Chứng quyền TCB/MBS/6M/26-01 (HOSE: CTCB2615)

CW.TCB/MBS/6M/26-01

340

-70 (-17.07%)
18/08/2026 14:54

Mở cửa390

Cao nhất400

Thấp nhất340

Cao nhất NY440

Thấp nhất NY240

KLGD196,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn139

Giá CK cơ sở30,850

Giá thực hiện36,000

Hòa vốn **37,700

S-X *-5,150

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
18/08/2026340-70 (-17.07%)196,200
17/08/2026410-10 (-2.38%)4,300
14/08/202642020 (+5%)43,200
13/08/202640030 (+8.11%)23,200
12/08/202637020 (+5.71%)108,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB252010 (0.00%)100-13,32144,191VND11 tháng
CTCB25211,180-120 (-9.23%)392,000-10,87344,034VND17 tháng
CTCB2522180 (0.00%)-12,73444,289KAFI12 tháng
CTCB2523170-60 (-26.09%)381,200-13,71345,229KAFI15 tháng
CTCB2601210-40 (-16%)1,966,200-5,38837,061ACBS10 tháng
CTCB2603270 (0.00%)158,800-4,40936,052VPX9 tháng
CTCB2605270-110 (-28.95%)1,382,100-3,42934,808SSI9 tháng
CTCB2606340-20 (-5.56%)355,200-7,83740,019HCM12 tháng
CTCB26071,030-140 (-11.97%)26,100-4,40939,294PHS11 tháng
CTCB260890-120 (-57.14%)712,400-2,15033,180SSI3 tháng
CTCB260960-50 (-45.45%)1,601,600-3,15034,120SSI3 tháng
CTCB261030-10 (-25%)1,999,700-4,15035,060SSI3 tháng
CTCB2611650-60 (-8.45%)1,565,400-3,15035,950ACBS8 tháng
CTCB26121,860-400 (-17.70%)330,40085033,720HCM6 tháng
CTCB26131,540-350 (-18.52%)116,10035035,120HCM9 tháng
CTCB26141,160-120 (-9.38%)60,600-4,65040,140VND10 tháng
CTCB2615340-70 (-17.07%)196,200-5,15037,700MBS6 tháng
CTCB26161,950-160 (-7.58%)16,400-85039,500KAFI12 tháng
CTCB26171,950 (0.00%)-4,85043,500KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616500-40 (-7.41%)11,70021,650-1,85025,0006 tháng
CHDB2610760-20 (-2.56%)407,20026,950-1,05030,2806 tháng
CHPG262956010 (+1.82%)4,50021,000-4,00026,6809 tháng
CLPB2607960-40 (-4%)31,10050,000-5,00059,8006 tháng
CMWG262187050 (+6.10%)5,00072,800-13,85093,5049 tháng
CSHB2615230 (0.00%)237,40011,600-3,40015,4606 tháng
CSTB26241,320-30 (-2.22%)4,70075,200-4,80086,6006 tháng
CTCB2615340-70 (-17.07%)196,20030,850-5,15037,7006 tháng
CTPB2609280-10 (-3.45%)6,50014,350-3,65018,5606 tháng
CVHM26151,58050 (+3.27%)9,90069,200-20,80099,4809 tháng
CVIB2606260-20 (-7.14%)212,50014,400-3,10018,0206 tháng
CVIC26072,400130 (+5.73%)26,300200,000-50,000278,8009 tháng
CVPB2619360-100 (-21.74%)13,30024,900-4,10030,0806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:03/07/2026
Ngày niêm yết:23/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:27/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:31/12/2026
Ngày đáo hạn:04/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:36,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ