Chứng quyền TCB/VCSC/M/Au/T/A3 (HOSE: CTCB2108)
CW TCB/VCSC/M/Au/T/A3
10
Mở cửa40
Cao nhất40
Thấp nhất10
Cao nhất NY6,900
Thấp nhất NY10
KLGD681,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở49,250
Giá thực hiện58,000
Hòa vốn **58,010
S-X *-8,750
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 10 | (0.00%) | 16,600 | -12,371 | 44,191 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,300 | -30 (-2.26%) | 231,500 | -9,923 | 44,269 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 180 | (0.00%) | -11,784 | 44,289 | KAFI | 12 tháng | |
| CTCB2523 | 230 | (0.00%) | -12,763 | 45,464 | KAFI | 15 tháng | |
| CTCB2601 | 250 | -20 (-7.41%) | 621,100 | -4,438 | 37,218 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 270 | -10 (-3.57%) | 119,800 | -3,459 | 36,052 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 380 | -20 (-5%) | 201,800 | -2,479 | 35,024 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 360 | -10 (-2.70%) | 26,400 | -6,887 | 40,097 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,170 | -20 (-1.68%) | 23,700 | -3,459 | 39,843 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 210 | -140 (-40%) | 81,600 | -1,200 | 33,420 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 110 | -80 (-42.11%) | 535,100 | -2,200 | 34,220 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 40 | -60 (-60%) | 509,300 | -3,200 | 35,080 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 710 | -20 (-2.74%) | 228,000 | -2,200 | 36,130 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,260 | 10 (+0.44%) | 533,500 | 1,800 | 34,520 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,890 | 100 (+5.59%) | 87,800 | 1,300 | 36,170 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,280 | -10 (-0.78%) | 90,000 | -3,700 | 40,620 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 410 | -10 (-2.38%) | 4,300 | -4,200 | 38,050 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 2,110 | (0.00%) | 100 | 40,140 | KAFI | 12 tháng | |
| CTCB2617 | 1,950 | (0.00%) | -3,900 | 43,500 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/09/2021 |
| Ngày niêm yết: | 28/09/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/09/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/03/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 14/03/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,000 |
| Giá thực hiện: | 58,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |