Chứng quyền STB/BSC/C/9M/EU/Cash/2024-01 (HOSE: CSTB2505)
CW STB/BSC/C/9M/EU/Cash/2024-01
6,150
Mở cửa6,540
Cao nhất6,540
Thấp nhất6,130
Cao nhất NY6,540
Thấp nhất NY1,160
KLGD76,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở58,500
Giá thực hiện40,000
Hòa vốn **58,450
S-X *18,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,580 | -740 (-10.11%) | 300 | 19,600 | 70,740 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,200 | -550 (-9.57%) | 246,500 | 20,600 | 70,800 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 16,700 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 13,400 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,110 | -90 (-7.50%) | 34,700 | 4,045 | 72,105 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,140 | -750 (-25.95%) | 103,500 | 2,800 | 72,080 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,760 | -390 (-12.38%) | 28,200 | 1,900 | 76,980 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,010 | -200 (-3.84%) | 300 | -400 | 86,030 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,150 | -220 (-9.28%) | 38,400 | 6,600 | 76,900 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,540 | -220 (-7.97%) | 500 | 5,600 | 80,240 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 5,080 | 1,250 (+32.64%) | 400 | 21,600 | 69,320 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 5,760 | -390 (-6.34%) | 13,100 | 20,600 | 73,040 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,000 | -460 (-7.12%) | 2,000 | 19,600 | 75,000 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,610 | -140 (-5.09%) | 278,100 | 10,600 | 73,050 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 3,760 | -550 (-12.76%) | 102,200 | 10,600 | 71,280 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,580 | -300 (-10.42%) | 389,500 | 4,600 | 78,900 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 840 | -180 (-17.65%) | 39,400 | 712 | 76,608 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -8,400 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,800 | -290 (-9.39%) | 10,200 | 4,600 | 77,200 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 06/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 09/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,990 |
| Giá thực hiện: | 40,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |