Chứng quyền STB.6M.SSV.C.EU.Cash.25.01 (HOSE: CSTB2518)
CW.STB.6M.SSV.C.EU.Cash.25.01
1,230
Mở cửa1,150
Cao nhất1,270
Thấp nhất1,140
Cao nhất NY5,200
Thấp nhất NY1,140
KLGD103,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở48,550
Giá thực hiện44,000
Hòa vốn **48,920
S-X *4,550
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 2,510 | 190 (+8.19%) | 419,700 | 6,500 | 76,230 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,850 | 340 (+7.54%) | 61,300 | 4,200 | 85,550 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,160 | (0.00%) | 11,200 | 76,960 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,750 | 130 (+4.96%) | 321,400 | 10,200 | 81,500 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,450 | 210 (+3.37%) | 6,500 | 25,200 | 75,800 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,640 | 280 (+4.40%) | 182,100 | 24,200 | 77,560 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,100 | 110 (+3.68%) | 433,300 | 15,200 | 75,500 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,780 | 80 (+2.96%) | 410,700 | 9,200 | 79,900 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -3,800 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,960 | 90 (+3.14%) | 104,100 | 9,200 | 77,840 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,840 | 50 (+2.79%) | 208,100 | 500 | 85,740 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,570 | -120 (-7.10%) | 200,100 | 4,200 | 80,420 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 680 | 70 (+11.48%) | 85,200 | -5,688 | 86,328 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 280 | (0.00%) | 182,300 | -2,577 | 80,017 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 460 | 20 (+4.55%) | 527,800 | -3,688 | 82,568 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 600 | 20 (+3.45%) | 75,900 | -6,688 | 87,888 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 2,020 | 190 (+10.38%) | 58,400 | 8,200 | 75,080 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,890 | 130 (+7.39%) | 74,300 | 7,200 | 75,560 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,590 | 10 (+0.63%) | 102,800 | 6,200 | 75,360 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 860 | 20 (+2.38%) | 1,218,300 | -3,800 | 83,300 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 3,000 | 140 (+4.90%) | 12,000 | 5,200 | 82,000 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 3,700 | 84,800 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,130 | 160 (+8.12%) | 188,600 | 5,500 | 82,480 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,380 | 150 (+6.73%) | 21,800 | -5,800 | 95,280 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,320 | -30 (-2.22%) | 4,700 | -4,800 | 86,600 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,480 | 80 (+5.71%) | 4,000 | -4,800 | 85,920 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,810 | (0.00%) | 3,700 | 94,360 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2627 | 2,630 | 90 (+3.54%) | 1,800 | -5,900 | 96,880 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 840 | (0.00%) | 21,000 | -5,332 | 29,331 | 12 tháng | |
| CACB2607 | 1,520 | -90 (-5.59%) | 43,800 | 21,650 | 266 | 24,005 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,010 | -130 (-11.40%) | 452,600 | 21,650 | 525 | 22,867 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 320 | 20 (+6.67%) | 115,700 | 69,000 | -10,000 | 82,200 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 550 | -50 (-8.33%) | 106,400 | 69,000 | -11,000 | 85,500 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 700 | 50 (+7.69%) | 18,800 | 26,950 | -350 | 29,400 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 980 | -40 (-3.92%) | 20,100 | 26,950 | -850 | 30,740 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 140 | (0.00%) | 24,200 | 21,000 | -4,439 | 25,939 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 400 | -10 (-2.44%) | 8,700 | 21,000 | -4,885 | 27,313 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 140 | (0.00%) | 100 | 66,800 | -13,200 | 81,400 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 300 | -10 (-3.23%) | 158,600 | 11,600 | -3,900 | 16,100 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 220 | (0.00%) | 25,100 | 11,600 | -3,700 | 15,740 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 2,960 | 90 (+3.14%) | 104,100 | 75,200 | 9,200 | 77,840 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 550 | -60 (-9.84%) | 181,100 | 62,100 | 2,014 | 65,416 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 290 | -30 (-9.38%) | 6,000 | 24,900 | -3,594 | 29,634 | 6 tháng |
| CACB2617 | 730 | -20 (-2.67%) | 11,000 | 21,650 | -1,350 | 24,460 | 6 tháng |
| CACB2618 | 880 | -110 (-11.11%) | 1,300 | 21,650 | -1,850 | 25,260 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 590 | -20 (-3.28%) | 406,000 | 69,000 | -5,000 | 79,900 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 840 | (0.00%) | 69,000 | -5,500 | 82,900 | 9 tháng | |
| CHDB2611 | 940 | -50 (-5.05%) | 171,500 | 26,950 | -50 | 29,820 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 260 | -20 (-7.14%) | 4,400 | 21,000 | -3,500 | 25,540 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 400 | -20 (-4.76%) | 8,700 | 21,000 | -4,000 | 26,600 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 570 | -50 (-8.06%) | 298,500 | 50,000 | -10,000 | 62,280 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 380 | -20 (-5%) | 16,900 | 66,800 | -9,200 | 79,800 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 240 | (0.00%) | 145,300 | 11,600 | -3,400 | 15,480 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 390 | -20 (-4.88%) | 2,900 | 11,600 | -3,900 | 16,280 | 9 tháng |
| CSTB2625 | 1,480 | 80 (+5.71%) | 4,000 | 75,200 | -4,800 | 85,920 | 6 tháng |
| CTPB2610 | 260 | (0.00%) | 14,350 | -3,650 | 18,520 | 6 tháng | |
| CVNM2616 | 730 | (0.00%) | 10,200 | 62,100 | 2,100 | 67,300 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 400 | -30 (-6.98%) | 9,900 | 24,900 | -3,100 | 29,600 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 640 | (0.00%) | 24,900 | -3,100 | 30,560 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 11/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 44,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |