Chứng quyền.TPB.KIS.M.CA.T.08 (HOSE: CTPB2404)
CW.TPB.KIS.M.CA.T.08
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,020
Thấp nhất NY10
KLGD138,500
NN mua14,000
NN bán124,300
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở14,500
Giá thực hiện17,888
Hòa vốn **17,928
S-X *-3,388
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTPB2605 | 210 | (0.00%) | 549,000 | -3,125 | 15,478 | ACBS | 10 tháng |
| CTPB2606 | 470 | 50 (+11.90%) | 8,200 | -3,125 | 16,310 | PHS | 12 tháng |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | -4,301 | 17,107 | KIS | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 370 | (0.00%) | -3,871 | 17,115 | KIS | 6 tháng | |
| CTPB2609 | 210 | 100 (+90.91%) | 68,000 | -3,125 | 15,478 | MBS | 6 tháng |
| CTPB2610 | 100 | (0.00%) | 17,000 | -3,125 | 15,293 | SSV | 6 tháng |
| CTPB2611 | 520 | 20 (+4%) | 367,200 | -856 | 14,604 | KAI | 12 tháng |
| CTPB2612 | 460 | 40 (+9.52%) | 80,000 | -2,201 | 15,747 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | -10 (-50%) | 6,700 | 20,600 | -4,309 | 24,952 | 5 tháng |
| CACB2610 | 150 | 10 (+7.14%) | 1,500 | 20,600 | -5,364 | 26,611 | 7 tháng |
| CFPT2616 | 110 | (0.00%) | 58,200 | -16,781 | 76,581 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | 10 (+5.56%) | 300 | 58,200 | -19,711 | 80,675 | 7 tháng |
| CHDB2606 | 210 | (0.00%) | 22,800 | -289 | 23,897 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 330 | -100 (-23.26%) | 3,100 | 22,800 | -1,828 | 26,660 | 7 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 2,000 | 20,900 | -7,988 | 30,208 | 7 tháng |
| CHPG2619 | 240 | (0.00%) | 20,900 | -7,433 | 29,293 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | 20,900 | -7,099 | 28,439 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 120 | 20 (+20%) | 23,100 | 38,000 | -23,999 | 62,599 | 6 tháng |
| CLPB2606 | 110 | 30 (+37.50%) | 45,200 | 38,000 | -25,979 | 64,859 | 7 tháng |
| CMSN2614 | 350 | (0.00%) | 71,400 | -18,599 | 93,499 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 460 | (0.00%) | 71,400 | -20,389 | 96,389 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 310 | 30 (+10.71%) | 200 | 10,650 | -5,683 | 17,573 | 6 tháng |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,650 | -5,349 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 320 | (0.00%) | 10,300 | 10,650 | -6,139 | 18,069 | 7 tháng |
| CSSB2604 | 330 | 20 (+6.45%) | 169,200 | 16,150 | -1,627 | 19,097 | 7 tháng |
| CSSB2605 | 320 | 30 (+10.34%) | 42,500 | 16,150 | -961 | 18,391 | 6 tháng |
| CSSB2607 | 90 | -20 (-18.18%) | 114,200 | 16,150 | -738 | 17,248 | 5 tháng |
| CSTB2612 | 210 | -10 (-4.55%) | 1,000 | 62,800 | -18,088 | 82,568 | 6 tháng |
| CSTB2614 | 110 | -10 (-8.33%) | 221,000 | 62,800 | -16,088 | 79,768 | 5 tháng |
| CSTB2615 | 300 | 10 (+3.45%) | 1,000 | 62,800 | -19,088 | 84,888 | 7 tháng |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | 12,000 | -4,301 | 17,107 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 370 | (0.00%) | 12,000 | -3,871 | 17,115 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 210 | 20 (+10.53%) | 362,400 | 61,000 | -22,768 | 85,790 | 6 tháng |
| CVHM2614 | 220 | -60 (-21.43%) | 437,800 | 61,000 | -24,159 | 87,277 | 7 tháng |
| CVIC2602 | 400 | 10 (+2.56%) | 19,100 | 215,000 | -33,888 | 256,888 | 6 tháng |
| CVIC2603 | 760 | -80 (-9.52%) | 243,700 | 215,000 | -35,789 | 265,989 | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,000 | -60 (-5.66%) | 102,800 | 215,000 | -37,789 | 272,789 | 8 tháng |
| CVIC2606 | 40 | -10 (-20%) | 1,500 | 215,000 | -31,789 | 247,589 | 5 tháng |
| CVJC2602 | 60 | -20 (-25%) | 19,900 | 127,500 | -24,752 | 153,175 | 5 tháng |
| CVJC2603 | 280 | -20 (-6.67%) | 2,000 | 127,500 | -30,705 | 162,512 | 7 tháng |
| CVJC2604 | 150 | 10 (+7.14%) | 28,900 | 127,500 | -27,106 | 156,914 | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 57,800 | -10,146 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 390 | (0.00%) | 24,500 | -1,586 | 27,632 | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 580 | (0.00%) | 24,500 | -2,036 | 28,836 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 200 | -10 (-4.76%) | 1,000 | 22,850 | -11,916 | 35,732 | 7 tháng |
| CVRE2605 | 120 | 10 (+9.09%) | 169,100 | 22,850 | -13,323 | 36,753 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Tiên Phong (HOSE: TPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 24/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 17,888 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |