Chứng quyền TCB/ACBS/8M/106 (HOSE: CTCB2611)
CW.TCB/ACBS/8M/106
580
Mở cửa530
Cao nhất580
Thấp nhất530
Cao nhất NY1,660
Thấp nhất NY530
KLGD440,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn193
Giá CK cơ sở29,700
Giá thực hiện34,000
Hòa vốn **35,740
S-X *-4,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 580 | 10 (+1.75%) | 440,000 |
| 06/08/2026 | 570 | -50 (-8.06%) | 244,500 |
| 05/08/2026 | 620 | -10 (-1.59%) | 178,700 |
| 04/08/2026 | 630 | (0.00%) | 566,700 |
| 03/08/2026 | 630 | 70 (+12.50%) | 357,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 30 | (0.00%) | 680,900 | -14,471 | 44,230 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,000 | 40 (+4.17%) | 860,300 | -12,023 | 43,682 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 140 | 40 (+40%) | 85,800 | -13,884 | 44,132 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 180 | -30 (-14.29%) | 2,600 | -14,863 | 45,268 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 240 | 10 (+4.35%) | 241,800 | -6,538 | 37,178 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 220 | 40 (+22.22%) | 216,500 | -5,559 | 35,905 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 280 | (0.00%) | 298,400 | -4,579 | 34,828 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 390 | 10 (+2.63%) | 121,900 | -8,987 | 40,215 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 900 | (0.00%) | 3,300 | -5,559 | 38,785 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 140 | -10 (-6.67%) | 787,200 | -3,300 | 33,280 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 60 | 20 (+50%) | 4,163,300 | -4,300 | 34,120 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 40 | 10 (+33.33%) | 985,600 | -5,300 | 35,080 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 580 | 10 (+1.75%) | 440,000 | -4,300 | 35,740 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 1,560 | 120 (+8.33%) | 307,100 | -300 | 33,120 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,340 | 90 (+7.20%) | 338,500 | -800 | 34,520 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 980 | -10 (-1.01%) | 389,000 | -5,800 | 39,420 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 300 | -20 (-6.25%) | 67,100 | -6,300 | 37,500 | MBS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 170 | -20 (-10.53%) | 1,269,000 | 22,000 | -3,885 | 26,341 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 430 | 20 (+4.88%) | 42,700 | 24,150 | -1,812 | 27,202 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 270 | -20 (-6.90%) | 402,100 | 71,000 | -12,696 | 85,557 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,170 | 380 (+13.62%) | 225,900 | 74,600 | 14,600 | 75,850 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 240 | 10 (+4.35%) | 241,800 | 29,700 | -6,538 | 37,178 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 400 | (0.00%) | 516,600 | 70,800 | -13,045 | 88,580 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 30,000 | 67,400 | -17,600 | 89,240 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 500 | -10 (-1.96%) | 390,100 | 14,600 | -3,400 | 19,000 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,030 | -250 (-4.73%) | 150,500 | 73,000 | 10,407 | 84,389 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 510 | -10 (-1.92%) | 681,400 | 14,650 | -2,890 | 18,507 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 110 (+17.46%) | 2,478,100 | 62,000 | -993 | 67,296 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 700 | (0.00%) | 384,400 | 25,000 | -4,476 | 30,852 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,160 | -50 (-4.13%) | 246,800 | 24,950 | -4,988 | 33,299 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 630 | -10 (-1.56%) | 839,000 | 22,000 | -3,000 | 26,260 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 760 | 30 (+4.11%) | 900,000 | 24,150 | -850 | 26,462 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 590 | -10 (-1.67%) | 716,900 | 71,000 | -9,742 | 84,809 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 910 | 120 (+15.19%) | 692,600 | 74,600 | -4,400 | 83,550 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 580 | 10 (+1.75%) | 440,000 | 29,700 | -4,300 | 35,740 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 710 | (0.00%) | 884,500 | 25,000 | -3,500 | 29,920 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 17/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 34,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |