Chứng quyền CTCB03MBS19CE (HOSE: CTCB1901)
CW CTCB03MBS19CE
70
Mở cửa50
Cao nhất80
Thấp nhất50
Cao nhất NY1,750
Thấp nhất NY50
KLGD359,180
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,900
Giá thực hiện23,500
Hòa vốn **23,640
S-X *-600
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 850 | -120 (-12.37%) | 545,100 | -10,123 | 43,388 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 70 | -10 (-12.50%) | 24,400 | -11,984 | 43,858 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 170 | -20 (-10.53%) | 9,000 | -12,963 | 45,229 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 150 | -50 (-25%) | 913,400 | -4,638 | 36,826 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 110 | -50 (-31.25%) | 399,500 | -3,659 | 35,582 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 110 | -130 (-54.17%) | 169,400 | -2,679 | 34,495 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 340 | (0.00%) | 20,200 | -7,087 | 40,019 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,040 | -100 (-8.77%) | 50,100 | -3,659 | 39,333 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -70 (-9.59%) | 1,193,200 | -2,400 | 35,980 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 1,900 | -300 (-13.64%) | 1,304,600 | 1,600 | 33,800 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,590 | -190 (-10.67%) | 300,800 | 1,100 | 35,270 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,140 | -100 (-8.06%) | 20,800 | -3,900 | 40,060 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 290 | -60 (-17.14%) | 307,900 | -4,400 | 37,450 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,970 | (0.00%) | -100 | 39,580 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2617 | 1,400 | -100 (-6.67%) | 27,500 | -4,100 | 41,300 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 510 | -60 (-10.53%) | 13,900 | 22,050 | -1,450 | 25,030 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | -50 (-5.95%) | 60,200 | 26,800 | -1,200 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 530 | -70 (-11.67%) | 941,300 | 21,300 | -3,700 | 26,590 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 580 | -100 (-14.71%) | 198,500 | 46,700 | -8,300 | 57,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 740 | -60 (-7.50%) | 1,100 | 71,300 | -15,350 | 92,480 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 210 | -10 (-4.55%) | 37,000 | 11,550 | -3,450 | 15,420 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,460 | -140 (-8.75%) | 2,600 | 77,300 | -2,700 | 87,300 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 290 | -60 (-17.14%) | 307,900 | 31,600 | -4,400 | 37,450 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 160 | -30 (-15.79%) | 1,000 | 14,150 | -3,850 | 18,320 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,630 | -180 (-9.94%) | 75,600 | 72,000 | -18,000 | 99,780 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 250 | -50 (-16.67%) | 618,300 | 13,250 | -2,733 | 16,440 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 4,210 | -230 (-5.18%) | 28,200 | 243,300 | -6,700 | 300,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 640 | -10 (-1.54%) | 1,000 | 26,950 | -2,050 | 30,920 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/10/2019 |
| Ngày niêm yết: | 28/10/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/01/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 17/01/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,680 |
| Giá thực hiện: | 23,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |