Chứng quyền TCB-HSC-MET10 (HOSE: CTCB2215)
CW TCB-HSC-MET10
1,840
Mở cửa1,860
Cao nhất1,860
Thấp nhất1,840
Cao nhất NY2,700
Thấp nhất NY1,030
KLGD38,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở34,000
Giá thực hiện26,500
Hòa vốn **33,860
S-X *7,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 750 | 40 (+5.63%) | 62,500 | -8,773 | 43,192 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 10 | (0.00%) | 800 | -10,634 | 43,623 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 110 | 10 (+10%) | 3,100 | -11,613 | 44,994 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 40 | -10 (-20%) | 1,118,600 | -3,288 | 36,395 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2606 | 300 | (0.00%) | 14,700 | -5,737 | 39,862 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 970 | (0.00%) | -2,309 | 39,059 | PHS | 11 tháng | |
| CTCB2611 | 640 | 30 (+4.92%) | 989,900 | -1,050 | 35,920 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,150 | 180 (+9.14%) | 793,700 | 2,950 | 34,300 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,820 | 50 (+2.82%) | 195,300 | 2,450 | 35,960 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,050 | 30 (+2.94%) | 123,700 | -2,550 | 39,700 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 300 | 10 (+3.45%) | 785,100 | -3,050 | 37,500 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,710 | 50 (+3.01%) | 4,100 | 1,250 | 38,540 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,240 | (0.00%) | -2,750 | 40,660 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2618 | 790 | 10 (+1.28%) | 882,300 | -2,050 | 37,370 | LPS | 9 tháng |
| CTCB2619 | 970 | 80 (+8.99%) | 914,500 | 950 | 34,910 | LPS | 6 tháng |
| CTCB2620 | 540 | 40 (+8%) | 107,100 | -3,050 | 37,080 | SSI | 4 tháng |
| CTCB2621 | 1,680 | -10 (-0.59%) | 44,000 | 950 | 35,360 | SSI | 5 tháng |
| CTCB2622 | 1,300 | 40 (+3.17%) | 43,400 | -3,050 | 38,600 | SSI | 7 tháng |
| CTCB2623 | 660 | 10 (+1.54%) | 5,100 | -6,550 | 41,480 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 320 | (0.00%) | 148,200 | 20,450 | -1,107 | 22,660 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 40 | -40 (-50%) | 207,300 | 56,300 | -32,053 | 88,927 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 330 | -60 (-15.38%) | 32,300 | 20,450 | -3,650 | 25,278 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | (0.00%) | 58,100 | 19,050 | -4,578 | 24,045 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 60 | -20 (-25%) | 293,300 | 74,800 | -25,636 | 100,908 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 1,000 | -270 (-21.26%) | 622,700 | 65,600 | -400 | 71,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 300 | (0.00%) | 14,700 | 32,950 | -5,737 | 39,862 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 400 | 80 (+25%) | 133,100 | 58,000 | -4,024 | 65,125 | 12 tháng |
| CACB2614 | 440 | 80 (+22.22%) | 25,300 | 20,450 | -2,550 | 23,440 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 330 | -50 (-13.16%) | 949,100 | 56,300 | -7,809 | 65,909 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 630 | -50 (-7.35%) | 431,500 | 56,300 | -9,173 | 70,056 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 300 | -50 (-14.29%) | 555,000 | 20,450 | -2,550 | 23,600 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 660 | -60 (-8.33%) | 50,800 | 20,450 | -3,050 | 24,820 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 740 | -50 (-6.33%) | 479,700 | 19,050 | -173 | 20,408 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,110 | -40 (-3.48%) | 127,900 | 19,050 | -574 | 21,402 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,680 | -380 (-18.45%) | 560,300 | 71,100 | 1,100 | 80,080 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | -140 (-9.40%) | 259,600 | 74,800 | 458 | 80,989 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,520 | -100 (-6.17%) | 537,900 | 74,800 | -1,019 | 84,799 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,150 | 180 (+9.14%) | 793,700 | 32,950 | 2,950 | 34,300 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,820 | 50 (+2.82%) | 195,300 | 32,950 | 2,450 | 35,960 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 1,440 | -150 (-9.43%) | 19,000 | 58,000 | 1,791 | 60,396 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,800 | -20 (-1.10%) | 6,000 | 58,000 | 1,791 | 63,187 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 3,150 | (0.00%) | 72,900 | 24,400 | 4,571 | 24,826 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 2,310 | 20 (+0.87%) | 245,700 | 24,400 | 4,174 | 25,722 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 760 | -320 (-29.63%) | 6,100 | 65,600 | -4,400 | 73,040 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 1,000 | -170 (-14.53%) | 20,000 | 65,600 | -5,900 | 76,500 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 26,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |