Chứng quyền TCB/VIETCAP/M/Au/T/A5 (HOSE: CTCB2401)
CW TCB/VIETCAP/M/Au/T/A5
7,960
Mở cửa8,000
Cao nhất8,000
Thấp nhất7,900
Cao nhất NY8,600
Thấp nhất NY1,980
KLGD5,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở48,600
Giá thực hiện34,000
Hòa vốn **48,413
S-X *15,626
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 1,110 | -60 (-5.13%) | 1,800 | -9,123 | 43,897 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 70 | 10 (+16.67%) | 202,000 | -10,984 | 43,858 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 220 | 30 (+15.79%) | 20,200 | -11,963 | 45,425 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 220 | 10 (+4.76%) | 1,733,700 | -3,638 | 37,100 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 190 | (0.00%) | 260,900 | -2,659 | 35,817 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 340 | -60 (-15%) | 406,000 | -1,679 | 34,945 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 400 | 20 (+5.26%) | 56,800 | -6,087 | 40,254 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,160 | -20 (-1.69%) | 8,000 | -2,659 | 39,803 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2611 | 750 | 40 (+5.63%) | 1,004,200 | -1,400 | 36,250 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,340 | 180 (+8.33%) | 679,600 | 2,600 | 34,680 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,870 | 120 (+6.86%) | 238,600 | 2,100 | 36,110 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,250 | 20 (+1.63%) | 5,700 | -2,900 | 40,500 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 400 | 40 (+11.11%) | 184,800 | -3,400 | 38,000 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 2,070 | 40 (+1.97%) | 13,000 | 900 | 39,980 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,550 | -70 (-4.32%) | 106,700 | -3,100 | 41,900 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9396 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 34,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 32,974 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |