Chứng quyền TCB-HSC-MET15 (HOSE: CTCB2506)
CW TCB-HSC-MET15
3,510
Mở cửa3,500
Cao nhất3,640
Thấp nhất3,490
Cao nhất NY4,490
Thấp nhất NY690
KLGD225,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở37,650
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **38,033
S-X *13,295
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 30 | (0.00%) | 240,100 | -5,095 | 36,104 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | -14,632 | 45,776 | KIS | 10 tháng | |
| CTCB2520 | 230 | 10 (+4.55%) | 549,100 | -13,221 | 44,622 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,650 | -10 (-0.60%) | 65,400 | -10,773 | 44,955 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 160 | (0.00%) | 25,100 | -12,634 | 44,211 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 340 | (0.00%) | 56,200 | -13,613 | 45,895 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 738,600 | -5,288 | 38,001 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 70 | (0.00%) | 194,000 | -4,309 | 35,465 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 380 | -40 (-9.52%) | 67,800 | -4,309 | 36,375 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 120 | -40 (-25%) | 601,600 | -2,350 | 33,535 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 800 | (0.00%) | 103,400 | -3,329 | 35,846 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 101,400 | -7,737 | 40,646 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,250 | -30 (-2.34%) | 9,000 | -4,309 | 40,156 | PHS | 11 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | (0.00%) | 1,115,800 | 26,500 | 1,500 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 9,100 | 74,200 | -22,962 | 103,633 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 30,300 | 23,600 | -500 | 28,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 106,700 | 24,700 | -4,800 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 720 | 10 (+1.41%) | 20,600 | 78,200 | -23,800 | 107,760 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,580 | -300 (-10.42%) | 389,500 | 70,600 | 4,600 | 78,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 101,400 | 30,950 | -7,737 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 860 | 30 (+3.61%) | 14,400 | 58,900 | -5,100 | 70,880 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 21/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 23/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8968 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,355 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |