Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.43 (HOSE: CSTB2508)

CW.STB.KIS.M.CA.T.43

Ngừng giao dịch

3,710

630 (+20.45%)
17/09/2025 14:57

Mở cửa3,700

Cao nhất3,720

Thấp nhất3,700

Cao nhất NY4,260

Thấp nhất NY900

KLGD2,900

NN mua2,900

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở56,200

Giá thực hiện40,999

Hòa vốn **55,839

S-X *15,201

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (152.146) - HPG (121.478) - FPT (117.060) - MBB (104.266) - VCB (94.440)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25322,65020 (+0.76%)30,7005,90076,650VND11 tháng
CSTB25334,720-10 (-0.21%)25,7003,60085,160VND17 tháng
CSTB25362,35050 (+2.17%)10,30010,60078,100KAFI12 tháng
CSTB25372,80050 (+1.82%)120,1009,60081,800KAFI15 tháng
CSTB26026,350-230 (-3.50%)5,10024,60075,400TCX9 tháng
CSTB26036,84010 (+0.15%)20023,60078,360TCX12 tháng
CSTB26043,160-10 (-0.32%)154,60014,60075,800ACBS10 tháng
CSTB26062,98030 (+1.02%)302,4008,60080,900HCM12 tháng
CSTB2607560-90 (-13.85%)86,7004,71274,368KIS7 tháng
CSTB26082,660 (0.00%)-4,40094,960PHS11 tháng
CSTB26093,150140 (+4.65%)3,9008,60078,600SSV6 tháng
CSTB26101,95080 (+4.28%)7,100-10086,400MSVN10 tháng
CSTB26111,780-30 (-1.66%)1003,60081,680MSVN7 tháng
CSTB261271010 (+1.43%)200-6,28886,568KIS6 tháng
CSTB2613410-30 (-6.82%)191,500-3,17781,057KIS4 tháng
CSTB261455010 (+1.85%)12,900-4,28883,288KIS5 tháng
CSTB261568040 (+6.25%)3,200-7,28888,688KIS7 tháng
CSTB26162,240-20 (-0.88%)5,4007,60075,960SSI3 tháng
CSTB26172,040 (0.00%)6,5006,60076,160SSI3 tháng
CSTB26181,750-100 (-5.41%)10,5005,60076,000SSI3 tháng
CSTB2619880-30 (-3.30%)249,700-4,40083,400ACBS8 tháng
CSTB26202,800 (0.00%)4,60081,200HCM6 tháng
CSTB26212,820230 (+8.88%)17,3003,10085,600HCM9 tháng
CSTB26222,070 (0.00%)110,8004,90082,120VND6 tháng
CSTB26232,32030 (+1.31%)20,000-6,40094,920VND12 tháng
CSTB26241,780280 (+18.67%)4,100-5,40088,900MBS6 tháng
CSTB26251,600350 (+28%)5,000-5,40086,400SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)30043,600-33,26877,0287 tháng
CHPG26122010 (+100%)56,40022,100-7,35529,5267 tháng
CMSN260810 (0.00%)70067,700-28,29996,0997 tháng
CSHB260510-20 (-66.67%)33,90012,000-7,53219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)64,80015,250-2,50317,7867 tháng
CSTB2607560-90 (-13.85%)86,70074,6004,71274,3687 tháng
CTPB260410 (0.00%)20014,750-5,93820,7087 tháng
CVHM2608500-680 (-57.63%)61,20071,600-8774,5767 tháng
CVIC26011,070-140 (-11.57%)107,200208,50016,682213,2187 tháng
CVJC260110-10 (-50%)3,300125,500-43,721169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)6,20062,100-19,28681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)30025,850-8,11434,0037 tháng
CVRE260220-10 (-33.33%)15,60025,550-11,52337,1517 tháng
CACB260925010 (+4.17%)146,80022,650-2,25925,9875 tháng
CACB2610330 (0.00%)112,60022,650-3,31427,3877 tháng
CFPT2616460 (0.00%)20071,800-10,65689,8165 tháng
CFPT261749030 (+6.52%)20071,800-13,87893,5187 tháng
CHDB260636030 (+9.09%)15,20026,950-3,04931,7995 tháng
CHDB2607380 (0.00%)60,20026,950-5,04935,0397 tháng
CHPG2618370-20 (-5.13%)20022,100-6,78830,3687 tháng
CHPG2619380-20 (-5%)10022,100-6,23329,8536 tháng
CHPG2620290-30 (-9.38%)30,10022,100-4,89928,1594 tháng
CHPG2621340-20 (-5.56%)10022,100-5,89929,3595 tháng
CLPB2605610-30 (-4.69%)22,80052,300-9,69965,0496 tháng
CLPB2606490-20 (-3.92%)14,80052,300-11,67967,8997 tháng
CMSN2613380-10 (-2.56%)20067,700-19,08990,5894 tháng
CMSN2614490 (0.00%)10067,700-22,29994,8996 tháng
CMSN2615530 (0.00%)9,20067,700-24,08997,0897 tháng
CSHB260936020 (+5.88%)20012,000-4,33317,7736 tháng
CSHB261032010 (+3.23%)20012,000-3,99917,2795 tháng
CSHB261127030 (+12.50%)12,90012,000-2,99916,0794 tháng
CSHB2612440 (0.00%)5,90012,000-4,78918,5497 tháng
CSSB260424030 (+14.29%)222,20015,250-2,52718,7377 tháng
CSSB2605330 (0.00%)15,250-1,86118,4316 tháng
CSSB260618010 (+5.88%)212,40015,250-74916,7194 tháng
CSSB2607190-30 (-13.64%)20015,250-1,63817,6485 tháng
CSTB261271010 (+1.43%)20074,600-6,28886,5686 tháng
CSTB2613410-30 (-6.82%)191,50074,600-3,17781,0574 tháng
CSTB261455010 (+1.85%)12,90074,600-4,28883,2885 tháng
CSTB261568040 (+6.25%)3,20074,600-7,28888,6887 tháng
CTPB2607340-110 (-24.44%)11,10014,750-4,64920,7597 tháng
CTPB2608300 (0.00%)70014,750-4,13820,0886 tháng
CVHM261238010 (+2.70%)130,70071,600-10,25185,5114 tháng
CVHM2613510-30 (-5.56%)74,10071,600-12,16888,6796 tháng
CVHM2614560-130 (-18.84%)624,10071,600-13,55990,5517 tháng
CVIC2602960-130 (-11.93%)35,100208,500-40,388268,0886 tháng
CVIC26031,230-40 (-3.15%)25,600208,500-42,289275,3897 tháng
CVIC26041,340-120 (-8.22%)260,700208,500-44,289279,5898 tháng
CVIC2605510-30 (-5.56%)272,500208,500-36,067254,7674 tháng
CVIC2606870-30 (-3.33%)6,400208,500-38,289264,1895 tháng
CVJC2602350 (0.00%)89,100125,500-26,752157,6365 tháng
CVJC2603580 (0.00%)125,500125,500-32,705167,1287 tháng
CVJC2604440 (0.00%)2,100125,500-29,106161,3756 tháng
CVNM260839010 (+2.63%)1,10062,100-2,83068,7104 tháng
CVNM260951010 (+2%)10062,100-5,84672,8896 tháng
CVPB261229060 (+26.09%)30025,850-6,14933,4494 tháng
CVPB2613260 (0.00%)25,850-7,03834,1886 tháng
CVPB2614450140 (+45.16%)664,10025,850-7,60635,7067 tháng
CVRE260449040 (+8.89%)16,00025,550-9,21637,1327 tháng
CVRE260545040 (+9.76%)20025,550-10,62338,3466 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:17/09/2025
Ngày đáo hạn:19/09/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:40,999
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ