Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/9M/06 (HOSE: CTCB2105)
CW TCB/ACBS/Call/EU/Cash/9M/06
10
Mở cửa20
Cao nhất30
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,800
Thấp nhất NY10
KLGD2,528,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở42,300
Giá thực hiện45,000
Hòa vốn **45,050
S-X *-2,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 120 | (0.00%) | 480,400 | -12,121 | 44,407 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,690 | 70 (+4.32%) | 25,700 | -9,673 | 45,033 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 100 | (0.00%) | 143,600 | -11,534 | 43,976 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 290 | -20 (-6.45%) | 156,900 | -12,513 | 45,699 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 136,600 | -4,188 | 38,001 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 430 | (0.00%) | 411,400 | -3,209 | 36,522 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 970 | 40 (+4.30%) | 29,800 | -2,229 | 36,179 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 47,800 | -6,637 | 40,646 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,280 | (0.00%) | 1,000 | -3,209 | 40,274 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 720 | 30 (+4.35%) | 442,800 | -950 | 34,440 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 540 | 20 (+3.85%) | 36,700 | -1,950 | 35,080 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 390 | 60 (+18.18%) | 432,300 | -2,950 | 35,780 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 4,900 | -1,950 | 37,150 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 450 | 20 (+4.65%) | 973,000 | 22,350 | -3,535 | 27,090 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 640 | 10 (+1.59%) | 44,200 | 24,250 | -1,712 | 27,808 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 680 | -10 (-1.45%) | 239,400 | 76,500 | -8,500 | 89,760 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,690 | 190 (+7.60%) | 150,700 | 71,000 | 11,000 | 73,450 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 136,600 | 32,050 | -4,188 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 430 | 10 (+2.38%) | 561,600 | 70,500 | -13,345 | 88,935 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 610 | -10 (-1.61%) | 195,700 | 68,300 | -16,700 | 89,880 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 640 | 10 (+1.59%) | 575,200 | 15,550 | -2,450 | 19,280 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,920 | -300 (-5.75%) | 103,700 | 139,900 | 14,715 | 167,825 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 730 | (0.00%) | 1,558,400 | 15,600 | -1,940 | 18,924 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 590 | 20 (+3.51%) | 393,700 | 55,900 | -7,093 | 66,424 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,080 | -40 (-3.57%) | 589,400 | 26,150 | -3,326 | 31,599 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,170 | 10 (+0.86%) | 133,200 | 25,800 | -4,138 | 33,328 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 1,020 | -10 (-0.97%) | 1,597,100 | 22,350 | -2,650 | 27,040 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,360 | -90 (-6.21%) | 93,200 | 24,250 | -750 | 27,615 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,130 | -40 (-3.42%) | 1,034,200 | 76,500 | -5,500 | 89,910 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,060 | -20 (-1.85%) | 6,000 | 71,000 | -8,000 | 84,300 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 4,900 | 32,050 | -1,950 | 37,150 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,160 | 70 (+6.42%) | 700,000 | 26,150 | -2,350 | 30,820 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 20/08/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 04/05/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,600 |
| Giá thực hiện: | 45,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |