Chứng quyền TCB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/23-01 (HOSE: CTCB2312)
CW TCB/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/23-01
4,970
Mở cửa5,100
Cao nhất5,100
Thấp nhất4,970
Cao nhất NY6,770
Thấp nhất NY1,920
KLGD13,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,800
Giá thực hiện32,600
Hòa vốn **23,038
S-X *6,992
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 30 | (0.00%) | 680,900 | -14,471 | 44,230 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,000 | 40 (+4.17%) | 860,300 | -12,023 | 43,682 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 140 | 40 (+40%) | 85,800 | -13,884 | 44,132 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 180 | -30 (-14.29%) | 2,600 | -14,863 | 45,268 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 240 | 10 (+4.35%) | 241,800 | -6,538 | 37,178 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 220 | 40 (+22.22%) | 216,500 | -5,559 | 35,905 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 280 | (0.00%) | 298,400 | -4,579 | 34,828 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 390 | 10 (+2.63%) | 121,900 | -8,987 | 40,215 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 900 | (0.00%) | 3,300 | -5,559 | 38,785 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 140 | -10 (-6.67%) | 787,200 | -3,300 | 33,280 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 60 | 20 (+50%) | 4,163,300 | -4,300 | 34,120 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 40 | 10 (+33.33%) | 985,600 | -5,300 | 35,080 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 580 | 10 (+1.75%) | 440,000 | -4,300 | 35,740 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 1,560 | 120 (+8.33%) | 307,100 | -300 | 33,120 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,340 | 90 (+7.20%) | 338,500 | -800 | 34,520 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 980 | -10 (-1.01%) | 389,000 | -5,800 | 39,420 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 300 | -20 (-6.25%) | 67,100 | -6,300 | 37,500 | MBS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 40 | -10 (-20%) | 120,700 | 70,800 | -29,814 | 101,009 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 450 | 30 (+7.14%) | 43,700 | 26,550 | -1,450 | 29,350 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 780 | (0.00%) | 44,600 | 22,000 | -1,208 | 25,296 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,780 | -20 (-0.71%) | 4,900 | 52,900 | 10,377 | 53,031 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 900 | 100 (+12.50%) | 819,200 | 24,150 | 2,035 | 24,712 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 110 | 20 (+22.22%) | 500 | 67,400 | -12,600 | 80,880 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 60 | (0.00%) | 71,000 | -27,466 | 98,939 | 8 tháng | |
| CSHB2603 | 10 | -10 (-50%) | 184,800 | 11,700 | -5,564 | 17,284 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 220 | 40 (+22.22%) | 216,500 | 29,700 | -5,559 | 35,905 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 388,100 | 14,600 | -4,400 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 10 | -10 (-50%) | 22,700 | 14,650 | -4,313 | 18,991 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/07/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/07/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.4547 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 32,600 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,808 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |