Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/62 (HOSE: CTCB2403)

CW TCB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/62

Ngừng giao dịch

2,100

-40 (-1.87%)
31/10/2025 14:58

Mở cửa2,140

Cao nhất2,150

Thấp nhất2,050

Cao nhất NY3,520

Thấp nhất NY420

KLGD58,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở35,100

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **35,558

S-X *9,771

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (122.995) - FPT (117.785) - VIC (98.742) - VCB (88.686) - MBB (83.731)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB251220-10 (-33.33%)387,500-5,14536,084SSI12 tháng
CTCB251740 (0.00%)50,000-14,68245,776KIS10 tháng
CTCB2520220-20 (-8.33%)316,900-13,27144,602VND11 tháng
CTCB25211,660-60 (-3.49%)100,500-10,82344,975VND17 tháng
CTCB2522150-10 (-6.25%)45,100-12,68444,171KAFI12 tháng
CTCB2523340 (0.00%)38,900-13,66345,895KAFI15 tháng
CTCB2601450 (0.00%)47,100-5,33838,001ACBS10 tháng
CTCB260260 (0.00%)43,200-4,35935,435LPBS6 tháng
CTCB2603400-10 (-2.44%)417,000-4,35936,434VPX9 tháng
CTCB2604150-10 (-6.25%)741,300-2,40033,594SSI6 tháng
CTCB2605760-90 (-10.59%)476,500-3,37935,768SSI9 tháng
CTCB2606490 (0.00%)83,200-7,78740,606HCM12 tháng
CTCB26071,28020 (+1.59%)2,100-4,35940,274PHS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604610 (0.00%)218,70023,450-2,43527,51910 tháng
CMBB2604700-10 (-1.41%)5,00024,600-2,40029,10010 tháng
CMWG26041,07050 (+4.90%)137,20076,800-8,20092,49010 tháng
CSTB26042,730180 (+7.06%)453,30071,30011,30073,65010 tháng
CTCB2601450 (0.00%)47,10030,900-5,33838,00110 tháng
CFPT261061010 (+1.67%)481,80073,300-10,54591,06610 tháng
CMSN260972040 (+5.88%)501,90071,500-13,50090,76010 tháng
CTPB2605610-10 (-1.61%)844,50015,850-2,15019,22010 tháng
CVHM26095,29020 (+0.38%)18,400145,60015,600177,61010 tháng
CVIB260472010 (+1.41%)570,40015,800-1,74018,90510 tháng
CVNM260574030 (+4.23%)609,20058,400-6,60069,44010 tháng
CVPB26081,05040 (+3.96%)356,00025,950-3,52631,54010 tháng
CVRE26031,20010 (+0.84%)355,30029,400-1,60034,60010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:31/10/2025
Ngày đáo hạn:04/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.8710 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:26,000
Giá TH điều chỉnh:25,329
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ