Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/62 (HOSE: CTCB2403)
CW TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/62
2,100
Mở cửa2,140
Cao nhất2,150
Thấp nhất2,050
Cao nhất NY3,520
Thấp nhất NY420
KLGD58,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở35,100
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **35,558
S-X *9,771
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 20 | -10 (-33.33%) | 387,500 | -5,145 | 36,084 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 50,000 | -14,682 | 45,776 | KIS | 10 tháng |
| CTCB2520 | 220 | -20 (-8.33%) | 316,900 | -13,271 | 44,602 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | -60 (-3.49%) | 100,500 | -10,823 | 44,975 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 150 | -10 (-6.25%) | 45,100 | -12,684 | 44,171 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 340 | (0.00%) | 38,900 | -13,663 | 45,895 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 450 | (0.00%) | 47,100 | -5,338 | 38,001 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 60 | (0.00%) | 43,200 | -4,359 | 35,435 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 400 | -10 (-2.44%) | 417,000 | -4,359 | 36,434 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 741,300 | -2,400 | 33,594 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 760 | -90 (-10.59%) | 476,500 | -3,379 | 35,768 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 490 | (0.00%) | 83,200 | -7,787 | 40,606 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,280 | 20 (+1.59%) | 2,100 | -4,359 | 40,274 | PHS | 11 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 610 | (0.00%) | 218,700 | 23,450 | -2,435 | 27,519 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 700 | -10 (-1.41%) | 5,000 | 24,600 | -2,400 | 29,100 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,070 | 50 (+4.90%) | 137,200 | 76,800 | -8,200 | 92,490 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,730 | 180 (+7.06%) | 453,300 | 71,300 | 11,300 | 73,650 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | (0.00%) | 47,100 | 30,900 | -5,338 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 610 | 10 (+1.67%) | 481,800 | 73,300 | -10,545 | 91,066 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 720 | 40 (+5.88%) | 501,900 | 71,500 | -13,500 | 90,760 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 610 | -10 (-1.61%) | 844,500 | 15,850 | -2,150 | 19,220 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,290 | 20 (+0.38%) | 18,400 | 145,600 | 15,600 | 177,610 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 720 | 10 (+1.41%) | 570,400 | 15,800 | -1,740 | 18,905 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 30 (+4.23%) | 609,200 | 58,400 | -6,600 | 69,440 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,050 | 40 (+3.96%) | 356,000 | 25,950 | -3,526 | 31,540 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,200 | 10 (+0.84%) | 355,300 | 29,400 | -1,600 | 34,600 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.8710 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,329 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |