Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.41 (HOSE: CSTB2413)

CW.STB.KIS.M.CA.T.41

Ngừng giao dịch

1,430

-330 (-18.75%)
26/06/2025 14:56

Mở cửa1,600

Cao nhất1,600

Thấp nhất1,430

Cao nhất NY2,000

Thấp nhất NY230

KLGD42,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở46,800

Giá thực hiện39,679

Hòa vốn **45,399

S-X *7,121

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (95.824) - VCB (88.293) - VIC (83.288) - FPT (82.837)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25334,590-60 (-1.29%)80,9004,80084,770VND17 tháng
CSTB25362,21050 (+2.31%)16,70011,80077,260KAI12 tháng
CSTB25372,760 (0.00%)10,80081,560KAI15 tháng
CSTB26026,520-150 (-2.25%)10025,80076,080TCX9 tháng
CSTB26037,200 (0.00%)24,80079,800TCX12 tháng
CSTB26043,310-10 (-0.30%)60,90015,80076,550ACBS10 tháng
CSTB26062,870-1,060 (-26.97%)311,7009,80080,350HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-3,20094,360PHS11 tháng
CSTB26092,980-50 (-1.65%)9,6009,80077,920SSV6 tháng
CSTB26101,760-30 (-1.68%)20,1001,10085,260MSVN10 tháng
CSTB26111,630-30 (-1.81%)1,9004,80080,780MSVN7 tháng
CSTB261263010 (+1.61%)17,200-5,08885,928KIS6 tháng
CSTB261380-30 (-27.27%)231,600-1,97778,417KIS4 tháng
CSTB2614450 (0.00%)99,900-3,08882,488KIS5 tháng
CSTB2615630-10 (-1.56%)2,100-6,08888,188KIS7 tháng
CSTB261980020 (+2.56%)736,900-3,20083,000ACBS8 tháng
CSTB26202,81090 (+3.31%)1005,80081,240HCM6 tháng
CSTB26212,59020 (+0.78%)1004,30084,450HCM9 tháng
CSTB26221,870-20 (-1.06%)87,4006,10080,920VND6 tháng
CSTB26232,040-20 (-0.97%)84,600-5,20093,240VND12 tháng
CSTB26241,250-50 (-3.85%)185,600-4,20086,250MBS6 tháng
CSTB26251,630 (0.00%)10,800-4,20086,520SSV6 tháng
CSTB26263,640-50 (-1.36%)7004,30093,340KAI12 tháng
CSTB26272,780 (0.00%)-5,30097,780KAI12 tháng
CSTB26282,540 (0.00%)-6,20094,700LPS9 tháng
CSTB26291,990 (0.00%)-3,20088,950LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260914010 (+7.69%)10022,600-2,30925,5135 tháng
CACB2610220 (0.00%)10,60022,600-3,36426,9127 tháng
CFPT2616230-20 (-8%)9,70073,800-8,65686,1365 tháng
CFPT2617370 (0.00%)73,800-11,87891,5987 tháng
CHDB2606210-10 (-4.55%)84,10027,100-2,89931,0495 tháng
CHDB2607320-10 (-3.03%)60027,100-4,89934,5597 tháng
CHPG2618260-20 (-7.14%)8,20020,950-7,93829,9287 tháng
CHPG2619210-20 (-8.70%)9,70020,950-7,38329,1736 tháng
CHPG262090 (0.00%)20,950-6,04927,3594 tháng
CHPG2621170 (0.00%)20,950-7,04928,6795 tháng
CLPB2605210 (0.00%)50,70046,550-15,44963,0496 tháng
CLPB2606270 (0.00%)10,50046,550-17,42966,1397 tháng
CMSN2613130 (0.00%)67,400-19,38988,0894 tháng
CMSN2614250-20 (-7.41%)33,60067,400-22,59992,4996 tháng
CMSN2615310 (0.00%)10,70067,400-24,38994,8897 tháng
CSHB2609200-40 (-16.67%)1,00011,500-4,83317,1336 tháng
CSHB2610160-10 (-5.88%)9,50011,500-4,49916,6395 tháng
CSHB2611130 (0.00%)11,500-3,49915,5194 tháng
CSHB2612260180 (+225%)1,00011,500-5,28917,8297 tháng
CSSB26041,300140 (+12.07%)241,90022,3504,57322,9777 tháng
CSSB26051,330150 (+12.71%)10,80022,3505,23922,4316 tháng
CSSB26061,470340 (+30.09%)112,40022,3506,35121,8794 tháng
CSSB26071,190250 (+26.60%)339,20022,3505,46221,6485 tháng
CSTB261263010 (+1.61%)17,20075,800-5,08885,9286 tháng
CSTB261380-30 (-27.27%)231,60075,800-1,97778,4174 tháng
CSTB2614450 (0.00%)99,90075,800-3,08882,4885 tháng
CSTB2615630-10 (-1.56%)2,10075,800-6,08888,1887 tháng
CTPB2607190-10 (-5%)10014,000-5,39920,1597 tháng
CTPB2608140 (0.00%)14,000-4,88819,4486 tháng
CVHM261280-50 (-38.46%)78,20071,000-10,85182,6224 tháng
CVHM2613410-10 (-2.38%)53,70071,000-12,76887,7166 tháng
CVHM261469060 (+9.52%)10071,000-14,15991,8037 tháng
CVIC26021,36030 (+2.26%)146,900241,200-7,688276,0886 tháng
CVIC26031,590-10 (-0.63%)15,300241,200-9,589282,5897 tháng
CVIC26041,88010 (+0.53%)36,700241,200-11,589290,3898 tháng
CVIC2605250-20 (-7.41%)277,300241,200-3,367249,5674 tháng
CVIC260668070 (+11.48%)81,100241,200-5,589260,3895 tháng
CVJC260214010 (+7.69%)8,100124,400-27,852154,4065 tháng
CVJC2603380 (0.00%)12,200124,400-33,805164,0517 tháng
CVJC260426010 (+4%)21,600124,400-30,206158,6066 tháng
CVNM260870 (0.00%)8,00059,600-5,33065,6094 tháng
CVNM260924010 (+4.35%)49,60059,600-8,34670,2726 tháng
CVPB2612110 (0.00%)27,600-4,39932,5494 tháng
CVPB2613280-20 (-6.67%)41,70027,600-5,28834,2886 tháng
CVPB2614400-30 (-6.98%)20,10027,600-5,85635,4567 tháng
CVRE260440010 (+2.56%)57,40025,500-9,26636,6987 tháng
CVRE2605260 (0.00%)146,50025,500-10,67337,4296 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/11/2024
Ngày niêm yết:24/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:26/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:26/06/2025
Ngày đáo hạn:30/06/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:39,679
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User