Chứng quyền TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CTCB2502)

CW TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-18

Ngừng giao dịch

3,170

-110 (-3.35%)
22/05/2025 14:53

Mở cửa3,300

Cao nhất3,360

Thấp nhất3,170

Cao nhất NY3,760

Thấp nhất NY420

KLGD118,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở30,500

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **30,340

S-X *6,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2502: CFPT2520 CFPT2532 CTCB2520
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB252013010 (+8.33%)485,000-11,97144,426VND11 tháng
CTCB25211,66040 (+2.47%)115,000-9,52344,975VND17 tháng
CTCB2522100 (0.00%)173,600-11,38443,976KAFI12 tháng
CTCB2523310 (0.00%)267,900-12,36345,778KAFI15 tháng
CTCB2601460-20 (-4.17%)209,200-4,03838,040ACBS10 tháng
CTCB260344010 (+2.33%)604,900-3,05936,552VPX9 tháng
CTCB260595020 (+2.15%)45,300-2,07936,140SSI9 tháng
CTCB2606500 (0.00%)63,900-6,48740,646HCM12 tháng
CTCB26071,270-10 (-0.78%)2,000-3,05940,234PHS11 tháng
CTCB260871020 (+2.90%)449,400-80034,420SSI3 tháng
CTCB2609510-10 (-1.92%)59,500-1,80035,020SSI3 tháng
CTCB261040070 (+21.21%)570,100-2,80035,800SSI3 tháng
CTCB26111,050-10 (-0.94%)38,500-1,80037,150ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25112,020310 (+18.13%)2,409,80022,8503,01823,31615 tháng
CFPT251870 (0.00%)268,30070,300-35,589106,49115 tháng
CHPG25252,660 (0.00%)42,60022,50094525,51015 tháng
CMBB25173,95020 (+0.51%)74,50024,5504,30026,17515 tháng
CFPT2608110-10 (-8.33%)66,40070,300-24,39695,2389 tháng
CHPG2607470 (0.00%)594,90022,500-2,49325,8329 tháng
CMBB2607780-20 (-2.50%)1,341,90024,550-45026,5009 tháng
CMSN2605530-20 (-3.64%)64,70068,400-10,60081,6509 tháng
CMWG2609550-80 (-12.70%)381,90076,800-13,20092,7509 tháng
CTCB260595020 (+2.15%)45,30032,200-2,07936,1409 tháng
CVHM26076,990-10 (-0.14%)35,800140,80010,800163,6569 tháng
CVPB260683060 (+7.79%)24,80026,500-2,97631,1079 tháng
CACB26111,570270 (+20.77%)77,40022,8502,15623,4013 tháng
CACB26121,200210 (+21.21%)70,30022,8501,29323,6263 tháng
CACB2613890180 (+25.35%)273,80022,85043123,9543 tháng
CFPT26181,460-40 (-2.67%)69,20070,3001,30074,8403 tháng
CFPT26191,200-20 (-1.64%)28,50070,300-70075,8003 tháng
CFPT2620970-30 (-3%)58,70070,300-2,70076,8803 tháng
CHPG2622600-70 (-10.45%)1,251,30022,500-50024,2003 tháng
CHPG262346050 (+12.20%)103,80022,500-1,50024,9203 tháng
CHPG2624170-170 (-50%)48,80022,500-2,50025,3403 tháng
CMBB26111,160-10 (-0.85%)88,40024,5501,47325,3083 tháng
CMBB2612750-30 (-3.85%)14,80024,55051225,4813 tháng
CMBB261365090 (+16.07%)89,50024,550-45026,2503 tháng
CMSN261653040 (+8.16%)697,60068,400-5,60076,1203 tháng
CMSN261748050 (+11.63%)23,10068,400-6,60076,9203 tháng
CMSN261841040 (+10.81%)64,60068,400-7,60077,6403 tháng
CMWG26131,570 (0.00%)282,10076,8001,80081,2803 tháng
CMWG26141,34040 (+3.08%)37,50076,800-20082,3603 tháng
CMWG26151,10010 (+0.92%)188,40076,800-2,20083,4003 tháng
CSTB26161,810300 (+19.87%)42,30070,4003,40074,2403 tháng
CSTB26171,660300 (+22.06%)49,20070,4002,40074,6403 tháng
CSTB26181,520370 (+32.17%)33,70070,4001,40075,0803 tháng
CTCB260871020 (+2.90%)449,40032,200-80034,4203 tháng
CTCB2609510-10 (-1.92%)59,50032,200-1,80035,0203 tháng
CTCB261040070 (+21.21%)570,10032,200-2,80035,8003 tháng
CVNM261077030 (+4.05%)223,40056,000-1,00060,0803 tháng
CVNM261151020 (+4.08%)237,30056,000-3,00061,0403 tháng
CVNM261233030 (+10%)1,525,90056,000-5,00062,3203 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:26/12/2024
Ngày niêm yết:20/01/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2025
Ngày đáo hạn:26/05/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ