Chứng quyền TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CTCB2508)

CW,TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

4,090

260 (+6.79%)
10/10/2025 14:59

Mở cửa4,990

Cao nhất4,990

Thấp nhất3,990

Cao nhất NY5,450

Thấp nhất NY1,240

KLGD395,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở39,350

Giá thực hiện32,000

Hòa vốn **39,143

S-X *8,176

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB252010 (0.00%)-13,10045,120VND11 tháng
CTCB25211,330 (0.00%)-10,60045,260VND17 tháng
CTCB2522180 (0.00%)-12,50045,220KAFI12 tháng
CTCB2523230 (0.00%)-13,50046,420KAFI15 tháng
CTCB2601270 (0.00%)-5,00038,080ACBS10 tháng
CTCB2603280 (0.00%)-4,00036,840VPX9 tháng
CTCB2605400 (0.00%)-3,00035,800SSI9 tháng
CTCB2606370 (0.00%)-7,50040,980HCM12 tháng
CTCB26071,190 (0.00%)-3,25939,921PHS11 tháng
CTCB2608350 (0.00%)-1,00033,700SSI3 tháng
CTCB2609190 (0.00%)-2,00034,380SSI3 tháng
CTCB2610100 (0.00%)-3,00035,200SSI3 tháng
CTCB2611730 (0.00%)-2,00036,190ACBS8 tháng
CTCB26122,250 (0.00%)2,00034,500HCM6 tháng
CTCB26131,790 (0.00%)1,50035,870HCM9 tháng
CTCB26141,290 (0.00%)-3,50040,660VND10 tháng
CTCB2615420 (0.00%)-4,00038,100MBS6 tháng
CTCB26162,110 (0.00%)30040,140KAFI12 tháng
CTCB26171,950 (0.00%)-3,70043,500KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,560 (0.00%)22,150-85026,12015 tháng
CFPT251810 (0.00%)68,300-54,700123,10015 tháng
CHPG25251,380 (0.00%)21,250-2,89926,44715 tháng
CMBB25173,310 (0.00%)20,000-7,00033,62015 tháng
CFPT260840 (0.00%)68,300-27,70096,2009 tháng
CHPG2607190 (0.00%)21,250-6,75028,3809 tháng
CMBB2607450 (0.00%)20,000-6,00026,9009 tháng
CMSN2605100 (0.00%)66,300-12,70079,5009 tháng
CMWG2609110 (0.00%)72,400-17,60090,5509 tháng
CTCB2605400 (0.00%)32,000-3,00035,8009 tháng
CVHM26075,190 (0.00%)68,200-66,800160,9509 tháng
CVPB2606190 (0.00%)25,100-4,90030,3809 tháng
CACB2611950 (0.00%)22,1501,45622,3323 tháng
CACB2612600 (0.00%)22,15059322,5923 tháng
CACB2613300 (0.00%)22,150-26922,9363 tháng
CFPT2618660 (0.00%)68,300-70071,6403 tháng
CFPT2619460 (0.00%)68,300-2,70072,8403 tháng
CFPT2620310 (0.00%)68,300-4,70074,2403 tháng
CHPG2622100 (0.00%)21,250-1,75023,2003 tháng
CHPG262330 (0.00%)21,250-2,75024,0603 tháng
CHPG262410 (0.00%)21,250-3,75025,0203 tháng
CMBB2611770 (0.00%)20,000-4,00025,5403 tháng
CMBB2612320 (0.00%)20,000-5,00025,6403 tháng
CMBB2613200 (0.00%)20,000-6,00026,4003 tháng
CMSN261680 (0.00%)66,300-7,70074,3203 tháng
CMSN261780 (0.00%)66,300-8,70075,3203 tháng
CMSN261860 (0.00%)66,300-9,70076,2403 tháng
CMWG2613680 (0.00%)72,400-2,60077,7203 tháng
CMWG2614470 (0.00%)72,400-4,60078,8803 tháng
CMWG2615220 (0.00%)72,400-6,60079,8803 tháng
CSTB26161,580 (0.00%)72,3005,30073,3203 tháng
CSTB26171,510 (0.00%)72,3004,30074,0403 tháng
CSTB26181,220 (0.00%)72,3003,30073,8803 tháng
CTCB2608350 (0.00%)32,000-1,00033,7003 tháng
CTCB2609190 (0.00%)32,000-2,00034,3803 tháng
CTCB2610100 (0.00%)32,000-3,00035,2003 tháng
CVNM26101,550 (0.00%)61,6004,60063,2003 tháng
CVNM26111,250 (0.00%)61,6002,60064,0003 tháng
CVNM2612870 (0.00%)61,60060064,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:10/10/2025
Ngày đáo hạn:14/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9484 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:32,000
Giá TH điều chỉnh:31,174
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ