Chứng quyền TCB/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CTCB2512)

CW.TCB/12M/SSI/C/EU/Cash-20

Ngừng giao dịch

10

(%)
19/06/2026 14:57

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY5,100

Thấp nhất NY10

KLGD79,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở30,950

Giá thực hiện37,000

Hòa vốn **36,065

S-X *-5,095

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2512: CVHM2115
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB252020 (0.00%)162,400-12,27144,211VND11 tháng
CTCB25211,370150 (+12.30%)405,600-9,82344,407VND17 tháng
CTCB2522170 (0.00%)-11,68444,250KAFI12 tháng
CTCB252322050 (+29.41%)261,400-12,66345,425KAFI15 tháng
CTCB260128030 (+12%)12,900-4,33837,335ACBS10 tháng
CTCB260327010 (+3.85%)12,600-3,35936,052VPX9 tháng
CTCB260541040 (+10.81%)446,800-2,37935,083SSI9 tháng
CTCB2606360-10 (-2.70%)43,500-6,78740,097HCM12 tháng
CTCB26071,090 (0.00%)100-3,35939,529PHS11 tháng
CTCB260833090 (+37.50%)538,600-1,10033,660SSI3 tháng
CTCB260919060 (+46.15%)904,200-2,10034,380SSI3 tháng
CTCB261013060 (+85.71%)439,800-3,10035,260SSI3 tháng
CTCB261177070 (+10%)260,900-2,10036,310ACBS8 tháng
CTCB26122,220190 (+9.36%)22,9001,90034,440HCM6 tháng
CTCB26131,780200 (+12.66%)689,0001,40035,840HCM9 tháng
CTCB26141,28080 (+6.67%)140,600-3,60040,620VND10 tháng
CTCB261541040 (+10.81%)12,800-4,10038,050MBS6 tháng
CTCB26162,020 (0.00%)20039,780KAFI12 tháng
CTCB26171,950 (0.00%)-3,80043,500KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,81010 (+0.56%)35,70022,7002,86822,95315 tháng
CFPT25183010 (+50%)6,10071,000-34,889106,14715 tháng
CHPG25251,610160 (+11.03%)1,30022,10054523,94915 tháng
CMBB25173,790210 (+5.87%)34,10020,45097924,93815 tháng
CFPT26085010 (+25%)4,30071,000-23,69694,9429 tháng
CHPG260723020 (+9.52%)1,00022,100-2,89325,4039 tháng
CMBB260756020 (+3.70%)123,70020,450-4,55026,0779 tháng
CMSN260516040 (+33.33%)42,30068,000-11,00079,8009 tháng
CMWG260914010 (+7.69%)126,20074,000-14,62089,3099 tháng
CTCB260541040 (+10.81%)446,80031,900-2,37935,0839 tháng
CVHM26076,420420 (+7%)4,50072,9007,90080,4569 tháng
CVPB2606270 (0.00%)1,40025,750-3,72630,0079 tháng
CACB26111,260 (0.00%)21,10022,7002,00622,8673 tháng
CACB261287010 (+1.16%)70022,7001,14323,0573 tháng
CACB2613540 (0.00%)1,00022,70028123,3503 tháng
CFPT26181,06010 (+0.95%)31,40071,0002,00073,2403 tháng
CFPT2619770 (0.00%)2,70071,00074,0803 tháng
CFPT2620560 (0.00%)6,00071,000-2,00075,2403 tháng
CHPG2622240 (0.00%)244,80022,100-90023,4803 tháng
CHPG2623110 (0.00%)9,80022,100-1,90024,2203 tháng
CHPG262450 (0.00%)4,30022,100-2,90025,1003 tháng
CMBB261195030 (+3.26%)1,50020,450-2,62724,9043 tháng
CMBB261258020 (+3.57%)90020,450-3,58825,1543 tháng
CMBB261333020 (+6.45%)29,10020,450-4,55025,6353 tháng
CMSN261619010 (+5.56%)127,40068,000-6,00074,7603 tháng
CMSN261715030 (+25%)4,20068,000-7,00075,6003 tháng
CMSN261811020 (+22.22%)4,30068,000-8,00076,4403 tháng
CMWG261387040 (+4.82%)58,20074,00015077,2763 tháng
CMWG261464040 (+6.67%)2,70074,000-1,81978,3403 tháng
CMWG261546050 (+12.20%)12,20074,000-3,78879,6003 tháng
CSTB26162,040-100 (-4.67%)1,70074,2007,20075,1603 tháng
CSTB26171,840-90 (-4.66%)3,70074,2006,20075,3603 tháng
CSTB26181,650-80 (-4.62%)7,70074,2005,20075,6003 tháng
CTCB260833090 (+37.50%)538,60031,900-1,10033,6603 tháng
CTCB260919060 (+46.15%)904,20031,900-2,10034,3803 tháng
CTCB261013060 (+85.71%)439,80031,900-3,10035,2603 tháng
CVNM26102,020220 (+12.22%)20,00062,6005,60065,0803 tháng
CVNM26111,510180 (+13.53%)19,20062,6003,60065,0403 tháng
CVNM26121,090180 (+19.78%)221,00062,6001,60065,3603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9484 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:37,000
Giá TH điều chỉnh:36,045
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ