Chứng quyền TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CTCB2508)
CW,TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-19
4,090
Mở cửa4,990
Cao nhất4,990
Thấp nhất3,990
Cao nhất NY5,450
Thấp nhất NY1,240
KLGD395,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH18,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở39,350
Giá thực hiện32,000
Hòa vốn **39,143
S-X *8,176
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 10 | (0.00%) | -13,100 | 45,120 | VND | 11 tháng | |
| CTCB2521 | 1,330 | (0.00%) | -10,600 | 45,260 | VND | 17 tháng | |
| CTCB2522 | 180 | (0.00%) | -12,500 | 45,220 | KAFI | 12 tháng | |
| CTCB2523 | 230 | (0.00%) | -13,500 | 46,420 | KAFI | 15 tháng | |
| CTCB2601 | 270 | (0.00%) | -5,000 | 38,080 | ACBS | 10 tháng | |
| CTCB2603 | 280 | (0.00%) | -4,000 | 36,840 | VPX | 9 tháng | |
| CTCB2605 | 400 | (0.00%) | -3,000 | 35,800 | SSI | 9 tháng | |
| CTCB2606 | 370 | (0.00%) | -7,500 | 40,980 | HCM | 12 tháng | |
| CTCB2607 | 1,190 | (0.00%) | -3,259 | 39,921 | PHS | 11 tháng | |
| CTCB2608 | 350 | (0.00%) | -1,000 | 33,700 | SSI | 3 tháng | |
| CTCB2609 | 190 | (0.00%) | -2,000 | 34,380 | SSI | 3 tháng | |
| CTCB2610 | 100 | (0.00%) | -3,000 | 35,200 | SSI | 3 tháng | |
| CTCB2611 | 730 | (0.00%) | -2,000 | 36,190 | ACBS | 8 tháng | |
| CTCB2612 | 2,250 | (0.00%) | 2,000 | 34,500 | HCM | 6 tháng | |
| CTCB2613 | 1,790 | (0.00%) | 1,500 | 35,870 | HCM | 9 tháng | |
| CTCB2614 | 1,290 | (0.00%) | -3,500 | 40,660 | VND | 10 tháng | |
| CTCB2615 | 420 | (0.00%) | -4,000 | 38,100 | MBS | 6 tháng | |
| CTCB2616 | 2,110 | (0.00%) | 300 | 40,140 | KAFI | 12 tháng | |
| CTCB2617 | 1,950 | (0.00%) | -3,700 | 43,500 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,560 | (0.00%) | 22,150 | -850 | 26,120 | 15 tháng | |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 68,300 | -54,700 | 123,100 | 15 tháng | |
| CHPG2525 | 1,380 | (0.00%) | 21,250 | -2,899 | 26,447 | 15 tháng | |
| CMBB2517 | 3,310 | (0.00%) | 20,000 | -7,000 | 33,620 | 15 tháng | |
| CFPT2608 | 40 | (0.00%) | 68,300 | -27,700 | 96,200 | 9 tháng | |
| CHPG2607 | 190 | (0.00%) | 21,250 | -6,750 | 28,380 | 9 tháng | |
| CMBB2607 | 450 | (0.00%) | 20,000 | -6,000 | 26,900 | 9 tháng | |
| CMSN2605 | 100 | (0.00%) | 66,300 | -12,700 | 79,500 | 9 tháng | |
| CMWG2609 | 110 | (0.00%) | 72,400 | -17,600 | 90,550 | 9 tháng | |
| CTCB2605 | 400 | (0.00%) | 32,000 | -3,000 | 35,800 | 9 tháng | |
| CVHM2607 | 5,190 | (0.00%) | 68,200 | -66,800 | 160,950 | 9 tháng | |
| CVPB2606 | 190 | (0.00%) | 25,100 | -4,900 | 30,380 | 9 tháng | |
| CACB2611 | 950 | (0.00%) | 22,150 | 1,456 | 22,332 | 3 tháng | |
| CACB2612 | 600 | (0.00%) | 22,150 | 593 | 22,592 | 3 tháng | |
| CACB2613 | 300 | (0.00%) | 22,150 | -269 | 22,936 | 3 tháng | |
| CFPT2618 | 660 | (0.00%) | 68,300 | -700 | 71,640 | 3 tháng | |
| CFPT2619 | 460 | (0.00%) | 68,300 | -2,700 | 72,840 | 3 tháng | |
| CFPT2620 | 310 | (0.00%) | 68,300 | -4,700 | 74,240 | 3 tháng | |
| CHPG2622 | 100 | (0.00%) | 21,250 | -1,750 | 23,200 | 3 tháng | |
| CHPG2623 | 30 | (0.00%) | 21,250 | -2,750 | 24,060 | 3 tháng | |
| CHPG2624 | 10 | (0.00%) | 21,250 | -3,750 | 25,020 | 3 tháng | |
| CMBB2611 | 770 | (0.00%) | 20,000 | -4,000 | 25,540 | 3 tháng | |
| CMBB2612 | 320 | (0.00%) | 20,000 | -5,000 | 25,640 | 3 tháng | |
| CMBB2613 | 200 | (0.00%) | 20,000 | -6,000 | 26,400 | 3 tháng | |
| CMSN2616 | 80 | (0.00%) | 66,300 | -7,700 | 74,320 | 3 tháng | |
| CMSN2617 | 80 | (0.00%) | 66,300 | -8,700 | 75,320 | 3 tháng | |
| CMSN2618 | 60 | (0.00%) | 66,300 | -9,700 | 76,240 | 3 tháng | |
| CMWG2613 | 680 | (0.00%) | 72,400 | -2,600 | 77,720 | 3 tháng | |
| CMWG2614 | 470 | (0.00%) | 72,400 | -4,600 | 78,880 | 3 tháng | |
| CMWG2615 | 220 | (0.00%) | 72,400 | -6,600 | 79,880 | 3 tháng | |
| CSTB2616 | 1,580 | (0.00%) | 72,300 | 5,300 | 73,320 | 3 tháng | |
| CSTB2617 | 1,510 | (0.00%) | 72,300 | 4,300 | 74,040 | 3 tháng | |
| CSTB2618 | 1,220 | (0.00%) | 72,300 | 3,300 | 73,880 | 3 tháng | |
| CTCB2608 | 350 | (0.00%) | 32,000 | -1,000 | 33,700 | 3 tháng | |
| CTCB2609 | 190 | (0.00%) | 32,000 | -2,000 | 34,380 | 3 tháng | |
| CTCB2610 | 100 | (0.00%) | 32,000 | -3,000 | 35,200 | 3 tháng | |
| CVNM2610 | 1,550 | (0.00%) | 61,600 | 4,600 | 63,200 | 3 tháng | |
| CVNM2611 | 1,250 | (0.00%) | 61,600 | 2,600 | 64,000 | 3 tháng | |
| CVNM2612 | 870 | (0.00%) | 61,600 | 600 | 64,480 | 3 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9484 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,100 |
| Giá thực hiện: | 32,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 31,174 |
| Khối lượng Niêm yết: | 18,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 18,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |