Chứng quyền STB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CSTB2526)
CW.STB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01
1,120
Mở cửa1,100
Cao nhất1,120
Thấp nhất960
Cao nhất NY2,290
Thấp nhất NY170
KLGD5,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở62,600
Giá thực hiện55,000
Hòa vốn **61,720
S-X *7,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,880 | -60 (-1.21%) | 77,700 | 5,900 | 85,640 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,290 | -80 (-3.38%) | 16,000 | 12,900 | 77,740 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,790 | -60 (-2.11%) | 109,900 | 11,900 | 81,740 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | (0.00%) | 26,900 | 77,560 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,900 | (0.00%) | 25,900 | 78,600 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 3,480 | 70 (+2.05%) | 168,800 | 16,900 | 77,400 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,950 | -100 (-3.28%) | 9,600 | 10,900 | 80,750 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -2,100 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,210 | -10 (-0.31%) | 1,600 | 10,900 | 78,840 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,840 | -60 (-3.16%) | 1,200 | 2,200 | 85,740 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,780 | 30 (+1.71%) | 200 | 5,900 | 81,680 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 670 | -20 (-2.90%) | 1,300 | -3,988 | 86,248 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 180 | (0.00%) | 8,900 | -877 | 79,217 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 510 | -10 (-1.92%) | 11,300 | -1,988 | 82,968 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 640 | 10 (+1.59%) | 3,400 | -4,988 | 88,288 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 840 | 30 (+3.70%) | 822,800 | -2,100 | 83,200 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 6,900 | 81,600 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 5,400 | 85,050 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,020 | 30 (+1.51%) | 111,800 | 7,200 | 81,820 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,380 | (0.00%) | 73,200 | -4,100 | 95,280 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,390 | -50 (-3.47%) | 103,200 | -3,100 | 86,950 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,790 | -10 (-0.56%) | 2,300 | -3,100 | 87,160 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,960 | 210 (+5.60%) | 100 | 5,400 | 95,260 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 2,960 | (0.00%) | -4,200 | 98,860 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 570 | 20 (+3.64%) | 2,600 | 22,300 | -1,200 | 25,210 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 860 | 10 (+1.18%) | 1,000 | 27,300 | -700 | 30,580 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 560 | (0.00%) | 200 | 21,800 | -3,200 | 26,680 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 690 | -50 (-6.76%) | 71,600 | 48,750 | -6,250 | 58,450 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 770 | 30 (+4.05%) | 200 | 71,900 | -14,750 | 92,716 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 210 | -10 (-4.55%) | 178,100 | 11,800 | -3,200 | 15,420 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,390 | -50 (-3.47%) | 103,200 | 76,900 | -3,100 | 86,950 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 330 | (0.00%) | 108,200 | 32,000 | -4,000 | 37,650 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 210 | -50 (-19.23%) | 3,200 | 14,600 | -3,400 | 18,420 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,830 | -110 (-5.67%) | 45,600 | 74,000 | -16,000 | 100,980 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 310 | -10 (-3.13%) | 450,200 | 14,900 | -2,600 | 18,120 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 4,480 | 40 (+0.90%) | 264,500 | 248,600 | -1,400 | 303,760 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 660 | -120 (-15.38%) | 7,100 | 27,350 | -1,650 | 30,980 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 55,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |