Chứng quyền TCB/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01 (HOSE: CTCB2404)
CW TCB/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01
2,650
Mở cửa2,650
Cao nhất2,650
Thấp nhất2,650
Cao nhất NY2,650
Thấp nhất NY200
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở37,700
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **38,250
S-X *12,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 1,110 | -60 (-5.13%) | 1,800 | -9,123 | 43,897 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 70 | 10 (+16.67%) | 202,000 | -10,984 | 43,858 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 220 | 30 (+15.79%) | 20,200 | -11,963 | 45,425 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 220 | 10 (+4.76%) | 1,733,700 | -3,638 | 37,100 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 190 | (0.00%) | 260,900 | -2,659 | 35,817 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 340 | -60 (-15%) | 406,000 | -1,679 | 34,945 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 400 | 20 (+5.26%) | 56,800 | -6,087 | 40,254 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,160 | -20 (-1.69%) | 8,000 | -2,659 | 39,803 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2611 | 750 | 40 (+5.63%) | 1,004,200 | -1,400 | 36,250 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,340 | 180 (+8.33%) | 679,600 | 2,600 | 34,680 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,870 | 120 (+6.86%) | 238,600 | 2,100 | 36,110 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,250 | 20 (+1.63%) | 5,700 | -2,900 | 40,500 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 400 | 40 (+11.11%) | 184,800 | -3,400 | 38,000 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 2,070 | 40 (+1.97%) | 13,000 | 900 | 39,980 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,550 | -70 (-4.32%) | 106,700 | -3,100 | 41,900 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 570 | (0.00%) | 18,600 | 22,200 | -1,300 | 25,210 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | (0.00%) | 133,100 | 27,200 | -800 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 580 | -20 (-3.33%) | 213,500 | 21,700 | -3,300 | 26,740 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 750 | 10 (+1.35%) | 97,900 | 49,000 | -6,000 | 58,750 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 840 | -40 (-4.55%) | 2,500 | 73,100 | -13,550 | 93,267 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 280 | 20 (+7.69%) | 272,000 | 12,050 | -2,950 | 15,560 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,440 | 260 (+22.03%) | 18,300 | 77,300 | -2,700 | 87,200 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 400 | 40 (+11.11%) | 184,800 | 32,600 | -3,400 | 38,000 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 260 | 10 (+4%) | 181,100 | 14,700 | -3,300 | 18,520 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,970 | 170 (+9.44%) | 828,800 | 75,200 | -14,800 | 101,820 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 330 | 40 (+13.79%) | 853,600 | 15,050 | -2,450 | 18,160 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 5,070 | -240 (-4.52%) | 190,200 | 256,100 | 6,100 | 310,840 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 750 | 70 (+10.29%) | 47,500 | 27,800 | -1,200 | 31,250 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/08/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/08/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |