Chứng quyền CTCB02MBS22CE (HOSE: CTCB2301)
CW CTCB02MBS22CE
1,430
Mở cửa1,430
Cao nhất1,430
Thấp nhất1,430
Cao nhất NY1,940
Thấp nhất NY930
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở33,800
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **34,290
S-X *3,800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 10 | (0.00%) | 257,200 | -4,595 | 36,065 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 300 | -14,132 | 45,679 | KIS | 10 tháng |
| CTCB2520 | 230 | -10 (-4.17%) | 537,800 | -12,721 | 44,622 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,710 | -40 (-2.29%) | 32,500 | -10,273 | 45,073 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 170 | -10 (-5.56%) | 63,800 | -12,134 | 44,250 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 350 | -20 (-5.41%) | 72,900 | -13,113 | 45,934 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 490 | 20 (+4.26%) | 202,900 | -4,788 | 38,158 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 80 | -30 (-27.27%) | 885,800 | -3,809 | 35,494 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 500 | -10 (-1.96%) | 136,300 | -3,809 | 36,728 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 70 | -30 (-30%) | 925,500 | -1,850 | 33,437 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 910 | -40 (-4.21%) | 98,900 | -2,829 | 36,062 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 510 | -10 (-1.92%) | 61,500 | -7,237 | 40,685 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,320 | -30 (-2.22%) | 71,600 | -3,809 | 40,430 | PHS | 11 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/02/2023 |
| Ngày niêm yết: | 07/03/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/03/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/08/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 16/08/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |