Chứng quyền TCB-HSC-MET08 (HOSE: CTCB2206)
CW TCB-HSC-MET08
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,030
Thấp nhất NY10
KLGD43,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,850
Giá thực hiện43,500
Hòa vốn **43,540
S-X *-17,650
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 60 | 20 (+50%) | 402,500 | -4,345 | 36,162 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 300 | -13,882 | 45,776 | KIS | 10 tháng |
| CTCB2520 | 310 | (0.00%) | 65,000 | -12,471 | 44,779 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,830 | -10 (-0.54%) | 300 | -10,023 | 45,308 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 190 | (0.00%) | 44,800 | -11,884 | 44,328 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 400 | 10 (+2.56%) | 100 | -12,863 | 46,130 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 500 | 40 (+8.70%) | 945,400 | -4,538 | 38,197 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 100 | 20 (+25%) | 343,200 | -3,559 | 35,553 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 510 | 20 (+4.08%) | 1,751,400 | -3,559 | 36,757 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 280 | -10 (-3.45%) | 552,500 | -1,600 | 33,848 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 1,000 | 50 (+5.26%) | 382,900 | -2,579 | 36,238 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 10 (+1.96%) | 230,400 | -6,987 | 40,724 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,370 | -10 (-0.72%) | 26,300 | -3,559 | 40,626 | PHS | 11 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | 20 (+2.08%) | 660,000 | 26,150 | 1,150 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 440 | -10 (-2.22%) | 10,000 | 75,000 | -22,162 | 104,106 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | (0.00%) | 14,100 | 23,750 | -350 | 28,170 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 65,300 | 25,000 | -4,500 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 750 | -10 (-1.32%) | 11,900 | 78,000 | -24,000 | 108,000 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 20 (+0.84%) | 320,000 | 69,800 | 3,800 | 78,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 10 (+1.96%) | 230,400 | 31,700 | -6,987 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 2,600 | 58,400 | -5,600 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/05/2022 |
| Ngày niêm yết: | 30/05/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/11/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/11/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 43,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |