Chứng quyền TCB-HSC-MET12 (HOSE: CTCB2305)
CW TCB-HSC-MET12
660
Mở cửa680
Cao nhất680
Thấp nhất650
Cao nhất NY1,830
Thấp nhất NY10
KLGD71,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở34,950
Giá thực hiện32,000
Hòa vốn **34,640
S-X *2,950
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 990 | (0.00%) | 9,000 | -9,823 | 43,662 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 70 | (0.00%) | -11,684 | 43,858 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2523 | 170 | -30 (-15%) | 100 | -12,663 | 45,229 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 180 | -20 (-10%) | 343,100 | -4,338 | 36,943 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 170 | (0.00%) | 412,000 | -3,359 | 35,758 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 260 | (0.00%) | 617,500 | -2,379 | 34,789 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 370 | -20 (-5.13%) | 1,600 | -6,787 | 40,136 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 1,900 | -3,359 | 39,647 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2611 | 700 | (0.00%) | 198,100 | -2,100 | 36,100 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,050 | -40 (-1.91%) | 134,800 | 1,900 | 34,100 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,680 | -130 (-7.18%) | 180,500 | 1,400 | 35,540 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,190 | -30 (-2.46%) | 9,000 | -3,600 | 40,260 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 320 | -10 (-3.03%) | 96,800 | -4,100 | 37,600 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 2,070 | (0.00%) | 200 | 39,980 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2617 | 1,450 | (0.00%) | -3,800 | 41,500 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 710 | 10 (+1.43%) | 100 | 22,300 | 743 | 24,005 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 170 | 10 (+6.25%) | 38,800 | 72,300 | -24,862 | 99,845 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 740 | (0.00%) | 500 | 21,650 | -2,450 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 280 | -20 (-6.67%) | 76,100 | 20,150 | -8,215 | 29,442 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 230 | (0.00%) | 8,800 | 71,700 | -28,736 | 102,247 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,850 | -200 (-6.56%) | 7,100 | 76,500 | 10,500 | 80,250 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | -20 (-5.13%) | 1,600 | 31,900 | -6,787 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 700 | -60 (-7.89%) | 12,300 | 60,800 | -1,224 | 67,451 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,560 | (0.00%) | 22,300 | -700 | 24,560 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 1,310 | -140 (-9.66%) | 69,400 | 72,300 | 1,800 | 78,360 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,240 | -140 (-10.14%) | 105,800 | 72,300 | 300 | 81,920 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 780 | (0.00%) | 4,400 | 21,650 | -1,350 | 24,560 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,110 | -20 (-1.77%) | 29,000 | 21,650 | -1,850 | 25,720 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,420 | 10 (+0.71%) | 30,000 | 20,150 | 927 | 21,498 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,700 | -10 (-0.58%) | 5,500 | 20,150 | 526 | 22,347 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,570 | (0.00%) | 48,400 | 68,200 | -1,800 | 79,420 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,140 | -100 (-8.06%) | 52,300 | 71,700 | -2,642 | 79,955 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,320 | -140 (-9.59%) | 185,000 | 71,700 | -4,119 | 83,618 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,050 | -40 (-1.91%) | 134,800 | 31,900 | 1,900 | 34,100 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,680 | -130 (-7.18%) | 180,500 | 31,900 | 1,400 | 35,540 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,730 | 20 (+0.74%) | 1,500 | 60,800 | 4,591 | 64,146 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,560 | (0.00%) | 200 | 60,800 | 4,591 | 66,133 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,890 | -130 (-6.44%) | 35,100 | 27,200 | 2,200 | 28,780 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,510 | -220 (-12.72%) | 119,000 | 27,200 | 1,700 | 30,030 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 76,500 | 6,500 | 81,600 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 76,500 | 5,000 | 85,050 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/01/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/01/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 32,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |