Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.44 (HOSE: CSTB2509)

CW.STB.KIS.M.CA.T.44

Ngừng giao dịch

4,180

-210 (-4.78%)
16/10/2025 14:57

Mở cửa4,180

Cao nhất4,180

Thấp nhất4,180

Cao nhất NY4,400

Thấp nhất NY890

KLGD16,000

NN mua16,000

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở59,500

Giá thực hiện42,999

Hòa vốn **59,719

S-X *16,501

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (96.015) - VCB (88.554) - FPT (85.841) - VIC (80.885)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25334,690100 (+2.18%)30,8005,70085,070VND17 tháng
CSTB25362,29080 (+3.62%)9,10012,70077,740KAI12 tháng
CSTB25372,760 (0.00%)11,70081,560KAI15 tháng
CSTB26026,520 (0.00%)26,70076,080TCX9 tháng
CSTB26036,790-410 (-5.69%)2,40025,70078,160TCX12 tháng
CSTB26043,470160 (+4.83%)37,40016,70077,350ACBS10 tháng
CSTB26062,91040 (+1.39%)6,40010,70080,550HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-2,30094,360PHS11 tháng
CSTB26092,940-40 (-1.34%)1,60010,70077,760SSV6 tháng
CSTB26101,760 (0.00%)1002,00085,260MSVN10 tháng
CSTB26111,740110 (+6.75%)2005,70081,440MSVN7 tháng
CSTB261266030 (+4.76%)200-4,18886,168KIS6 tháng
CSTB261370-10 (-12.50%)1,100-1,07778,337KIS4 tháng
CSTB261448030 (+6.67%)5,700-2,18882,728KIS5 tháng
CSTB2615620-10 (-1.59%)5,100-5,18888,088KIS7 tháng
CSTB2619780-20 (-2.50%)998,800-2,30082,900ACBS8 tháng
CSTB26202,810 (0.00%)6,70081,240HCM6 tháng
CSTB26212,590 (0.00%)5,20084,450HCM9 tháng
CSTB26221,92050 (+2.67%)73,2007,00081,220VND6 tháng
CSTB26232,08040 (+1.96%)33,200-4,30093,480VND12 tháng
CSTB26241,350100 (+8%)4,300-3,30086,750MBS6 tháng
CSTB26251,69060 (+3.68%)100-3,30086,760SSV6 tháng
CSTB26263,590-50 (-1.37%)5005,20093,040KAI12 tháng
CSTB26272,660-120 (-4.32%)300-4,40097,060KAI12 tháng
CSTB26282,540 (0.00%)-5,30094,700LPS9 tháng
CSTB26291,990 (0.00%)-2,30088,950LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609130-10 (-7.14%)2,10022,550-2,35925,4695 tháng
CACB261023010 (+4.55%)20022,550-3,41426,9567 tháng
CFPT261627040 (+17.39%)20073,500-8,95686,7765 tháng
CFPT261738010 (+2.70%)20,20073,500-12,17891,7587 tháng
CHDB260622010 (+4.76%)1,80027,250-2,74931,0995 tháng
CHDB260735030 (+9.38%)1,60027,250-4,74934,7997 tháng
CHPG261829030 (+11.54%)20021,300-7,58830,0487 tháng
CHPG261924030 (+14.29%)20021,300-7,03329,2936 tháng
CHPG262010010 (+11.11%)10021,300-5,69927,3994 tháng
CHPG2621160-10 (-5.88%)20021,300-6,69928,6395 tháng
CLPB2605190-20 (-9.52%)213,90046,900-15,09962,9496 tháng
CLPB2606270 (0.00%)5,00046,900-17,07966,1397 tháng
CMSN2613110-20 (-15.38%)10067,900-18,88987,8894 tháng
CMSN261427020 (+8%)10067,900-22,09992,6996 tháng
CMSN261534030 (+9.68%)10067,900-23,88995,1897 tháng
CSHB260924040 (+20%)10011,600-4,73317,2936 tháng
CSHB261017010 (+6.25%)10011,600-4,39916,6795 tháng
CSHB2611130 (0.00%)9,30011,600-3,39915,5194 tháng
CSHB261228020 (+7.69%)20011,600-5,18917,9097 tháng
CSSB26041,490190 (+14.62%)20,10023,4505,67323,7377 tháng
CSSB26051,600270 (+20.30%)111,90023,4506,33923,5116 tháng
CSSB26061,800330 (+22.45%)33,20023,4507,45123,1994 tháng
CSSB26071,470280 (+23.53%)57,30023,4506,56222,7685 tháng
CSTB261266030 (+4.76%)20076,700-4,18886,1686 tháng
CSTB261370-10 (-12.50%)1,10076,700-1,07778,3374 tháng
CSTB261448030 (+6.67%)5,70076,700-2,18882,7285 tháng
CSTB2615620-10 (-1.59%)5,10076,700-5,18888,0887 tháng
CTPB260720010 (+5.26%)30,30014,200-5,19920,1997 tháng
CTPB2608140 (0.00%)10014,200-4,68819,4486 tháng
CVHM261270-10 (-12.50%)13,20071,400-10,45182,5264 tháng
CVHM2613390-20 (-4.88%)5,20071,400-12,36887,5236 tháng
CVHM2614690 (0.00%)71,400-13,75991,8037 tháng
CVIC26021,37010 (+0.74%)55,800241,900-6,988276,2886 tháng
CVIC26031,61020 (+1.26%)41,400241,900-8,889282,9897 tháng
CVIC26041,89010 (+0.53%)123,400241,900-10,889290,5898 tháng
CVIC260526010 (+4%)82,200241,900-2,667249,7674 tháng
CVIC2606680 (0.00%)116,600241,900-4,889260,3895 tháng
CVJC2602140 (0.00%)5,400125,700-26,552154,4065 tháng
CVJC260341030 (+7.89%)300125,700-32,505164,5127 tháng
CVJC260427010 (+3.85%)200125,700-28,906158,7606 tháng
CVNM260850-20 (-28.57%)9,70060,300-4,63065,4154 tháng
CVNM260925010 (+4.17%)10060,300-7,64670,3696 tháng
CVPB2612100-10 (-9.09%)10028,050-3,94932,4994 tháng
CVPB261333050 (+17.86%)113,60028,050-4,83834,5386 tháng
CVPB261446060 (+15%)20028,050-5,40635,7567 tháng
CVRE260441010 (+2.50%)2,50025,900-8,86636,7467 tháng
CVRE260527010 (+3.85%)273,00025,900-10,27337,4776 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:16/10/2025
Ngày đáo hạn:20/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:42,999
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User