Chứng quyền TCB/VCI/M/Au/T/A6 (HOSE: CTCB2505)
CW TCB/VCI/M/Au/T/A6
3,600
Mở cửa3,550
Cao nhất3,600
Thấp nhất3,550
Cao nhất NY3,750
Thấp nhất NY750
KLGD71,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở34,050
Giá thực hiện26,400
Hòa vốn **33,600
S-X *7,650
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 10 | (0.00%) | 678,000 | -12,171 | 44,191 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,330 | 60 (+4.72%) | 210,000 | -9,723 | 44,328 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 180 | 10 (+5.88%) | 500 | -11,584 | 44,289 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 230 | -10 (-4.17%) | 900 | -12,563 | 45,464 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 270 | -10 (-3.57%) | 1,289,700 | -4,238 | 37,296 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 280 | 50 (+21.74%) | 160,100 | -3,259 | 36,082 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 400 | 30 (+8.11%) | 749,600 | -2,279 | 35,063 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 370 | (0.00%) | 69,900 | -6,687 | 40,136 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,190 | 40 (+3.48%) | 200 | -3,259 | 39,921 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 350 | 100 (+40%) | 1,430,100 | -1,000 | 33,700 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 190 | 60 (+46.15%) | 2,929,300 | -2,000 | 34,380 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 100 | 10 (+11.11%) | 1,834,500 | -3,000 | 35,200 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 730 | 10 (+1.39%) | 568,800 | -2,000 | 36,190 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,250 | 150 (+7.14%) | 526,800 | 2,000 | 34,500 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,790 | 90 (+5.29%) | 552,600 | 1,500 | 35,870 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,290 | -10 (-0.77%) | 138,500 | -3,500 | 40,660 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 420 | 20 (+5%) | 43,200 | -4,000 | 38,100 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 2,110 | (0.00%) | 300 | 40,140 | KAFI | 12 tháng | |
| CTCB2617 | 1,950 | (0.00%) | -3,700 | 43,500 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,010 |
| Giá thực hiện: | 26,400 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |