Chứng quyền STB-HSC-6M-2001 (HOSE: CSTB2620)

CW.STB-HSC-6M-2001

660

-10 (-1.49%)
15/10/2026 14:50

Mở cửa580

Cao nhất660

Thấp nhất460

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY460

KLGD9,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn75

Giá CK cơ sở62,800

Giá thực hiện70,000

Hòa vốn **72,640

S-X *-7,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2620: CSTB2629 CHPG2638 CMBB2615 CMSN2621 CSTB2530
Trending: PNJ (190.262) - FPT (108.016) - HPG (101.971) - SHB (94.252) - VCB (84.507)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/10/2026660-10 (-1.49%)9,000
14/10/2026670-90 (-11.84%)22,900
13/10/2026760-320 (-29.63%)6,100
12/10/20261,080100 (+10.20%)200
09/10/2026980 (0.00%)1,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25331,640-300 (-15.46%)457,600-8,20075,920VND17 tháng
CSTB2537920-250 (-21.37%)302,700-2,20070,520KAI15 tháng
CSTB26033,510-370 (-9.54%)1,10011,80065,040TCX12 tháng
CSTB2604620-410 (-39.81%)460,1002,80063,100ACBS10 tháng
CSTB2606890-50 (-5.32%)1,089,400-3,20070,450HCM12 tháng
CSTB26081,280-270 (-17.42%)100-16,20086,680PHS11 tháng
CSTB2609410-210 (-33.87%)45,200-3,20067,640SSV6 tháng
CSTB2610580-110 (-15.94%)42,300-11,90078,180MSVN10 tháng
CSTB2611340-250 (-42.37%)1,089,800-8,20073,040MSVN7 tháng
CSTB2612220-40 (-15.38%)16,300-18,08882,648KIS6 tháng
CSTB2614120-20 (-14.29%)51,300-16,08879,848KIS5 tháng
CSTB2615290-30 (-9.38%)2,200-19,08884,788KIS7 tháng
CSTB2619370-80 (-17.78%)715,000-16,20080,850ACBS8 tháng
CSTB2620660-10 (-1.49%)9,000-7,20072,640HCM6 tháng
CSTB2621740-170 (-18.68%)30,000-8,70075,200HCM9 tháng
CSTB2622490-120 (-19.67%)422,000-6,90072,640VND6 tháng
CSTB2623800-130 (-13.98%)98,500-18,20085,800VND12 tháng
CSTB2624260-30 (-10.34%)137,500-17,20081,300MBS6 tháng
CSTB2625270-100 (-27.03%)400-17,20081,080SSV6 tháng
CSTB26262,670-750 (-21.93%)300-8,70087,520KAI12 tháng
CSTB26271,150-80 (-6.50%)2,000-18,30088,000KAI12 tháng
CSTB2628390-80 (-17.02%)156,500-19,20083,950LPS9 tháng
CSTB2629240-50 (-17.24%)658,900-16,20080,200LPS6 tháng
CSTB2630590-140 (-19.18%)4,200-25,30089,870VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260634010 (+3.03%)71,60020,600-95722,72912 tháng
CFPT260980 (0.00%)58,30058,000-30,35389,50212 tháng
CHPG2609240-50 (-17.24%)133,30020,750-3,35024,95712 tháng
CMBB260913010 (+8.33%)390,50019,900-3,72824,04512 tháng
CMWG261040-10 (-20%)572,30072,800-27,636100,75112 tháng
CSTB2606890-50 (-5.32%)1,089,40062,800-3,20070,45012 tháng
CTCB2606290 (0.00%)7,50032,900-5,78739,82312 tháng
CVNM2603290-100 (-25.64%)2,30057,200-4,82464,27212 tháng
CACB2614290-40 (-12.12%)70,50020,600-2,40023,2906 tháng
CFPT2621340 (0.00%)244,40058,000-6,10965,9646 tháng
CFPT262259010 (+1.72%)438,00058,000-7,47369,7659 tháng
CHPG2626340-20 (-5.56%)146,80020,750-2,25023,6806 tháng
CHPG2627670-40 (-5.63%)129,70020,750-2,75024,8409 tháng
CMBB26151,050150 (+16.67%)1,375,90019,90067720,9056 tháng
CMBB26161,400190 (+15.70%)481,60019,90027621,8669 tháng
CMSN26191,670 (0.00%)199,40070,40040080,0209 tháng
CMWG26171,19050 (+4.39%)303,50072,800-1,54280,2016 tháng
CMWG26181,350-50 (-3.57%)631,30072,800-3,01983,7959 tháng
CTCB26122,16060 (+2.86%)722,00032,9002,90034,3206 tháng
CTCB26131,850100 (+5.71%)138,60032,9002,40036,0509 tháng
CVNM26131,310-140 (-9.66%)42,40057,20099160,0186 tháng
CVNM26141,680-60 (-3.45%)9,00057,20099162,7229 tháng
CVPB26163,16070 (+2.27%)30,80024,4504,62124,8426 tháng
CVPB26172,35050 (+2.17%)67,40024,4504,22425,8189 tháng
CSTB2620660-10 (-1.49%)9,00062,800-7,20072,6406 tháng
CSTB2621740-170 (-18.68%)30,00062,800-8,70075,2009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/06/2026
Ngày niêm yết:15/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/12/2026
Ngày đáo hạn:29/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:70,000
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User