Chứng quyền CTCB03MBS19CE (HOSE: CTCB1901)

CW CTCB03MBS19CE

Ngừng giao dịch

70

-10 (-12.50%)
15/01/2020 15:00

Mở cửa50

Cao nhất80

Thấp nhất50

Cao nhất NY1,750

Thấp nhất NY50

KLGD359,180

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,900

Giá thực hiện23,500

Hòa vốn **23,640

S-X *-600

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB1901: CFPT1901 CVHM2617 CVIC1902
Trending: HPG (96.368) - VIC (92.140) - VCB (90.171) - FPT (82.270)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB2521850-120 (-12.37%)545,100-10,12343,388VND17 tháng
CTCB252270-10 (-12.50%)24,400-11,98443,858KAI12 tháng
CTCB2523170-20 (-10.53%)9,000-12,96345,229KAI15 tháng
CTCB2601150-50 (-25%)913,400-4,63836,826ACBS10 tháng
CTCB2603110-50 (-31.25%)399,500-3,65935,582VPX9 tháng
CTCB2605110-130 (-54.17%)169,400-2,67934,495SSI9 tháng
CTCB2606340 (0.00%)20,200-7,08740,019HCM12 tháng
CTCB26071,040-100 (-8.77%)50,100-3,65939,333PHS11 tháng
CTCB2611660-70 (-9.59%)1,193,200-2,40035,980ACBS8 tháng
CTCB26121,900-300 (-13.64%)1,304,6001,60033,800HCM6 tháng
CTCB26131,590-190 (-10.67%)300,8001,10035,270HCM9 tháng
CTCB26141,140-100 (-8.06%)20,800-3,90040,060VND10 tháng
CTCB2615290-60 (-17.14%)307,900-4,40037,450MBS6 tháng
CTCB26161,970 (0.00%)-10039,580KAI12 tháng
CTCB26171,400-100 (-6.67%)27,500-4,10041,300KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616510-60 (-10.53%)13,90022,050-1,45025,0306 tháng
CHDB2610790-50 (-5.95%)60,20026,800-1,20030,3706 tháng
CHPG2629530-70 (-11.67%)941,30021,300-3,70026,5909 tháng
CLPB2607580-100 (-14.71%)198,50046,700-8,30057,9006 tháng
CMWG2621740-60 (-7.50%)1,10071,300-15,35092,4809 tháng
CSHB2615210-10 (-4.55%)37,00011,550-3,45015,4206 tháng
CSTB26241,460-140 (-8.75%)2,60077,300-2,70087,3006 tháng
CTCB2615290-60 (-17.14%)307,90031,600-4,40037,4506 tháng
CTPB2609160-30 (-15.79%)1,00014,150-3,85018,3206 tháng
CVHM26151,630-180 (-9.94%)75,60072,000-18,00099,7809 tháng
CVIB2606250-50 (-16.67%)618,30013,250-2,73316,4406 tháng
CVIC26074,210-230 (-5.18%)28,200243,300-6,700300,5209 tháng
CVPB2619640-10 (-1.54%)1,00026,950-2,05030,9206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:17/10/2019
Ngày niêm yết:28/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:15/01/2020
Ngày đáo hạn:17/01/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,680
Giá thực hiện:23,500
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User