Chứng quyền.TCB.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CTCB2009)

CW.TCB.VND.M.CA.T.2020.01

16,500

-1,000 (-5.71%)
04/03/2021 15:00

Mở cửa17,500

Cao nhất17,500

Thấp nhất16,000

Cao nhất NY18,500

Thấp nhất NY2,390

KLGD24,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn25

Giá CK cơ sở39,050

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **38,500

S-X *17,050

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2009: CTCB2010 CFPT2010 CTCB2013 CTCB2102 CTCB2012
Trending: HPG (101.155) - MBB (74.555) - VNM (54.629) - TCB (52.994) - ACB (45.808)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.TCB.VND.M.CA.T.2020.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
04/03/202116,500-1,000 (-5.71%)24,400
03/03/202117,500190 (+1.10%)12,100
02/03/202117,31010 (+0.06%)56,400
01/03/202117,300650 (+3.90%)71,000
26/02/202116,650430 (+2.65%)27,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB200916,500-1,000 (-5.71%)24,40017,05038,500VND6 tháng
CTCB20108,500-890 (-9.48%)93,40017,55038,500HCM6 tháng
CTCB201218,240-930 (-4.85%)290,60017,05040,240SSI8 tháng
CTCB201316,400-1,200 (-6.82%)238,10016,05039,400SSI5 tháng
CTCB210112,000-700 (-5.51%)39,0008,05043,000ACBS9 tháng
CTCB21025,000-390 (-7.24%)347,6003,05046,000VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT201023,000-1,800 (-7.26%)18,10075,90023,90075,0006 tháng
CHPG202020,100-1,200 (-5.63%)11,50045,90019,90046,1009 tháng
CMBB200810,650-1,250 (-10.50%)12,50027,1509,76026,6506 tháng
CMSN201016,600-1,890 (-10.22%)4,00088,40034,05187,1566 tháng
CMWG201322,920 (0.00%)132,80038,128139,8779 tháng
CSTB20114,120-580 (-12.34%)224,90018,3503,85018,6206 tháng
CTCB200916,500-1,000 (-5.71%)24,40039,05017,05038,5006 tháng
CVNM20122,700-1,000 (-27.03%)65,500103,400-5,594114,3446 tháng
CVPB201017,500450 (+2.64%)5,30041,50017,50041,5006 tháng
CHPG21035,160-440 (-7.86%)375,10045,9003,90052,3206 tháng
CMBB21014,000-500 (-11.11%)512,80027,1501,15034,0006 tháng
CMWG21013,130-200 (-6.01%)77,800132,80015,800148,3006 tháng
CPNJ21011,900-40 (-2.06%)219,00083,8005,80097,0006 tháng
CREE21013,500-290 (-7.65%)30,10055,5007,50062,0006 tháng
CTCB21025,000-390 (-7.24%)347,60039,0503,05046,0006 tháng
CVHM21022,830-170 (-5.67%)304,600100,00013,000115,3006 tháng
CVNM21022,000-80 (-3.85%)168,000103,400-5,594128,8146 tháng
CVPB21015,000-260 (-4.94%)119,40041,5004,50047,0006 tháng
CVRE21022,360-130 (-5.22%)242,90034,5504,55039,4406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/09/2020
Ngày niêm yết:20/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/03/2021
Ngày đáo hạn:30/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,400
Giá thực hiện:22,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.