Chứng quyền TCB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CTCB2514)

CW.TCB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01

Ngừng giao dịch

10

(%)
13/02/2026 14:56

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,820

Thấp nhất NY10

KLGD150,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở35,450

Giá thực hiện40,000

Hòa vốn **38,997

S-X *-3,518

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2514: CMSN2617
Trending: VIC (103.073) - HPG (98.186) - VCB (92.385) - PNJ (86.097)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB25211,030-10 (-0.96%)700-9,47343,741VND17 tháng
CTCB25228020 (+33.33%)1,200-11,33443,897KAI12 tháng
CTCB2523220 (0.00%)-12,31345,425KAI15 tháng
CTCB2601190 (0.00%)453,100-3,98836,983ACBS10 tháng
CTCB2603170 (0.00%)22,100-3,00935,758VPX9 tháng
CTCB2605220-40 (-15.38%)55,100-2,02934,710SSI9 tháng
CTCB2606340-10 (-2.86%)22,100-6,43740,019HCM12 tháng
CTCB26071,140 (0.00%)-3,00939,725PHS11 tháng
CTCB2611710-20 (-2.74%)434,100-1,75036,130ACBS8 tháng
CTCB26122,150-60 (-2.71%)51,3002,25034,300HCM6 tháng
CTCB26131,750-50 (-2.78%)31,3001,75035,750HCM9 tháng
CTCB26141,230-40 (-3.15%)400-3,25040,420VND10 tháng
CTCB2615340-10 (-2.86%)43,500-3,75037,700MBS6 tháng
CTCB26161,970 (0.00%)55039,580KAI12 tháng
CTCB26171,500 (0.00%)-3,45041,700KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB261657020 (+3.64%)1,00022,400-1,10025,2106 tháng
CHDB2610810-30 (-3.57%)45,70027,150-85030,4306 tháng
CHPG2629590-30 (-4.84%)300,00021,950-3,05026,7709 tháng
CLPB2607640-20 (-3.03%)233,20047,650-7,35058,2006 tháng
CMWG2621730 (0.00%)3,00072,400-14,25092,4019 tháng
CSHB261521010 (+5%)125,30011,700-3,30015,4206 tháng
CSTB26241,57070 (+4.67%)1,20078,400-1,60087,8506 tháng
CTCB2615340-10 (-2.86%)43,50032,250-3,75037,7006 tháng
CTPB2609190-10 (-5%)2,00014,450-3,55018,3806 tháng
CVHM26151,560-150 (-8.77%)165,70070,700-19,30099,3609 tháng
CVIB260631010 (+3.33%)334,30013,700-2,28316,5506 tháng
CVIC26074,36060 (+1.40%)10,800247,300-2,700302,3209 tháng
CVPB2619650-10 (-1.52%)47,50027,350-1,65030,9506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:20/08/2025
Ngày niêm yết:25/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:29/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:20/02/2026
Ngày đáo hạn:24/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.9226 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:40,000
Giá TH điều chỉnh:38,968
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User