Chứng quyền STB/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CSTB2603)
CW.STB/TCBS/C/EU/12M/CASH/02
6,680
Mở cửa6,430
Cao nhất6,680
Thấp nhất6,430
Cao nhất NY7,270
Thấp nhất NY3,200
KLGD200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn107
Giá CK cơ sở77,300
Giá thực hiện51,000
Hòa vốn **77,720
S-X *26,300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | 6,680 | -110 (-1.62%) | 200 |
| 03/09/2026 | 6,790 | (0.00%) | |
| 28/08/2026 | 6,790 | -60 (-0.88%) | 600 |
| 27/08/2026 | 6,850 | (0.00%) | |
| 26/08/2026 | 6,850 | 330 (+5.06%) | 100 |
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,940 | 550 (+12.53%) | 632,600 | 6,300 | 85,820 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,250 | 220 (+10.84%) | 7,200 | 13,300 | 77,500 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,850 | 300 (+11.76%) | 107,500 | 12,300 | 82,100 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,770 | 150 (+2.27%) | 11,700 | 27,300 | 77,080 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,680 | -110 (-1.62%) | 200 | 26,300 | 77,720 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,590 | 460 (+14.70%) | 405,800 | 17,300 | 77,950 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 3,050 | 160 (+5.54%) | 181,100 | 11,300 | 81,250 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -1,700 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,220 | 560 (+21.05%) | 63,300 | 11,300 | 78,880 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,980 | 310 (+18.56%) | 57,900 | 2,600 | 86,580 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,800 | 230 (+14.65%) | 81,100 | 6,300 | 81,800 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 690 | 130 (+23.21%) | 5,800 | -3,588 | 86,408 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 240 | 70 (+41.18%) | 61,900 | -477 | 79,697 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 530 | 130 (+32.50%) | 90,300 | -1,588 | 83,128 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 650 | 100 (+18.18%) | 60,700 | -4,588 | 88,388 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 860 | 50 (+6.17%) | 784,100 | -1,700 | 83,300 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | 60 (+2.11%) | 200 | 7,300 | 81,600 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 5,800 | 85,050 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,040 | 280 (+15.91%) | 139,300 | 7,600 | 81,940 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,400 | 220 (+10.09%) | 235,000 | -3,700 | 95,400 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,440 | 260 (+22.03%) | 18,300 | -2,700 | 87,200 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,550 | 290 (+23.02%) | 32,000 | -2,700 | 86,200 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,880 | 110 (+2.92%) | 52,600 | 5,800 | 94,780 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 2,960 | 230 (+8.42%) | 200 | -3,800 | 98,860 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 490 | 110 (+28.95%) | 90,500 | 22,200 | -219 | 23,264 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,000 | -60 (-5.66%) | 52,100 | 22,200 | -219 | 24,143 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | -10 (-50%) | 25,500 | 72,800 | -25,841 | 98,740 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 169,500 | 72,800 | -27,814 | 102,390 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 20 | (0.00%) | 71,700 | 21,700 | -4,185 | 25,957 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | 110 (+44%) | 293,900 | 21,700 | -4,185 | 27,171 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 420 | -120 (-22.22%) | 8,100 | 20,550 | -4,450 | 25,808 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 940 | -90 (-8.74%) | 5,900 | 20,550 | -5,412 | 27,769 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | -10 (-50%) | 22,400 | 73,100 | -12,566 | 85,715 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 390 | -190 (-32.76%) | 133,500 | 73,100 | -13,550 | 88,570 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,770 | 150 (+2.27%) | 11,700 | 77,300 | 27,300 | 77,080 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,680 | -110 (-1.62%) | 200 | 77,300 | 26,300 | 77,720 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 7,200 | 320 (+4.65%) | 28,800 | 75,200 | 27,052 | 75,882 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,830 | 170 (+2.22%) | 147,200 | 75,200 | 26,089 | 79,271 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 130 | -120 (-48%) | 43,400 | 27,800 | -1,676 | 29,732 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 920 | -80 (-8%) | 16,400 | 27,800 | -2,659 | 32,267 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,200 |
| Giá thực hiện: | 51,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |