Chứng quyền STB/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CSTB2521)

CW.STB/12M/SSI/C/EU/Cash-20

Ngừng giao dịch

5,220

-120 (-2.25%)
19/06/2026 14:57

Mở cửa6,190

Cao nhất6,190

Thấp nhất5,220

Cao nhất NY7,090

Thấp nhất NY970

KLGD16,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở72,300

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **70,880

S-X *22,300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2521: CSTB2602
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25322,160-340 (-13.60%)70,6004,40075,180VND11 tháng
CSTB25334,330-300 (-6.48%)35,2002,10083,990VND17 tháng
CSTB25362,000-350 (-14.89%)1009,10076,000KAFI12 tháng
CSTB25372,500-140 (-5.30%)136,0008,10080,000KAFI15 tháng
CSTB26025,990-640 (-9.65%)5,40023,10073,960TCX9 tháng
CSTB26036,310-340 (-5.11%)80,00022,10076,240TCX12 tháng
CSTB26042,970-180 (-5.71%)285,60013,10074,850ACBS10 tháng
CSTB26062,800-200 (-6.67%)281,1007,10080,000HCM12 tháng
CSTB2607520-110 (-17.46%)72,2003,21274,048KIS7 tháng
CSTB26082,680-70 (-2.55%)100-5,90095,080PHS11 tháng
CSTB26092,610-240 (-8.42%)92,8007,10076,440SSV6 tháng
CSTB26101,640-110 (-6.29%)59,600-1,60084,540MSVN10 tháng
CSTB26111,68030 (+1.82%)1002,10081,080MSVN7 tháng
CSTB2612570-80 (-12.31%)30,800-7,78885,448KIS6 tháng
CSTB2613360 (0.00%)2,216,900-4,67780,657KIS4 tháng
CSTB2614420-80 (-16%)49,800-5,78882,248KIS5 tháng
CSTB2615540-40 (-6.90%)41,700-8,78887,288KIS7 tháng
CSTB26161,880-260 (-12.15%)18,4006,10074,520SSI3 tháng
CSTB26171,680-250 (-12.95%)14,5005,10074,720SSI3 tháng
CSTB26181,500-230 (-13.29%)17,6004,10075,000SSI3 tháng
CSTB2619810-50 (-5.81%)1,137,600-5,90083,050ACBS8 tháng
CSTB26202,730-70 (-2.50%)11,2003,10080,920HCM6 tháng
CSTB26212,660-160 (-5.67%)17,2001,60084,800HCM9 tháng
CSTB26221,880-160 (-7.84%)283,1003,40080,980VND6 tháng
CSTB26232,170-120 (-5.24%)56,100-7,90094,020VND12 tháng
CSTB26241,690 (0.00%)-6,90088,450MBS6 tháng
CSTB26251,310-170 (-11.49%)5,600-6,90085,240SSV6 tháng
CSTB26263,810 (0.00%)1,60094,360KAFI12 tháng
CSTB26272,600-120 (-4.41%)200-8,00096,700KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,600-200 (-11.11%)704,60022,2002,36822,59115 tháng
CFPT251820 (0.00%)1,523,30069,200-36,689106,06115 tháng
CHPG25251,320-130 (-8.97%)100,50021,70014523,51815 tháng
CMBB25173,520-60 (-1.68%)166,10020,15067924,54815 tháng
CFPT260840 (0.00%)23,00069,200-25,49694,8939 tháng
CHPG2607200-10 (-4.76%)178,40021,700-3,29325,3509 tháng
CMBB2607490-50 (-9.26%)209,60020,150-4,85025,9429 tháng
CMSN2605120 (0.00%)148,80067,600-11,40079,6009 tháng
CMWG2609130 (0.00%)219,30073,600-15,02089,2609 tháng
CTCB2605370 (0.00%)1,295,10031,700-2,57935,0049 tháng
CVHM26075,740-260 (-4.33%)34,00071,8006,80078,8199 tháng
CVPB2606240-30 (-11.11%)1,036,70025,350-4,12629,9489 tháng
CACB2611970-290 (-23.02%)482,30022,2001,50622,3673 tháng
CACB2612680-180 (-20.93%)78,70022,20064322,7303 tháng
CACB2613380-160 (-29.63%)265,10022,200-21923,0743 tháng
CFPT2618830-220 (-20.95%)210,10069,20020072,3203 tháng
CFPT2619490-280 (-36.36%)115,70069,200-1,80072,9603 tháng
CFPT2620320-240 (-42.86%)296,40069,200-3,80074,2803 tháng
CHPG2622180-60 (-25%)1,389,30021,700-1,30023,3603 tháng
CHPG262350-60 (-54.55%)88,50021,700-2,30024,1003 tháng
CHPG262430-20 (-40%)5,966,70021,700-3,30025,0603 tháng
CMBB2611840-80 (-8.70%)156,60020,150-2,92724,6923 tháng
CMBB2612390-170 (-30.36%)24,50020,150-3,88824,7883 tháng
CMBB2613270-40 (-12.90%)260,70020,150-4,85025,5193 tháng
CMSN2616170-10 (-5.56%)661,70067,600-6,40074,6803 tháng
CMSN261713010 (+8.33%)429,40067,600-7,40075,5203 tháng
CMSN261890 (0.00%)274,50067,600-8,40076,3603 tháng
CMWG2613730-100 (-12.05%)71,20073,600-25076,7253 tháng
CMWG2614540-60 (-10%)81,40073,600-2,21977,9463 tháng
CMWG2615260-150 (-36.59%)116,40073,600-4,18878,8123 tháng
CSTB26161,880-260 (-12.15%)18,40073,1006,10074,5203 tháng
CSTB26171,680-250 (-12.95%)14,50073,1005,10074,7203 tháng
CSTB26181,500-230 (-13.29%)17,60073,1004,10075,0003 tháng
CTCB260825010 (+4.17%)1,903,30031,700-1,30033,5003 tháng
CTCB2609130 (0.00%)1,921,50031,700-2,30034,2603 tháng
CTCB26109020 (+28.57%)927,50031,700-3,30035,1803 tháng
CVNM26101,710-90 (-5%)75,40061,6004,60063,8403 tháng
CVNM26111,37040 (+3.01%)60,90061,6002,60064,4803 tháng
CVNM261294030 (+3.30%)252,70061,60060064,7603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ