Chứng quyền TCB/MBS/6M/26-01 (HOSE: CTCB2615)
CW.TCB/MBS/6M/26-01
340
Mở cửa390
Cao nhất400
Thấp nhất340
Cao nhất NY440
Thấp nhất NY240
KLGD196,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn139
Giá CK cơ sở30,850
Giá thực hiện36,000
Hòa vốn **37,700
S-X *-5,150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 340 | -70 (-17.07%) | 196,200 |
| 17/08/2026 | 410 | -10 (-2.38%) | 4,300 |
| 14/08/2026 | 420 | 20 (+5%) | 43,200 |
| 13/08/2026 | 400 | 30 (+8.11%) | 23,200 |
| 12/08/2026 | 370 | 20 (+5.71%) | 108,600 |
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 10 | (0.00%) | 100 | -13,321 | 44,191 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,180 | -120 (-9.23%) | 392,000 | -10,873 | 44,034 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 180 | (0.00%) | -12,734 | 44,289 | KAFI | 12 tháng | |
| CTCB2523 | 170 | -60 (-26.09%) | 381,200 | -13,713 | 45,229 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 210 | -40 (-16%) | 1,966,200 | -5,388 | 37,061 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 270 | (0.00%) | 158,800 | -4,409 | 36,052 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 270 | -110 (-28.95%) | 1,382,100 | -3,429 | 34,808 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 340 | -20 (-5.56%) | 355,200 | -7,837 | 40,019 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,030 | -140 (-11.97%) | 26,100 | -4,409 | 39,294 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 90 | -120 (-57.14%) | 712,400 | -2,150 | 33,180 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 60 | -50 (-45.45%) | 1,601,600 | -3,150 | 34,120 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 30 | -10 (-25%) | 1,999,700 | -4,150 | 35,060 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 650 | -60 (-8.45%) | 1,565,400 | -3,150 | 35,950 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 1,860 | -400 (-17.70%) | 330,400 | 850 | 33,720 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,540 | -350 (-18.52%) | 116,100 | 350 | 35,120 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,160 | -120 (-9.38%) | 60,600 | -4,650 | 40,140 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 340 | -70 (-17.07%) | 196,200 | -5,150 | 37,700 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,950 | -160 (-7.58%) | 16,400 | -850 | 39,500 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,950 | (0.00%) | -4,850 | 43,500 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 500 | -40 (-7.41%) | 11,700 | 21,650 | -1,850 | 25,000 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 760 | -20 (-2.56%) | 407,200 | 26,950 | -1,050 | 30,280 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 560 | 10 (+1.82%) | 4,500 | 21,000 | -4,000 | 26,680 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 960 | -40 (-4%) | 31,100 | 50,000 | -5,000 | 59,800 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 5,000 | 72,800 | -13,850 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 230 | (0.00%) | 237,400 | 11,600 | -3,400 | 15,460 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,320 | -30 (-2.22%) | 4,700 | 75,200 | -4,800 | 86,600 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 340 | -70 (-17.07%) | 196,200 | 30,850 | -5,150 | 37,700 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 280 | -10 (-3.45%) | 6,500 | 14,350 | -3,650 | 18,560 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,580 | 50 (+3.27%) | 9,900 | 69,200 | -20,800 | 99,480 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 260 | -20 (-7.14%) | 212,500 | 14,400 | -3,100 | 18,020 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,400 | 130 (+5.73%) | 26,300 | 200,000 | -50,000 | 278,800 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 360 | -100 (-21.74%) | 13,300 | 24,900 | -4,100 | 30,080 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 36,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |