Chứng quyền STB/PINETREE/C/EU/4M/CASH/25-01 (HOSE: CSTB2534)
CW.STB/PINETREE/C/EU/4M/CASH/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,930
Thấp nhất NY10
KLGD2,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở62,300
Giá thực hiện71,700
Hòa vốn **71,720
S-X *-9,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 2,490 | -160 (-6.04%) | 98,300 | 5,600 | 76,170 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,640 | -80 (-1.69%) | 10,300 | 3,300 | 84,920 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,350 | (0.00%) | 10,300 | 78,100 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,640 | -160 (-5.71%) | 11,000 | 9,300 | 80,840 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,170 | -180 (-2.83%) | 3,800 | 24,300 | 74,680 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,840 | (0.00%) | 23,300 | 78,360 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 3,120 | -40 (-1.27%) | 283,100 | 14,300 | 75,600 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,970 | -10 (-0.34%) | 150,400 | 8,300 | 80,850 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 640 | 80 (+14.29%) | 23,400 | 4,412 | 75,008 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,750 | 90 (+3.38%) | 100 | -4,700 | 95,500 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 2,810 | -340 (-10.79%) | 9,400 | 8,300 | 77,240 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,780 | -170 (-8.72%) | 3,100 | -400 | 85,380 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,700 | -80 (-4.49%) | 200 | 3,300 | 81,200 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 700 | -10 (-1.41%) | 100 | -6,588 | 86,488 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 360 | -50 (-12.20%) | 161,400 | -3,477 | 80,657 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 490 | -60 (-10.91%) | 17,400 | -4,588 | 82,808 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 610 | -70 (-10.29%) | 17,200 | -7,588 | 87,988 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 2,120 | -120 (-5.36%) | 4,700 | 7,300 | 75,480 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,920 | -120 (-5.88%) | 7,000 | 6,300 | 75,680 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,730 | -20 (-1.14%) | 6,900 | 5,300 | 75,920 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 820 | -60 (-6.82%) | 440,400 | -4,700 | 83,100 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 4,300 | 81,200 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,820 | (0.00%) | 2,800 | 85,600 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,010 | -60 (-2.90%) | 64,800 | 4,600 | 81,760 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,250 | -70 (-3.02%) | 11,600 | -6,700 | 94,500 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,710 | -70 (-3.93%) | 2,000 | -5,700 | 88,550 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,410 | -190 (-11.88%) | 2,000 | -5,700 | 85,640 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Pinetree (Pinetree) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 04/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 71,700 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |