Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/74 (HOSE: CTCB2507)
CW.TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/74
2,010
Mở cửa2,150
Cao nhất2,150
Thấp nhất2,000
Cao nhất NY5,390
Thấp nhất NY870
KLGD197,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,100,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở34,000
Giá thực hiện28,500
Hòa vốn **33,639
S-X *6,235
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 10 | (0.00%) | 257,200 | -4,595 | 36,065 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 300 | -14,132 | 45,679 | KIS | 10 tháng |
| CTCB2520 | 230 | -10 (-4.17%) | 537,800 | -12,721 | 44,622 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,710 | -40 (-2.29%) | 32,500 | -10,273 | 45,073 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 170 | -10 (-5.56%) | 63,800 | -12,134 | 44,250 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 350 | -20 (-5.41%) | 72,900 | -13,113 | 45,934 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 490 | 20 (+4.26%) | 202,900 | -4,788 | 38,158 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 80 | -30 (-27.27%) | 885,800 | -3,809 | 35,494 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 500 | -10 (-1.96%) | 136,300 | -3,809 | 36,728 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 70 | -30 (-30%) | 925,500 | -1,850 | 33,437 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 910 | -40 (-4.21%) | 98,900 | -2,829 | 36,062 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 510 | -10 (-1.92%) | 61,500 | -7,237 | 40,685 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,320 | -30 (-2.22%) | 71,600 | -3,809 | 40,430 | PHS | 11 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 680 | -10 (-1.45%) | 404,600 | 24,000 | -1,885 | 27,706 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 790 | 20 (+2.60%) | 141,100 | 25,200 | -1,800 | 29,370 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,190 | 20 (+1.71%) | 475,200 | 79,100 | -5,900 | 93,330 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,850 | 100 (+3.64%) | 1,356,000 | 72,100 | 12,100 | 74,250 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 490 | 20 (+4.26%) | 202,900 | 31,450 | -4,788 | 38,158 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 610 | (0.00%) | 970,700 | 72,300 | -11,545 | 91,066 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 770 | (0.00%) | 838,300 | 72,500 | -12,500 | 91,160 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 710 | 20 (+2.90%) | 792,800 | 16,450 | -1,550 | 19,420 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -190 (-3.59%) | 43,500 | 135,000 | 5,000 | 175,900 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 790 | 40 (+5.33%) | 1,552,100 | 16,400 | -1,140 | 19,038 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 710 | 10 (+1.43%) | 1,260,400 | 59,000 | -6,000 | 69,260 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,180 | 40 (+3.51%) | 1,413,200 | 26,500 | -2,976 | 31,795 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,200 | 10 (+0.84%) | 848,400 | 28,150 | -2,850 | 34,600 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.9226 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,800 |
| Giá thực hiện: | 28,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 27,765 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,100,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,100,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |