176,100 | 208,500 | -41,500 | 285,040 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 580 | 30 (+5.45%) | 4,000 | 25,850 | -3,150 | 30,740 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9063 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 22,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,970 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |