Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.49 (HOSE: CSTB2523)

CW.STB.KIS.M.CA.T.49

Ngừng giao dịch

1,170

220 (+23.16%)
28/04/2026 14:59

Mở cửa1,010

Cao nhất1,220

Thấp nhất1,010

Cao nhất NY1,850

Thấp nhất NY290

KLGD344,800

NN mua10,100

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở68,100

Giá thực hiện56,868

Hòa vốn **66,228

S-X *11,232

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (204.785) - FPT (105.318) - HPG (102.678) - SHB (91.786) - VCB (86.751)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25331,390-880 (-38.77%)395,600-6,70075,170VND17 tháng
CSTB2536290-90 (-23.68%)11,50030065,740KAI12 tháng
CSTB25371,280 (0.00%)-70072,680KAI15 tháng
CSTB26033,880-550 (-12.42%)2,80013,30066,520TCX12 tháng
CSTB26041,000-240 (-19.35%)135,2004,30065,000ACBS10 tháng
CSTB2606860-140 (-14%)930,300-1,70070,300HCM12 tháng
CSTB26081,550 (0.00%)-14,70088,300PHS11 tháng
CSTB2609670-130 (-16.25%)5,200-1,70068,680SSV6 tháng
CSTB2610730-40 (-5.19%)100-10,40079,080MSVN10 tháng
CSTB2611430-270 (-38.57%)26,000-6,70073,580MSVN7 tháng
CSTB2612260 (0.00%)-16,58882,968KIS6 tháng
CSTB2614140 (0.00%)39,000-14,58880,008KIS5 tháng
CSTB261532030 (+10.34%)400-17,58885,088KIS7 tháng
CSTB2619430-60 (-12.24%)654,300-14,70081,150ACBS8 tháng
CSTB2620640-120 (-15.79%)22,100-5,70072,560HCM6 tháng
CSTB26211,000 (0.00%)-7,20076,500HCM9 tháng
CSTB2622620-80 (-11.43%)276,300-5,40073,420VND6 tháng
CSTB2623920-30 (-3.16%)72,500-16,70086,520VND12 tháng
CSTB2624310-50 (-13.89%)2,300-15,70081,550MBS6 tháng
CSTB2625360-70 (-16.28%)13,900-15,70081,440SSV6 tháng
CSTB26263,420 (0.00%)-7,20092,020KAI12 tháng
CSTB26271,230-110 (-8.21%)600-16,80088,480KAI12 tháng
CSTB2628470-70 (-12.96%)58,900-17,70084,350LPS9 tháng
CSTB2629300-70 (-18.92%)515,300-14,70080,500LPS6 tháng
CSTB2630710-120 (-14.46%)5,700-23,80090,230VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260920 (0.00%)178,80020,450-4,45924,9955 tháng
CACB2610140 (0.00%)20,450-5,51426,5687 tháng
CFPT2616110 (0.00%)56,700-18,28176,5815 tháng
CFPT2617160 (0.00%)56,700-21,21180,2397 tháng
CHDB2606310 (0.00%)23,20011124,2815 tháng
CHDB2607390 (0.00%)50023,200-1,42827,0297 tháng
CHPG2618330 (0.00%)20,500-8,38830,2087 tháng
CHPG2619260 (0.00%)20,500-7,83329,3736 tháng
CHPG2621110 (0.00%)20,500-7,49928,4395 tháng
CLPB2605110-20 (-15.38%)3,80038,550-23,44962,5496 tháng
CLPB2606100-180 (-64.29%)814,90038,550-25,42964,7797 tháng
CMSN2614350 (0.00%)71,700-18,29993,4996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)71,700-20,08996,3897 tháng
CSHB2609280 (0.00%)10,400-5,93317,4536 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,400-5,59916,8395 tháng
CSHB2612290 (0.00%)10,400-6,38917,9497 tháng
CSSB2604330-20 (-5.71%)20016,200-1,57719,0977 tháng
CSSB2605300 (0.00%)5,00016,200-91118,3116 tháng
CSSB2607140-50 (-26.32%)22,70016,200-68817,4485 tháng
CSTB2612260 (0.00%)64,300-16,58882,9686 tháng
CSTB2614140 (0.00%)39,00064,300-14,58880,0085 tháng
CSTB261532030 (+10.34%)40064,300-17,58885,0887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,800-4,50117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)10011,800-4,07117,1156 tháng
CVHM2613210-60 (-22.22%)106,80063,500-20,26885,7906 tháng
CVHM2614300-80 (-21.05%)10,40063,500-21,65988,0487 tháng
CVIC2602330-160 (-32.65%)20,600220,100-28,788255,4886 tháng
CVIC2603870-110 (-11.22%)39,500220,100-30,689268,1897 tháng
CVIC26041,140-80 (-6.56%)55,700220,100-32,689275,5898 tháng
CVIC260670-10 (-12.50%)33,000220,100-26,689248,1895 tháng
CVJC260280 (0.00%)1,000127,600-24,652153,4835 tháng
CVJC2603300-20 (-6.25%)500127,600-30,605162,8207 tháng
CVJC2604180 (0.00%)127,600-27,006157,3756 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,400-10,54669,3036 tháng
CVPB2613390 (0.00%)29,30024,350-1,73627,6326 tháng
CVPB2614580 (0.00%)24,350-2,18628,8367 tháng
CVRE2604210 (0.00%)22,750-12,01635,7807 tháng
CVRE2605110 (0.00%)22,750-13,42336,7046 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:30/04/2026
Ngày đáo hạn:04/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:56,868
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User