Chứng quyền STB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01 (HOSE: CSTB2411)

CW STB/MBS/C/EU/CASH/6M/24-01

Ngừng giao dịch

1,320

-70 (-5.04%)
12/05/2025 14:59

Mở cửa1,250

Cao nhất1,360

Thấp nhất1,250

Cao nhất NY1,990

Thấp nhất NY570

KLGD900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở40,000

Giá thực hiện34,000

Hòa vốn **39,280

S-X *6,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (79.318) - HPG (70.429) - VIC (62.301) - FPT (61.630)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25334,940550 (+12.53%)632,6006,30085,820VND17 tháng
CSTB25362,250220 (+10.84%)7,20013,30077,500KAI12 tháng
CSTB25372,850300 (+11.76%)107,50012,30082,100KAI15 tháng
CSTB26026,770150 (+2.27%)11,70027,30077,080TCX9 tháng
CSTB26036,680-110 (-1.62%)20026,30077,720TCX12 tháng
CSTB26043,590460 (+14.70%)405,80017,30077,950ACBS10 tháng
CSTB26063,050160 (+5.54%)181,10011,30081,250HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-1,70094,360PHS11 tháng
CSTB26093,220560 (+21.05%)63,30011,30078,880SSV6 tháng
CSTB26101,980310 (+18.56%)57,9002,60086,580MSVN10 tháng
CSTB26111,800230 (+14.65%)81,1006,30081,800MSVN7 tháng
CSTB2612690130 (+23.21%)5,800-3,58886,408KIS6 tháng
CSTB261324070 (+41.18%)61,900-47779,697KIS4 tháng
CSTB2614530130 (+32.50%)90,300-1,58883,128KIS5 tháng
CSTB2615650100 (+18.18%)60,700-4,58888,388KIS7 tháng
CSTB261986050 (+6.17%)784,100-1,70083,300ACBS8 tháng
CSTB26202,90060 (+2.11%)2007,30081,600HCM6 tháng
CSTB26212,710 (0.00%)5,80085,050HCM9 tháng
CSTB26222,040280 (+15.91%)139,3007,60081,940VND6 tháng
CSTB26232,400220 (+10.09%)235,000-3,70095,400VND12 tháng
CSTB26241,440260 (+22.03%)18,300-2,70087,200MBS6 tháng
CSTB26251,550290 (+23.02%)32,000-2,70086,200SSV6 tháng
CSTB26263,880110 (+2.92%)52,6005,80094,780KAI12 tháng
CSTB26272,960230 (+8.42%)200-3,80098,860KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616570 (0.00%)18,60022,200-1,30025,2106 tháng
CHDB2610790 (0.00%)133,10027,200-80030,3706 tháng
CHPG2629580-20 (-3.33%)213,50021,700-3,30026,7409 tháng
CLPB260775010 (+1.35%)97,90049,000-6,00058,7506 tháng
CMWG2621840-40 (-4.55%)2,50073,100-13,55093,2679 tháng
CSHB261528020 (+7.69%)272,00012,050-2,95015,5606 tháng
CSTB26241,440260 (+22.03%)18,30077,300-2,70087,2006 tháng
CTCB261540040 (+11.11%)184,80032,600-3,40038,0006 tháng
CTPB260926010 (+4%)181,10014,700-3,30018,5206 tháng
CVHM26151,970170 (+9.44%)828,80075,200-14,800101,8209 tháng
CVIB260633040 (+13.79%)853,60015,050-2,45018,1606 tháng
CVIC26075,070-240 (-4.52%)190,200256,1006,100310,8409 tháng
CVPB261975070 (+10.29%)47,50027,800-1,20031,2506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/05/2025
Ngày đáo hạn:14/05/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:34,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User