Chứng quyền.TCB.VND.M.CA.T.2025.3 (HOSE: CTCB2521)

CW.TCB.VND.M.CA.T.2025.3

850

-120 (-12.37%)
11/09/2026 14:57

Mở cửa930

Cao nhất930

Thấp nhất840

Cao nhất NY5,830

Thấp nhất NY790

KLGD545,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn177

Giá CK cơ sở31,600

Giá thực hiện42,600

Hòa vốn **43,388

S-X *-10,123

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2521: CACB2606 CTCB2615 CVPB2532 CVPB2603 CVPB2606
Trending: HPG (96.759) - VIC (95.369) - VCB (90.711) - FPT (83.784)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/09/2026850-120 (-12.37%)545,100
10/09/2026970-70 (-6.73%)1,087,200
09/09/20261,04030 (+2.97%)440,200
08/09/20261,01020 (+2.02%)91,600
07/09/2026990-120 (-10.81%)339,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB2521850-120 (-12.37%)545,100-10,12343,388VND17 tháng
CTCB252270-10 (-12.50%)24,400-11,98443,858KAI12 tháng
CTCB2523170-20 (-10.53%)9,000-12,96345,229KAI15 tháng
CTCB2601150-50 (-25%)913,400-4,63836,826ACBS10 tháng
CTCB2603110-50 (-31.25%)399,500-3,65935,582VPX9 tháng
CTCB2605110-130 (-54.17%)169,400-2,67934,495SSI9 tháng
CTCB2606340 (0.00%)20,200-7,08740,019HCM12 tháng
CTCB26071,040-100 (-8.77%)50,100-3,65939,333PHS11 tháng
CTCB2611660-70 (-9.59%)1,193,200-2,40035,980ACBS8 tháng
CTCB26121,900-300 (-13.64%)1,304,6001,60033,800HCM6 tháng
CTCB26131,590-190 (-10.67%)300,8001,10035,270HCM9 tháng
CTCB26141,140-100 (-8.06%)20,800-3,90040,060VND10 tháng
CTCB2615290-60 (-17.14%)307,900-4,40037,450MBS6 tháng
CTCB26161,970 (0.00%)-10039,580KAI12 tháng
CTCB26171,400-100 (-6.67%)27,500-4,10041,300KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515600-30 (-4.76%)77,80022,050-5,37028,45517 tháng
CFPT2529310-50 (-13.89%)704,70072,700-33,099108,25317 tháng
CHDB25091,580-180 (-10.23%)86,20026,800-1,88232,33717 tháng
CHPG2539560-80 (-12.50%)415,70021,300-9,31631,61617 tháng
CMBB2521730-80 (-9.88%)33,00019,750-11,40432,55817 tháng
CMSN2522120-10 (-7.69%)30066,500-27,40095,70014 tháng
CMWG25251,690-160 (-8.65%)67,10071,300-9,44287,39917 tháng
CSTB25335,100-120 (-2.30%)1,065,10077,3006,30086,30017 tháng
CTCB2521850-120 (-12.37%)545,10031,600-10,12343,38817 tháng
CVIB2513190-10 (-5%)597,20013,250-4,93518,51414 tháng
CVNM2523750-100 (-11.76%)191,20059,9001,44065,40814 tháng
CVPB2528220-40 (-15.38%)109,00026,950-9,69937,29814 tháng
CACB26151,620-120 (-6.90%)101,70022,05015025,14010 tháng
CFPT2623830-80 (-8.79%)768,30072,7002,60080,0606 tháng
CFPT26241,090-60 (-5.22%)426,90072,700-4,30090,08012 tháng
CHDB26081,210-140 (-10.37%)419,50026,8003,00028,6406 tháng
CHDB26091,930-10 (-0.52%)60026,80050034,02012 tháng
CHPG26281,480-130 (-8.07%)250,90021,300-3,30027,56012 tháng
CMBB2617980-80 (-7.55%)379,80019,7501,40821,4816 tháng
CMBB26181,770-70 (-3.80%)26,60019,7501,32824,09212 tháng
CMSN26201,150-100 (-8%)102,80066,500-7,90083,60010 tháng
CMWG26191,160-170 (-12.78%)432,30071,30020780,2306 tháng
CMWG26202,250-140 (-5.86%)56,60071,300-1,56590,58912 tháng
CSHB2613270-10 (-3.57%)681,90011,550-1,55014,1806 tháng
CSHB2614470-20 (-4.08%)219,20011,550-2,45015,88010 tháng
CSTB26222,100-50 (-2.33%)468,50077,3007,60082,3006 tháng
CSTB26232,440-90 (-3.56%)679,40077,300-3,70095,64012 tháng
CTCB26141,140-100 (-8.06%)20,80031,600-3,90040,06010 tháng
CVNM26152,790-210 (-7%)41,40059,9005,40068,45010 tháng
CVPB26182,320-180 (-7.20%)394,10026,950-25031,84010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:17 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/03/2027
Ngày đáo hạn:08/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9588 : 1
Giá phát hành:4,200
Giá thực hiện:42,600
Giá TH điều chỉnh:41,723
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User