Chứng quyền TCB/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CTCB2504)
CW TCB/BSC/C/12M/EU/Cash/2024-01
2,060
Mở cửa2,190
Cao nhất2,300
Thấp nhất2,040
Cao nhất NY3,170
Thấp nhất NY880
KLGD69,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở36,400
Giá thực hiện24,500
Hòa vốn **35,909
S-X *12,532
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 20 | -10 (-33.33%) | 317,200 | -4,795 | 36,084 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 500 | -14,332 | 45,776 | KIS | 10 tháng |
| CTCB2520 | 230 | 20 (+9.52%) | 241,800 | -12,921 | 44,622 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,670 | 40 (+2.45%) | 5,600 | -10,473 | 44,994 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 170 | 20 (+13.33%) | 127,300 | -12,334 | 44,250 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 350 | 20 (+6.06%) | 90,500 | -13,313 | 45,934 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 470 | 40 (+9.30%) | 636,900 | -4,988 | 38,080 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 70 | 10 (+16.67%) | 945,500 | -4,009 | 35,465 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 440 | 80 (+22.22%) | 888,000 | -4,009 | 36,552 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 110 | (0.00%) | 675,100 | -2,050 | 33,515 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 790 | 40 (+5.33%) | 158,400 | -3,029 | 35,827 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 67,900 | -7,437 | 40,646 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,270 | 30 (+2.42%) | 100 | -4,009 | 40,234 | PHS | 11 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.8452 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 24,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 23,868 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |