Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.51 (HOSE: CSTB2607)

CW.STB.KIS.M.CA.T.51

Ngừng giao dịch

490

-10 (-2%)
18/08/2026 14:54

Mở cửa430

Cao nhất500

Thấp nhất410

Cao nhất NY1,480

Thấp nhất NY330

KLGD68,800

NN mua28,400

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở75,200

Giá thực hiện69,888

Hòa vốn **73,808

S-X *5,312

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2607: CMWG2603 CSTB2537 CSTB2609
Trending: VIC (92.164) - HPG (89.294) - VCB (88.577) - PNJ (78.944)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25335,040160 (+3.28%)126,8005,80086,120VND17 tháng
CSTB25362,480190 (+8.30%)11,00012,80078,880KAI12 tháng
CSTB25372,940150 (+5.38%)50011,80082,640KAI15 tháng
CSTB26026,880-10 (-0.15%)20026,80077,520TCX9 tháng
CSTB26036,91060 (+0.88%)35,60025,80078,640TCX12 tháng
CSTB26043,560120 (+3.49%)389,80016,80077,800ACBS10 tháng
CSTB26063,100120 (+4.03%)84,60010,80081,500HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-2,20094,360PHS11 tháng
CSTB26093,370160 (+4.98%)3,30010,80079,480SSV6 tháng
CSTB26101,95090 (+4.84%)16,5002,10086,400MSVN10 tháng
CSTB26111,900120 (+6.74%)9,8005,80082,400MSVN7 tháng
CSTB261272050 (+7.46%)200-4,08886,648KIS6 tháng
CSTB2613180 (0.00%)51,000-97779,217KIS4 tháng
CSTB261458070 (+13.73%)117,500-2,08883,528KIS5 tháng
CSTB261569050 (+7.81%)25,000-5,08888,788KIS7 tháng
CSTB261983010 (+1.22%)1,459,200-2,20083,150ACBS8 tháng
CSTB26202,900 (0.00%)6,80081,600HCM6 tháng
CSTB26212,710 (0.00%)5,30085,050HCM9 tháng
CSTB26222,03010 (+0.50%)130,9007,10081,880VND6 tháng
CSTB26232,43050 (+2.10%)98,200-4,20095,580VND12 tháng
CSTB26241,500100 (+7.14%)43,700-3,20087,500MBS6 tháng
CSTB26251,88090 (+5.03%)1,300-3,20087,520SSV6 tháng
CSTB26263,810-150 (-3.79%)3005,30094,360KAI12 tháng
CSTB26273,00040 (+1.35%)100-4,30099,100KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609190 (0.00%)22,450-2,45925,7285 tháng
CACB261023020 (+9.52%)25,20022,450-3,51426,9567 tháng
CFPT2616320-30 (-8.57%)10072,400-10,05687,5765 tháng
CFPT261739020 (+5.41%)10072,400-13,27891,9187 tháng
CHDB260627010 (+3.85%)215,80027,550-2,44931,3495 tháng
CHDB2607370 (0.00%)27,10027,550-4,44934,9597 tháng
CHPG261838010 (+2.70%)10022,050-6,83830,4087 tháng
CHPG261933020 (+6.45%)60022,050-6,28329,6536 tháng
CHPG2620110 (0.00%)20022,050-4,94927,4394 tháng
CHPG262125010 (+4.17%)1,20022,050-5,94928,9995 tháng
CLPB2605240-20 (-7.69%)247,00048,100-13,89963,1996 tháng
CLPB2606290 (0.00%)25,70048,100-15,87966,2997 tháng
CMSN261318080 (+80%)10068,100-18,68988,5894 tháng
CMSN261434020 (+6.25%)10068,100-21,89993,3996 tháng
CMSN261541020 (+5.13%)10068,100-23,68995,8897 tháng
CSHB2609290 (0.00%)11,650-4,68317,4936 tháng
CSHB2610230 (0.00%)11,650-4,34916,9195 tháng
CSHB2611170 (0.00%)10011,650-3,34915,6794 tháng
CSHB2612310-30 (-8.82%)20,00011,650-5,13918,0297 tháng
CSSB260464020 (+3.23%)9,90017,700-7720,3377 tháng
CSSB260562020 (+3.33%)5,00017,70058919,5916 tháng
CSSB2606400-70 (-14.89%)60,50017,7001,70117,5994 tháng
CSSB2607420-40 (-8.70%)421,10017,70081218,5685 tháng
CSTB261272050 (+7.46%)20076,800-4,08886,6486 tháng
CSTB2613180 (0.00%)51,00076,800-97779,2174 tháng
CSTB261458070 (+13.73%)117,50076,800-2,08883,5285 tháng
CSTB261569050 (+7.81%)25,00076,800-5,08888,7887 tháng
CTPB2607200 (0.00%)14,450-4,94920,1997 tháng
CTPB2608210-10 (-4.55%)1,00014,450-4,43819,7286 tháng
CVHM2612200 (0.00%)162,30072,100-9,75183,7774 tháng
CVHM2613460-90 (-16.36%)124,60072,100-11,66888,1976 tháng
CVHM2614680-20 (-2.86%)69,00072,100-13,05991,7077 tháng
CVIC26021,550-120 (-7.19%)328,300247,200-1,688279,8886 tháng
CVIC26031,700-200 (-10.53%)116,600247,200-3,589284,7897 tháng
CVIC26042,110-70 (-3.21%)150,600247,200-5,589294,9898 tháng
CVIC2605580-190 (-24.68%)300,400247,2002,633256,1674 tháng
CVIC2606750-220 (-22.68%)77,400247,200411261,7895 tháng
CVJC2602190-10 (-5%)8,200124,100-28,152155,1755 tháng
CVJC2603450 (0.00%)2,000124,100-34,105165,1287 tháng
CVJC260431010 (+3.33%)36,600124,100-30,506159,3756 tháng
CVNM2608140 (0.00%)49,90061,100-3,83066,2874 tháng
CVNM2609290 (0.00%)61,100-6,84670,7576 tháng
CVPB2612170-10 (-5.56%)20027,300-4,69932,8494 tháng
CVPB2613330-20 (-5.71%)16,10027,300-5,58834,5386 tháng
CVPB2614460 (0.00%)27,300-6,15635,7567 tháng
CVRE2604450-10 (-2.17%)10,10026,250-8,51636,9397 tháng
CVRE260533020 (+6.45%)3,10026,250-9,92337,7676 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:20/01/2026
Ngày niêm yết:11/02/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:13/02/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:18/08/2026
Ngày đáo hạn:20/08/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:69,888
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User