Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/9M/06 (HOSE: CTCB2105)

CW TCB/ACBS/Call/EU/Cash/9M/06

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
28/04/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,800

Thấp nhất NY10

KLGD2,528,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở42,300

Giá thực hiện45,000

Hòa vốn **45,050

S-X *-2,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2105: CACB2611 CTCB2608 CTCB2609 CTCB2610 CTCB2611
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB2520120 (0.00%)480,400-12,12144,407VND11 tháng
CTCB25211,69070 (+4.32%)25,700-9,67345,033VND17 tháng
CTCB2522100 (0.00%)143,600-11,53443,976KAFI12 tháng
CTCB2523290-20 (-6.45%)156,900-12,51345,699KAFI15 tháng
CTCB2601450-30 (-6.25%)136,600-4,18838,001ACBS10 tháng
CTCB2603430 (0.00%)411,400-3,20936,522VPX9 tháng
CTCB260597040 (+4.30%)29,800-2,22936,179SSI9 tháng
CTCB2606500 (0.00%)47,800-6,63740,646HCM12 tháng
CTCB26071,280 (0.00%)1,000-3,20940,274PHS11 tháng
CTCB260872030 (+4.35%)442,800-95034,440SSI3 tháng
CTCB260954020 (+3.85%)36,700-1,95035,080SSI3 tháng
CTCB261039060 (+18.18%)432,300-2,95035,780SSI3 tháng
CTCB26111,050-10 (-0.94%)4,900-1,95037,150ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG260445020 (+4.65%)973,00022,350-3,53527,09010 tháng
CMBB260464010 (+1.59%)44,20024,250-1,71227,80810 tháng
CMWG2604680-10 (-1.45%)239,40076,500-8,50089,76010 tháng
CSTB26042,690190 (+7.60%)150,70071,00011,00073,45010 tháng
CTCB2601450-30 (-6.25%)136,60032,050-4,18838,00110 tháng
CFPT261043010 (+2.38%)561,60070,500-13,34588,93510 tháng
CMSN2609610-10 (-1.61%)195,70068,300-16,70089,88010 tháng
CTPB260564010 (+1.59%)575,20015,550-2,45019,28010 tháng
CVHM26094,920-300 (-5.75%)103,700139,90014,715167,82510 tháng
CVIB2604730 (0.00%)1,558,40015,600-1,94018,92410 tháng
CVNM260559020 (+3.51%)393,70055,900-7,09366,42410 tháng
CVPB26081,080-40 (-3.57%)589,40026,150-3,32631,59910 tháng
CVRE26031,17010 (+0.86%)133,20025,800-4,13833,32810 tháng
CHPG26251,020-10 (-0.97%)1,597,10022,350-2,65027,0408 tháng
CMBB26141,360-90 (-6.21%)93,20024,250-75027,6158 tháng
CMWG26161,130-40 (-3.42%)1,034,20076,500-5,50089,9108 tháng
CSTB26191,060-20 (-1.85%)6,00071,000-8,00084,3008 tháng
CTCB26111,050-10 (-0.94%)4,90032,050-1,95037,1508 tháng
CVPB26151,16070 (+6.42%)700,00026,150-2,35030,8208 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:04/08/2021
Ngày niêm yết:20/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/05/2022
Ngày đáo hạn:04/05/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:3,600
Giá thực hiện:45,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ