Chứng quyền TCB-HSC-MET15 (HOSE: CTCB2506)
CW TCB-HSC-MET15
3,510
Mở cửa3,500
Cao nhất3,640
Thấp nhất3,490
Cao nhất NY4,490
Thấp nhất NY690
KLGD225,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở37,650
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **38,033
S-X *13,295
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 710 | -20 (-2.74%) | 818,400 | -9,123 | 43,114 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 10 | -10 (-50%) | 124,600 | -10,984 | 43,623 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 100 | 10 (+11.11%) | 334,400 | -11,963 | 44,955 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 50 | 10 (+25%) | 1,022,600 | -3,638 | 36,434 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2606 | 300 | 50 (+20%) | 44,400 | -6,087 | 39,862 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 970 | (0.00%) | -2,659 | 39,059 | PHS | 11 tháng | |
| CTCB2611 | 610 | (0.00%) | 922,600 | -1,400 | 35,830 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 1,970 | 80 (+4.23%) | 526,100 | 2,600 | 33,940 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,770 | 160 (+9.94%) | 716,800 | 2,100 | 35,810 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,020 | -20 (-1.92%) | 608,000 | -2,900 | 39,580 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 290 | 10 (+3.57%) | 178,400 | -3,400 | 37,450 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,660 | (0.00%) | 900 | 38,340 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2617 | 1,240 | 50 (+4.20%) | 200 | -3,100 | 40,660 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2618 | 780 | 10 (+1.30%) | 443,100 | -2,400 | 37,340 | LPS | 9 tháng |
| CTCB2619 | 890 | -10 (-1.11%) | 715,900 | 600 | 34,670 | LPS | 6 tháng |
| CTCB2620 | 500 | -40 (-7.41%) | 103,300 | -3,400 | 37,000 | SSI | 4 tháng |
| CTCB2621 | 1,690 | 70 (+4.32%) | 35,000 | 600 | 35,380 | SSI | 5 tháng |
| CTCB2622 | 1,260 | 50 (+4.13%) | 24,500 | -3,400 | 38,520 | SSI | 7 tháng |
| CTCB2623 | 650 | -20 (-2.99%) | 4,300 | -6,900 | 41,450 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 320 | (0.00%) | 142,600 | 20,450 | -1,107 | 22,660 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 80 | 10 (+14.29%) | 14,000 | 57,100 | -31,253 | 89,502 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 390 | (0.00%) | 184,500 | 20,700 | -3,400 | 25,493 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | (0.00%) | 18,800 | 19,150 | -4,478 | 24,045 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 80 | -20 (-20%) | 325,200 | 75,600 | -24,836 | 101,066 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 1,270 | 10 (+0.79%) | 983,000 | 66,900 | 900 | 72,350 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 300 | 50 (+20%) | 44,400 | 32,600 | -6,087 | 39,862 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 320 | (0.00%) | 250,700 | 58,400 | -3,624 | 64,505 | 12 tháng |
| CACB2614 | 360 | 60 (+20%) | 237,000 | 20,450 | -2,550 | 23,360 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 380 | -60 (-13.64%) | 1,481,900 | 57,100 | -7,009 | 66,182 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 680 | (0.00%) | 321,300 | 57,100 | -8,373 | 70,420 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 350 | 40 (+12.90%) | 653,400 | 20,700 | -2,300 | 23,700 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 720 | 120 (+20%) | 73,600 | 20,700 | -2,800 | 24,940 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 790 | 20 (+2.60%) | 309,400 | 19,150 | -73 | 20,488 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,150 | 10 (+0.88%) | 21,300 | 19,150 | -474 | 21,466 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 2,060 | -140 (-6.36%) | 171,700 | 73,100 | 3,100 | 82,360 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,490 | 80 (+5.67%) | 533,500 | 75,600 | 1,258 | 81,678 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,620 | -10 (-0.61%) | 55,500 | 75,600 | -219 | 85,390 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,970 | 80 (+4.23%) | 526,100 | 32,600 | 2,600 | 33,940 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,770 | 160 (+9.94%) | 716,800 | 32,600 | 2,100 | 35,810 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 1,590 | 90 (+6%) | 80,100 | 58,400 | 2,191 | 60,832 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 3,100 | 58,400 | 2,191 | 63,264 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 3,150 | 330 (+11.70%) | 505,800 | 24,400 | 4,571 | 24,826 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 2,290 | 70 (+3.15%) | 601,000 | 24,400 | 4,174 | 25,675 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 1,080 | 100 (+10.20%) | 200 | 66,900 | -3,100 | 74,320 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 1,170 | 20 (+1.74%) | 65,100 | 66,900 | -4,600 | 77,350 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 21/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 23/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.8968 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,355 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |