Chứng quyền TCB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CTCB2514)
CW.TCB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,820
Thấp nhất NY10
KLGD150,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở35,450
Giá thực hiện40,000
Hòa vốn **38,997
S-X *-3,518
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 1,030 | -10 (-0.96%) | 700 | -9,473 | 43,741 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 80 | 20 (+33.33%) | 1,200 | -11,334 | 43,897 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 220 | (0.00%) | -12,313 | 45,425 | KAI | 15 tháng | |
| CTCB2601 | 190 | (0.00%) | 453,100 | -3,988 | 36,983 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 170 | (0.00%) | 22,100 | -3,009 | 35,758 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 220 | -40 (-15.38%) | 55,100 | -2,029 | 34,710 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 340 | -10 (-2.86%) | 22,100 | -6,437 | 40,019 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,140 | (0.00%) | -3,009 | 39,725 | PHS | 11 tháng | |
| CTCB2611 | 710 | -20 (-2.74%) | 434,100 | -1,750 | 36,130 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,150 | -60 (-2.71%) | 51,300 | 2,250 | 34,300 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,750 | -50 (-2.78%) | 31,300 | 1,750 | 35,750 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,230 | -40 (-3.15%) | 400 | -3,250 | 40,420 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 340 | -10 (-2.86%) | 43,500 | -3,750 | 37,700 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,970 | (0.00%) | 550 | 39,580 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2617 | 1,500 | (0.00%) | -3,450 | 41,700 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 570 | 20 (+3.64%) | 1,000 | 22,400 | -1,100 | 25,210 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 810 | -30 (-3.57%) | 45,700 | 27,150 | -850 | 30,430 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 590 | -30 (-4.84%) | 300,000 | 21,950 | -3,050 | 26,770 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 640 | -20 (-3.03%) | 233,200 | 47,650 | -7,350 | 58,200 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 730 | (0.00%) | 3,000 | 72,400 | -14,250 | 92,401 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 210 | 10 (+5%) | 125,300 | 11,700 | -3,300 | 15,420 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,570 | 70 (+4.67%) | 1,200 | 78,400 | -1,600 | 87,850 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 340 | -10 (-2.86%) | 43,500 | 32,250 | -3,750 | 37,700 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 190 | -10 (-5%) | 2,000 | 14,450 | -3,550 | 18,380 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,560 | -150 (-8.77%) | 165,700 | 70,700 | -19,300 | 99,360 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 310 | 10 (+3.33%) | 334,300 | 13,700 | -2,283 | 16,550 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 4,360 | 60 (+1.40%) | 10,800 | 247,300 | -2,700 | 302,320 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 650 | -10 (-1.52%) | 47,500 | 27,350 | -1,650 | 30,950 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.9226 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 40,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 38,968 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |