Chứng quyền STB.6M.SSV.C.EU.Cash.25.01 (HOSE: CSTB2518)

CW.STB.6M.SSV.C.EU.Cash.25.01

Ngừng giao dịch

1,230

-50 (-3.91%)
09/12/2025 14:58

Mở cửa1,150

Cao nhất1,270

Thấp nhất1,140

Cao nhất NY5,200

Thấp nhất NY1,140

KLGD103,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở48,550

Giá thực hiện44,000

Hòa vốn **48,920

S-X *4,550

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (104.574) - PNJ (93.694) - MBB (93.020) - FPT (91.469) - VCB (91.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25322,510190 (+8.19%)419,7006,50076,230VND11 tháng
CSTB25334,850340 (+7.54%)61,3004,20085,550VND17 tháng
CSTB25362,160 (0.00%)11,20076,960KAFI12 tháng
CSTB25372,750130 (+4.96%)321,40010,20081,500KAFI15 tháng
CSTB26026,450210 (+3.37%)6,50025,20075,800TCX9 tháng
CSTB26036,640280 (+4.40%)182,10024,20077,560TCX12 tháng
CSTB26043,100110 (+3.68%)433,30015,20075,500ACBS10 tháng
CSTB26062,78080 (+2.96%)410,7009,20079,900HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-3,80094,360PHS11 tháng
CSTB26092,96090 (+3.14%)104,1009,20077,840SSV6 tháng
CSTB26101,84050 (+2.79%)208,10050085,740MSVN10 tháng
CSTB26111,570-120 (-7.10%)200,1004,20080,420MSVN7 tháng
CSTB261268070 (+11.48%)85,200-5,68886,328KIS6 tháng
CSTB2613280 (0.00%)182,300-2,57780,017KIS4 tháng
CSTB261446020 (+4.55%)527,800-3,68882,568KIS5 tháng
CSTB261560020 (+3.45%)75,900-6,68887,888KIS7 tháng
CSTB26162,020190 (+10.38%)58,4008,20075,080SSI3 tháng
CSTB26171,890130 (+7.39%)74,3007,20075,560SSI3 tháng
CSTB26181,59010 (+0.63%)102,8006,20075,360SSI3 tháng
CSTB261986020 (+2.38%)1,218,300-3,80083,300ACBS8 tháng
CSTB26203,000140 (+4.90%)12,0005,20082,000HCM6 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)3,70084,800HCM9 tháng
CSTB26222,130160 (+8.12%)188,6005,50082,480VND6 tháng
CSTB26232,380150 (+6.73%)21,800-5,80095,280VND12 tháng
CSTB26241,320-30 (-2.22%)4,700-4,80086,600MBS6 tháng
CSTB26251,48080 (+5.71%)4,000-4,80085,920SSV6 tháng
CSTB26263,810 (0.00%)3,70094,360KAFI12 tháng
CSTB26272,63090 (+3.54%)1,800-5,90096,880KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610840 (0.00%)21,000-5,33229,33112 tháng
CACB26071,520-90 (-5.59%)43,80021,65026624,0059 tháng
CACB26081,010-130 (-11.40%)452,60021,65052522,8676 tháng
CFPT261332020 (+6.67%)115,70069,000-10,00082,2006 tháng
CFPT2614550-50 (-8.33%)106,40069,000-11,00085,5009 tháng
CHDB260470050 (+7.69%)18,80026,950-35029,4006 tháng
CHDB2605980-40 (-3.92%)20,10026,950-85030,7409 tháng
CHPG2614140 (0.00%)24,20021,000-4,43925,9396 tháng
CHPG2615400-10 (-2.44%)8,70021,000-4,88527,3139 tháng
CMSN2610140 (0.00%)10066,800-13,20081,4006 tháng
CSHB2607300-10 (-3.23%)158,60011,600-3,90016,1009 tháng
CSHB2608220 (0.00%)25,10011,600-3,70015,7406 tháng
CSTB26092,96090 (+3.14%)104,10075,2009,20077,8406 tháng
CVNM2607550-60 (-9.84%)181,10062,1002,01465,4166 tháng
CVPB2610290-30 (-9.38%)6,00024,900-3,59429,6346 tháng
CACB2617730-20 (-2.67%)11,00021,650-1,35024,4606 tháng
CACB2618880-110 (-11.11%)1,30021,650-1,85025,2609 tháng
CFPT2625590-20 (-3.28%)406,00069,000-5,00079,9006 tháng
CFPT2626840 (0.00%)69,000-5,50082,9009 tháng
CHDB2611940-50 (-5.05%)171,50026,950-5029,8206 tháng
CHPG2631260-20 (-7.14%)4,40021,000-3,50025,5406 tháng
CHPG2632400-20 (-4.76%)8,70021,000-4,00026,6009 tháng
CLPB2608570-50 (-8.06%)298,50050,000-10,00062,2806 tháng
CMSN2621380-20 (-5%)16,90066,800-9,20079,8006 tháng
CSHB2616240 (0.00%)145,30011,600-3,40015,4806 tháng
CSHB2617390-20 (-4.88%)2,90011,600-3,90016,2809 tháng
CSTB26251,48080 (+5.71%)4,00075,200-4,80085,9206 tháng
CTPB2610260 (0.00%)14,350-3,65018,5206 tháng
CVNM2616730 (0.00%)10,20062,1002,10067,3006 tháng
CVPB2620400-30 (-6.98%)9,90024,900-3,10029,6006 tháng
CVPB2621640 (0.00%)24,900-3,10030,5609 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:11/06/2025
Ngày niêm yết:25/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:27/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:09/12/2025
Ngày đáo hạn:11/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:44,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ