Chứng quyền TPB-HSC-MET03 (HOSE: CTPB2502)
CW.TPB-HSC-MET03
2,600
Mở cửa2,330
Cao nhất2,700
Thấp nhất2,330
Cao nhất NY5,440
Thấp nhất NY1,080
KLGD236,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,650
Giá thực hiện14,000
Hòa vốn **17,060
S-X *5,210
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2506 | 460 | 60 (+15%) | 257,500 | -671 | 17,748 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2510 | 190 | (0.00%) | -8,486 | 25,048 | KIS | 10 tháng | |
| CTPB2602 | 320 | 20 (+6.67%) | 1,322,400 | -2,800 | 19,640 | VPX | 8 tháng |
| CTPB2603 | 130 | (0.00%) | 87,200 | -2,800 | 19,260 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2604 | 130 | 20 (+18.18%) | 72,300 | -4,488 | 20,948 | KIS | 7 tháng |
| CTPB2605 | 670 | 50 (+8.06%) | 2,264,800 | -1,800 | 19,340 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 1,080 | 90 (+9.09%) | 50,000 | -1,800 | 21,240 | PHS | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | 20 (+2.08%) | 660,000 | 26,150 | 1,150 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 440 | -10 (-2.22%) | 10,000 | 75,000 | -22,162 | 104,106 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | (0.00%) | 14,100 | 23,750 | -350 | 28,170 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 65,300 | 25,000 | -4,500 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 750 | -10 (-1.32%) | 11,900 | 78,000 | -24,000 | 108,000 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 20 (+0.84%) | 320,000 | 69,800 | 3,800 | 78,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 10 (+1.96%) | 230,400 | 31,700 | -6,987 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 2,600 | 58,400 | -5,600 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7771 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 14,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 12,440 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |