Chứng quyền.TCB.VND.M.CA.T.2020.02 (HOSE: CTCB2102)
CW.TCB.VND.M.CA.T.2020.02
8,490
Mở cửa8,200
Cao nhất8,500
Thấp nhất8,200
Cao nhất NY11,400
Thấp nhất NY3,180
KLGD533,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở54,300
Giá thực hiện36,000
Hòa vốn **52,980
S-X *18,300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 20 | -10 (-33.33%) | 259,200 | -4,595 | 36,084 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 500 | -14,132 | 45,776 | KIS | 10 tháng |
| CTCB2520 | 250 | 40 (+19.05%) | 214,200 | -12,721 | 44,661 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,670 | 40 (+2.45%) | 5,600 | -10,273 | 44,994 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 170 | 20 (+13.33%) | 43,100 | -12,134 | 44,250 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 330 | (0.00%) | 59,000 | -13,113 | 45,856 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 470 | 40 (+9.30%) | 434,000 | -4,788 | 38,080 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 70 | 10 (+16.67%) | 680,700 | -3,809 | 35,465 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 440 | 80 (+22.22%) | 681,900 | -3,809 | 36,552 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 130 | 20 (+18.18%) | 531,000 | -1,850 | 33,555 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 890 | 140 (+18.67%) | 135,000 | -2,829 | 36,023 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 20 (+4%) | 42,700 | -7,237 | 40,724 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,270 | 30 (+2.42%) | 100 | -3,809 | 40,234 | PHS | 11 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 1,090 | 170 (+18.48%) | 38,400 | 27,050 | -250 | 29,480 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,660 | 120 (+7.79%) | 1,100 | 27,050 | -4,750 | 35,120 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 550 | 10 (+1.85%) | 73,800 | 73,800 | -17,351 | 95,506 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 830 | 10 (+1.22%) | 171,700 | 73,800 | -31,999 | 112,371 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 890 | 30 (+3.49%) | 243,000 | 25,150 | -1,836 | 29,045 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,970 | 20 (+1.03%) | 14,000 | 25,150 | -3,532 | 33,239 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 650 | 10 (+1.56%) | 219,000 | 23,400 | -3,467 | 28,028 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,540 | -20 (-1.28%) | 3,600 | 23,400 | -7,216 | 33,365 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 610 | 40 (+7.02%) | 187,600 | 25,150 | -3,550 | 29,920 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,500 | 100 (+7.14%) | 10,700 | 25,150 | -7,250 | 35,400 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 460 | 20 (+4.55%) | 35,400 | 71,700 | -22,200 | 100,800 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 700 | -10 (-1.41%) | 382,700 | 76,800 | -12,500 | 92,100 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,020 | -80 (-2.58%) | 69,000 | 76,800 | -5,200 | 94,080 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,860 | 20 (+0.70%) | 22,100 | 71,700 | 3,000 | 77,280 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,000 | -80 (-1.57%) | 3,400 | 71,700 | 700 | 86,000 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 250 | 40 (+19.05%) | 214,200 | 31,450 | -12,721 | 44,661 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,670 | 40 (+2.45%) | 5,600 | 31,450 | -10,273 | 44,994 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 700 | 40 (+6.06%) | 178,600 | 16,200 | -3,711 | 21,238 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 870 | 30 (+3.57%) | 22,500 | 59,600 | -722 | 68,639 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 232,100 | 26,100 | -10,549 | 38,536 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/01/2021 |
| Ngày niêm yết: | 05/02/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/02/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/07/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 06/07/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,300 |
| Giá thực hiện: | 36,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |