Chứng quyền STB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CSTB2609)

CW.STB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01

3,420

-110 (-3.12%)
11/09/2026 14:57

Mở cửa3,550

Cao nhất3,550

Thấp nhất3,340

Cao nhất NY3,600

Thấp nhất NY1,570

KLGD14,100

NN mua10,100

NN bán4,000

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn57

Giá CK cơ sở77,300

Giá thực hiện66,000

Hòa vốn **79,680

S-X *11,300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2609: CACB2617 CSTB2536 CSTB2604 CSTB2606 CSTB2626
Trending: HPG (96.387) - VIC (93.297) - VCB (90.503) - FPT (83.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/09/20263,420-110 (-3.12%)14,100
10/09/20263,530160 (+4.75%)7,600
09/09/20263,370160 (+4.98%)3,300
08/09/20263,210-10 (-0.31%)2,700
07/09/20263,220 (0.00%)10,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25335,100-120 (-2.30%)1,065,1006,30086,300VND17 tháng
CSTB25362,430-170 (-6.54%)69,60013,30078,580KAI12 tháng
CSTB25373,040-10 (-0.33%)70012,30083,240KAI15 tháng
CSTB26027,170-30 (-0.42%)4,00027,30078,680TCX9 tháng
CSTB26037,200-40 (-0.55%)11,00026,30079,800TCX12 tháng
CSTB26043,590-160 (-4.27%)526,90017,30077,950ACBS10 tháng
CSTB26063,100-140 (-4.32%)262,00011,30081,500HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-1,70094,360PHS11 tháng
CSTB26093,420-110 (-3.12%)14,10011,30079,680SSV6 tháng
CSTB26101,980-100 (-4.81%)7002,60086,580MSVN10 tháng
CSTB26111,840-150 (-7.54%)8,2006,30082,040MSVN7 tháng
CSTB2612760-30 (-3.80%)200-3,58886,968KIS6 tháng
CSTB2613200-60 (-23.08%)117,400-47779,377KIS4 tháng
CSTB2614540-90 (-14.29%)54,100-1,58883,208KIS5 tháng
CSTB2615740 (0.00%)6,700-4,58889,288KIS7 tháng
CSTB2619810-30 (-3.57%)2,392,200-1,70083,050ACBS8 tháng
CSTB26202,900 (0.00%)7,30081,600HCM6 tháng
CSTB26212,710 (0.00%)5,80085,050HCM9 tháng
CSTB26222,100-50 (-2.33%)468,5007,60082,300VND6 tháng
CSTB26232,440-90 (-3.56%)679,400-3,70095,640VND12 tháng
CSTB26241,460-140 (-8.75%)2,600-2,70087,300MBS6 tháng
CSTB26251,890-130 (-6.44%)6,900-2,70087,560SSV6 tháng
CSTB26264,08010 (+0.25%)1,9005,80095,980KAI12 tháng
CSTB26273,120 (0.00%)-3,80099,820KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610400 (0.00%)21,300-5,03227,76012 tháng
CACB26071,590 (0.00%)22,05066624,1269 tháng
CACB26081,060-120 (-10.17%)107,40022,05092522,9536 tháng
CFPT2613320-70 (-17.95%)193,30072,700-6,30082,2006 tháng
CFPT2614670-30 (-4.29%)5,10072,700-7,30086,7009 tháng
CHDB2604540-110 (-16.92%)307,60026,800-50028,9206 tháng
CHDB2605840-110 (-11.58%)2,10026,800-1,00030,3209 tháng
CHPG261415010 (+7.14%)36,40021,300-4,13925,9756 tháng
CHPG2615320-30 (-8.57%)8,40021,300-4,58527,0289 tháng
CMSN2610160-30 (-15.79%)1,80066,500-13,50081,6006 tháng
CSHB2607270-20 (-6.90%)85,20011,550-3,95016,0409 tháng
CSHB260880 (0.00%)86,10011,550-3,75015,4606 tháng
CSTB26093,420-110 (-3.12%)14,10077,30011,30079,6806 tháng
CVNM2607380-80 (-17.39%)558,40059,900-18663,7686 tháng
CVPB261037010 (+2.78%)277,60026,950-1,54429,9486 tháng
CACB2617880 (0.00%)22,050-95024,7606 tháng
CACB26181,070-70 (-6.14%)133,20022,050-1,45025,6409 tháng
CFPT2625700-80 (-10.26%)23,30072,700-1,30081,0006 tháng
CFPT2626960-30 (-3.03%)50,30072,700-1,80084,1009 tháng
CHDB2611990-10 (-1%)5,20026,800-20029,9706 tháng
CHPG2631240-50 (-17.24%)44,20021,300-3,20025,4606 tháng
CHPG2632390-40 (-9.30%)52,60021,300-3,70026,5609 tháng
CLPB2608250-120 (-32.43%)531,40046,700-13,30061,0006 tháng
CMSN2621320-70 (-17.95%)221,00066,500-9,50079,2006 tháng
CSHB2616190 (0.00%)4,30011,550-3,45015,3806 tháng
CSHB2617350-50 (-12.50%)2,20011,550-3,95016,2009 tháng
CSTB26251,890-130 (-6.44%)6,90077,300-2,70087,5606 tháng
CTPB2610160-10 (-5.88%)228,00014,150-3,85018,3206 tháng
CVNM2616570-30 (-5%)89,60059,900-10065,7006 tháng
CVPB2620550-60 (-9.84%)107,20026,950-1,05030,2006 tháng
CVPB262192010 (+1.10%)30026,950-1,05031,6809 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/05/2026
Ngày niêm yết:28/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:05/11/2026
Ngày đáo hạn:09/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:66,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User