Chứng quyền.STB.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1 (HOSE: CSTB2622)

CW.STB.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1

2,070

160 (+8.38%)
07/08/2026 14:57

Mở cửa1,850

Cao nhất2,070

Thấp nhất1,830

Cao nhất NY2,840

Thấp nhất NY1,740

KLGD176,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn144

Giá CK cơ sở74,600

Giá thực hiện69,700

Hòa vốn **82,120

S-X *4,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2622: CSTB2616 CSTB2619 CVRE2604 CVRE2605 CLPB2602
Trending: PNJ (153.560) - HPG (122.188) - FPT (117.662) - MBB (103.997) - VCB (94.717)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/08/20262,070160 (+8.38%)176,300
06/08/20261,910-60 (-3.05%)155,400
05/08/20261,970-10 (-0.51%)45,300
04/08/20261,980130 (+7.03%)196,200
03/08/20261,850110 (+6.32%)125,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25322,630350 (+15.35%)230,0005,90076,590VND11 tháng
CSTB25334,730310 (+7.01%)229,3003,60085,190VND17 tháng
CSTB25362,300130 (+5.99%)4,40010,60077,800KAFI12 tháng
CSTB25372,750260 (+10.44%)280,0009,60081,500KAFI15 tháng
CSTB26026,580390 (+6.30%)8,70024,60076,320TCX9 tháng
CSTB26036,830560 (+8.93%)1,60023,60078,320TCX12 tháng
CSTB26043,170380 (+13.62%)225,90014,60075,850ACBS10 tháng
CSTB26062,950220 (+8.06%)1,299,5008,60080,750HCM12 tháng
CSTB2607650130 (+25%)137,2004,71275,088KIS7 tháng
CSTB26082,66040 (+1.53%)100-4,40094,960PHS11 tháng
CSTB26093,010390 (+14.89%)171,5008,60078,040SSV6 tháng
CSTB26101,870310 (+19.87%)33,600-10085,920MSVN10 tháng
CSTB26111,810230 (+14.56%)12,0003,60081,860MSVN7 tháng
CSTB261270090 (+14.75%)2,100-6,28886,488KIS6 tháng
CSTB2613440100 (+29.41%)174,000-3,17781,297KIS4 tháng
CSTB2614540120 (+28.57%)39,000-4,28883,208KIS5 tháng
CSTB261564070 (+12.28%)3,300-7,28888,288KIS7 tháng
CSTB26162,260340 (+17.71%)24,0007,60076,040SSI3 tháng
CSTB26172,040300 (+17.24%)46,4006,60076,160SSI3 tháng
CSTB26181,850290 (+18.59%)61,1005,60076,400SSI3 tháng
CSTB2619910120 (+15.19%)692,600-4,40083,550ACBS8 tháng
CSTB26202,800 (0.00%)4,60081,200HCM6 tháng
CSTB26212,590 (0.00%)3,10084,450HCM9 tháng
CSTB26222,070160 (+8.38%)176,3004,90082,120VND6 tháng
CSTB26232,290130 (+6.02%)52,500-6,40094,740VND12 tháng
CSTB26241,500-50 (-3.23%)500-5,40087,500MBS6 tháng
CSTB26251,250-60 (-4.58%)1,000-5,40085,000SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251436010 (+2.86%)839,10022,400-1,14024,16111 tháng
CACB251599030 (+3.13%)21,10022,400-5,02029,12717 tháng
CFPT252850-20 (-28.57%)203,00070,800-20,35191,54711 tháng
CFPT2529370 (0.00%)79,00070,800-34,999108,72917 tháng
CHDB250859010 (+1.72%)49,80026,550-43628,35111 tháng
CHDB25091,77040 (+2.31%)227,20026,550-2,13232,77617 tháng
CHPG253870-10 (-12.50%)56,90022,000-4,86726,99211 tháng
CHPG253980010 (+1.27%)498,50022,000-8,61632,04417 tháng
CMBB252020010 (+5.26%)337,40024,150-3,44627,98111 tháng
CMBB252196040 (+4.35%)276,50024,150-7,00433,00017 tháng
CMSN2522300-10 (-3.23%)6,10067,400-26,50098,40014 tháng
CMWG252440-10 (-20%)317,00071,000-16,93088,08811 tháng
CMWG25251,91070 (+3.80%)69,40071,000-9,74288,26517 tháng
CSTB25322,630350 (+15.35%)230,00074,6005,90076,59011 tháng
CSTB25334,730310 (+7.01%)229,30074,6003,60085,19017 tháng
CTCB252030 (0.00%)680,90029,700-14,47144,23011 tháng
CTCB25211,00040 (+4.17%)860,30029,700-12,02343,68217 tháng
CVIB2513270 (0.00%)326,80014,650-5,26120,42314 tháng
CVNM2523950130 (+15.85%)711,80062,0003,54067,26114 tháng
CVPB2528260-10 (-3.70%)409,20025,000-11,64937,41514 tháng
CACB26151,87050 (+2.75%)280,60022,40050025,64010 tháng
CFPT2623850-10 (-1.16%)518,00070,80070080,3006 tháng
CFPT26241,190-10 (-0.83%)35,60070,800-6,20091,28012 tháng
CHDB26081,390 (0.00%)319,60026,5502,75029,3606 tháng
CHDB26091,98070 (+3.66%)12,30026,55025034,22012 tháng
CHPG26281,82040 (+2.25%)540,30022,000-2,60028,24012 tháng
CMBB26171,19050 (+4.39%)580,90024,1502,13126,5966 tháng
CMBB26181,92050 (+2.67%)298,00024,1502,03529,50012 tháng
CMSN26201,50030 (+2.04%)115,20067,400-7,00086,40010 tháng
CMWG26191,40010 (+0.72%)133,20071,000-9382,1216 tháng
CMWG26202,40070 (+3%)43,90071,000-1,86591,77112 tháng
CSHB2613370 (0.00%)1,207,30011,700-1,40014,5806 tháng
CSHB261459010 (+1.72%)442,90011,700-2,30016,36010 tháng
CSTB26222,070160 (+8.38%)176,30074,6004,90082,1206 tháng
CSTB26232,290130 (+6.02%)52,50074,600-6,40094,74012 tháng
CTCB2614980-10 (-1.01%)389,00029,700-5,80039,42010 tháng
CVNM26153,210260 (+8.81%)17,90062,0007,50070,55010 tháng
CVPB26181,950-110 (-5.34%)1,091,10025,000-2,20031,10010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/12/2026
Ngày đáo hạn:30/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
Giá phát hành:3,100
Giá thực hiện:69,700
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ